Quốc hội khóa II (1960-1964): Dấu ấn lịch sử trong thời kỳ đất nước chia cắt
Quốc hội khóa II, hoạt động từ năm 1960 đến 1964, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam khi đất nước bị chia cắt thành hai miền. Đây là Quốc hội đầu tiên hoạt động hoàn toàn trong thời kỳ này, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và cách mạng dân tộc, dân chủ nhân dân ở miền Nam. Quốc hội đã kiên quyết chống lại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của đế quốc Mỹ, hướng tới mục tiêu thống nhất nước nhà, xây dựng một Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ và giàu mạnh.
Hoạt động và đóng góp nổi bật
Trong nhiệm kỳ của mình, Quốc hội khóa II đã góp phần hoàn thành nhiệm vụ xây dựng và khôi phục kinh tế ở miền Bắc, đồng thời đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng ở miền Nam. Quốc hội đã thực thi các chính sách dân chủ, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân trong điều kiện cực kỳ khó khăn, bảo đảm hiệu lực và hiệu quả của chính quyền Nhà nước. Hoạt động này không chỉ củng cố sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc mà còn góp phần giải phóng đất nước ở miền Nam và đấu tranh thống nhất Tổ quốc.
Số liệu cơ bản và thành phần đại biểu
Quốc hội khóa II có nhiệm kỳ từ 1960 đến 1964, với ngày bầu cử là 8/5/1960, tỉ lệ cử tri bỏ phiếu đạt 97,52%. Tổng số đại biểu là 453, trong đó 362 đại biểu được bầu mới và 91 đại biểu khóa I từ miền Nam được lưu nhiệm. Thành phần đại biểu đa dạng, bao gồm:
- Công nhân: 50 đại biểu
- Nông dân: 47 đại biểu
- Cán bộ chính trị: 129 đại biểu
- Quân đội: 20 đại biểu
- Cán bộ văn hóa, giáo dục, pháp luật: 37 đại biểu
- Đảng viên: 298 đại biểu
- Ngoài Đảng: 64 đại biểu
- Dân tộc thiểu số: 56 đại biểu
- Phụ nữ: 49 đại biểu
- Thanh niên (20-30 tuổi): 42 đại biểu
- Phụ lão (trên 60 tuổi): 19 đại biểu
- Cán bộ kinh tế, khoa học-kỹ thuật: 66 đại biểu
- Anh hùng lao động và chiến đấu: 19 đại biểu
- Cán bộ ở Trung ương: 110 đại biểu
- Cán bộ ở địa phương: 252 đại biểu
Các kỳ họp nổi bật và thành tựu lập pháp
Quốc hội khóa II kéo dài bốn năm với tám kỳ họp. Kỳ họp thứ nhất diễn ra từ ngày 6 đến 15/7/1960 tại Hà Nội. Kỳ họp thứ 4 vào ngày 26/4/1962, Quốc hội ra tuyên bố chống chính sách xâm lược quân sự của Mỹ đối với miền Nam Việt Nam. Kỳ họp thứ 6 từ ngày 29/4 đến 4/5/1963, Quốc hội đã thông qua Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965), nhằm xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, cải tạo xã hội chủ nghĩa, nâng cao đời sống nhân dân và tăng cường quốc phòng.
Trong nhiệm kỳ, Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua 6 luật, 261 nghị quyết và pháp lệnh, bao gồm các văn bản quan trọng như Luật Tổ chức Hội đồng Chính phủ, Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, và nhiều pháp lệnh về quản lý nhà nước, an ninh, quốc phòng. Các hiệp định quốc tế được phê chuẩn, như Hiệp định Lãnh sự với Tiệp Khắc và Hiệp ước Thương mại với Triều Tiên, Trung Hoa, Cuba.
Hoạt động giám sát và đối ngoại
Hoạt động giám sát của Quốc hội khóa II được củng cố và hoàn thiện, thông qua việc xem xét báo cáo của Chính phủ, chất vấn tại các kỳ họp, đảm bảo thi hành Hiến pháp và pháp luật. Trong bối cảnh đặc biệt, hoạt động này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy chính quyền.
Về đối ngoại, Quốc hội tập trung lên án chiến tranh của Mỹ, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho sự nghiệp chống Mỹ, cứu nước. Quốc hội đã cử nhiều phái đoàn đi thăm các nước và đón tiếp đoàn nước ngoài, phê chuẩn các hiệp định kinh tế và thiết lập quan hệ ngoại giao.
Kết luận và di sản lịch sử
Bốn năm hoạt động của Quốc hội khóa II là một chặng đường lịch sử phát triển mới, đẩy mạnh sự nghiệp cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất nước nhà. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ghi nhận những kết quả to lớn này, gọi Quốc hội khóa II là “Quốc hội xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thực hiện thống nhất nước nhà”. Di sản này tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.



