Nước Anh một lần nữa đối mặt với biến động chính trị khi Thủ tướng Keir Starmer tuyên bố từ chức vào ngày 22/6, mở đường cho vị thủ tướng thứ bảy chỉ trong hơn một thập niên. Sự thay đổi thường xuyên ở vị trí lãnh đạo là điều hiếm thấy trong lịch sử hiện đại của Anh, phản ánh sự thất vọng ngày càng tăng của công chúng trước tăng trưởng kinh tế yếu kém, áp lực dịch vụ công và lo ngại về nhập cư.
Bối cảnh chính trị sau Brexit
Kể từ cuộc trưng cầu dân ý Brexit năm 2016, Vương quốc Anh chứng kiến tỷ lệ thay thế thủ tướng cao bất thường. Cuộc tổng tuyển cử năm 2024 được xem là chiến thắng lịch sử của Công đảng, khi đảng này giành 411 trên tổng số 650 ghế tại Hạ viện, chấm dứt 14 năm cầm quyền của đảng Bảo thủ. Tuy nhiên, đa số ghế trong nghị viện đã che giấu một thực tế: Công đảng chỉ nhận được 33,7% tổng số phiếu bầu toàn quốc, tương đương khoảng 9,7 triệu phiếu. Hệ thống bầu cử “Ứng cử viên về nhất” đã chuyển đổi tỷ lệ phiếu bầu này thành khoảng 63% số ghế trong quốc hội.
Khoảng cách giữa số phiếu bầu và số ghế giành được đã làm sống lại cuộc tranh luận về tính đại diện của hệ thống bầu cử. Một chính phủ có thể chiếm ưu thế tuyệt đối trong quốc hội trong khi chỉ nhận được sự ủng hộ từ 1/3 số cử tri.
Sự sụt giảm tín nhiệm của Thủ tướng Starmer
Thủ tướng Keir Starmer từng dẫn dắt Công đảng đến chiến thắng vang dội năm 2024, hứa hẹn sự thay đổi. Tuy nhiên, mức tín nhiệm của ông đã sụt giảm nghiêm trọng. Một loạt tranh cãi, đảo ngược chính sách và kỳ vọng không được đáp ứng khiến nhiều cử tri cho rằng chính phủ chật vật trong việc cải thiện mức sống. Sự bất mãn không chỉ giới hạn trong công chúng; hơn 100 nghị sĩ Công đảng (khoảng 1/4 số đại diện trong quốc hội) đã công khai kêu gọi ông Starmer từ chức hoặc vạch ra lộ trình ra đi.
Theo dữ liệu thăm dò của Ipsos, tỷ lệ tán thành của ông Starmer sau 14 tháng tại vị là mức thấp nhất từng được ghi nhận đối với bất kỳ thủ tướng Anh nào trong cùng khoảng thời gian trong vòng 50 năm qua. Sự ủng hộ dành cho Công đảng cũng sụt giảm mạnh.
Nguyên nhân thủ tướng Anh liên tục từ chức
Hệ thống chính trị Anh khiến việc thay đổi lãnh đạo dễ dàng hơn so với nhiều nước. Thủ tướng không do cử tri trực tiếp bầu ra mà là lãnh đạo của đảng nắm đa số ghế tại Hạ viện. Các đảng có thể phế truất lãnh đạo thông qua bỏ phiếu nội bộ nếu đủ thành viên mất niềm tin. Điều này cho phép thay thế thủ tướng mà không cần tổ chức tổng tuyển cử.
Ngoài ra, các nhà lãnh đạo Anh chịu sự giám sát gắt gao từ truyền thông, đảng đối lập và đồng nghiệp. Kết quả thăm dò sụt giảm hoặc bầu cử thất vọng có thể nhanh chóng kích hoạt thách thức lãnh đạo. Tốc độ thay đổi thủ tướng tăng nhanh sau Brexit, khi cuộc trưng cầu dân ý năm 2016 chia rẽ sâu sắc cả hai đảng lớn và đất nước. Các chính phủ kế tiếp chật vật quản lý hệ quả chính trị và kinh tế của việc rời EU.
Thách thức kinh tế và xã hội
Tăng trưởng kinh tế yếu kém, giá cả tăng cao và áp lực dịch vụ công khiến bất kỳ chính phủ nào cũng khó duy trì sự ủng hộ lâu dài. Dù lạm phát đã giảm so với mức đỉnh tháng 10/2022, giá cả vẫn tiếp tục tăng với tốc độ chậm hơn. Vào tháng 5, tỷ lệ lạm phát hàng năm của Anh ở mức 3,3%. Tăng trưởng kinh tế vẫn khiêm tốn so với các nền kinh tế lớn khác, và tỷ lệ thất nghiệp ở mức 4,9%, làm gia tăng lo ngại về kinh tế và mức sống.
Nhập cư tiếp tục là vấn đề căng thẳng chính trị nhất. Đối với nhiều cử tri từng ủng hộ Brexit, kiểm soát nhập cư là mục tiêu cốt lõi. Tuy nhiên, sau khi rời EU, mức nhập cư ròng đạt kỷ lục, dẫn đến chỉ trích từ cả người ủng hộ lẫn phản đối. Vấn đề này vẫn là trung tâm tranh luận và góp phần vào sự trỗi dậy của các đảng nhỏ thu hút cử tri bất mãn.
Tương lai bất định
Tình trạng biến động chính trị của Anh không chỉ là câu chuyện thay đổi thủ tướng. Nó phản ánh những thách thức sâu sắc: trì trệ kinh tế, áp lực dịch vụ công, tranh luận nhập cư chưa hồi kết và hệ lụy kéo dài của Brexit. Vị thủ tướng tiếp theo sẽ kế thừa một hệ thống nghị viện cho phép thay đổi lãnh đạo nhanh chóng, nhưng cũng phải đối mặt với công chúng ngày càng thiếu kiên nhẫn.



