Một đợt cao điểm chỉ thật sự có giá trị nếu sau đó để lại dữ liệu tốt hơn, phối hợp tốt hơn, chứng cứ tốt hơn và kết quả xử lý có sức răn đe hơn. Phối hợp liên ngành quyết định hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong bối cảnh vi phạm ngày càng tinh vi.
Phối hợp liên ngành: Yếu tố sống còn
Trước đây, vi phạm sở hữu trí tuệ có thể được nhìn nhận như một vụ việc tại cửa hàng, kho hàng, cơ sở sản xuất hoặc điểm bán. Nhưng hiện nay, một lô hàng giả ở biên giới có thể liên quan đến gian hàng thương mại điện tử trong nước. Một website phim lậu có thể dùng tên miền quốc tế, máy chủ ở nước ngoài, quảng cáo trực tuyến và tài khoản thanh toán tại nhiều kênh khác nhau. Một dịch vụ truyền hình trên mạng không có bản quyền có thể liên quan đến quyền phát sóng, quyền liên quan, tài khoản thuê bao, đường dẫn thay đổi liên tục và dòng tiền từ người dùng. Một vụ phần mềm không phép có thể bắt đầu từ máy tính nội bộ, nhưng lại ảnh hưởng đến hợp đồng với khách hàng nước ngoài hoặc quá trình thẩm định doanh nghiệp.
Vì vậy, thực thi quyền sở hữu trí tuệ không thể là nhiệm vụ của riêng một lực lượng. Quản lý thị trường kiểm soát thị trường nội địa; hải quan là tuyến đầu tại cửa khẩu; công an xử lý các vụ việc có dấu hiệu hình sự; các cơ quan quản lý chuyên ngành và địa phương nắm giữ những nguồn thông tin, dữ liệu khác nhau. Hiệu quả thực thi không chỉ phụ thuộc vào thẩm quyền của từng cơ quan mà còn ở khả năng kết nối dữ liệu, phối hợp xử lý và chia sẻ trách nhiệm giữa các lực lượng.
Vụ điểm: Tạo năng lực thực thi bền vững
Không phải mọi vụ việc vi phạm về sở hữu trí tuệ đều cần xử lý hình sự. Nhưng những vụ có tổ chức, thu lợi lớn, tái phạm, ảnh hưởng sức khỏe, an toàn, thương hiệu địa phương hoặc ngành nội dung số cần được chọn làm vụ điểm để hệ thống thực thi học cách xử lý đến nơi đến chốn. Một vụ điểm tốt phải để lại kinh nghiệm về thu thập chứng cứ, phối hợp liên ngành, xác định người hưởng lợi, định lượng thiệt hại hoặc thu lợi bất chính, và lựa chọn đúng công cụ pháp lý. Nếu sau vụ điểm, các vụ tương tự vẫn diễn ra, thì vụ điểm chưa thật sự tạo ra năng lực cho hệ thống.
Với hàng giả, vụ điểm cần làm rõ nguồn hàng, kho hàng, tem nhãn, bao bì, đơn vị phân phối, tài khoản bán hàng và người hưởng lợi. Với bản quyền trực tuyến, vụ điểm cần chứng minh quyền bị xâm phạm, nội dung vi phạm, người vận hành, tên miền, quảng cáo, thanh toán và dòng tiền. Với phần mềm không phép, vụ điểm cần phân biệt giữa thiếu sót tuân thủ có thể khắc phục và hành vi cố tình sử dụng trái phép ở quy mô thương mại. Với tín hiệu truyền hình, truyền hình trên mạng hoặc phát sóng trái phép, vụ điểm cần làm rõ quyền liên quan, phương thức truyền phát, khách hàng trả tiền và lợi ích kinh tế.
Bản án BestBuyIPTV: Bài học về xử lý toàn diện
Riêng với phần mềm không phép, vụ điểm không chỉ dừng ở việc phát hiện có bản sao phần mềm trong máy tính. Cần làm rõ phần mềm được cài ở đâu, dùng cho hoạt động nào, giấy phép ra sao, ai quản lý thiết bị, doanh nghiệp có quy trình kiểm soát hay không và thiệt hại được tính theo căn cứ nào. Một số bản án dân sự về phần mềm cho thấy khoản phạt hành chính không nhất thiết là điểm kết thúc; nếu chủ thể quyền chứng minh được hành vi xâm phạm và giá chuyển giao quyền sử dụng tương ứng, trách nhiệm bồi thường dân sự có thể lớn hơn rất nhiều.
Bản án hình sự sơ thẩm số 244/2024/HSST của TAND thành phố Hà Nội là một ví dụ đáng chú ý. Trong vụ án này, bị cáo là lập trình viên, đã tạo lập và vận hành hệ thống BestBuyIPTV để cung cấp đường dẫn cho người dùng xem trái phép các trận bóng đá Ngoại hạng Anh và phim truyền hình, điện ảnh nước ngoài. Vụ việc không dừng ở một đường link, mà cơ quan tố tụng đã làm rõ hệ thống tên miền, website bán tài khoản, cách lấy nguồn phát, gói dịch vụ 9 USD/tháng, ví điện tử, tài khoản ngân hàng và số tiền thu lợi bất chính hơn 615 triệu đồng. Khi mô hình vận hành và dòng tiền được chứng minh, việc xử lý có sức nặng hơn nhiều so với việc chỉ chặn một địa chỉ truy cập.
Đáng chú ý, phần yêu cầu bồi thường thiệt hại của các chủ thể quyền trong vụ án này được tách ra để giải quyết bằng thủ tục dân sự riêng khi có đủ căn cứ. Điều đó cho thấy thực thi sở hữu trí tuệ hiện đại không chỉ là xử lý hình sự hay hành chính trong một thời điểm, mà là quá trình nối tiếp giữa chứng cứ, trách nhiệm hình sự, thu lợi bất chính và bồi thường dân sự.
Dữ liệu: Hạ tầng của thực thi
Nếu không có dữ liệu, phối hợp liên ngành rất dễ trở thành khẩu hiệu. Dữ liệu ở đây không phải chỉ là thống kê số vụ xử lý. Đó là dữ liệu về quyền, hàng thật – hàng giả, chủ thể được phép sử dụng, gian hàng vi phạm, tên miền, tài khoản, vận đơn, thanh toán, kho hàng, nhà nhập khẩu, người bán tái phạm, nội dung bị xâm phạm và kết quả xử lý.
Với địa phương, dữ liệu thực thi nên bắt đầu từ sản phẩm chủ lực. Một tỉnh có chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu tập thể hoặc sản phẩm thuộc Chương trình mỗi xã một sản phẩm cần biết ai quản lý quyền, ai được sử dụng, mẫu hàng thật ra sao, bao bì hợp pháp thế nào, kênh bán chính thức ở đâu, dấu hiệu mạo danh thường gặp là gì. Nếu thiếu dữ liệu này, lực lượng thực thi khó phản ứng nhanh khi hàng giả xuất hiện trên thị trường hoặc trên sàn thương mại điện tử.
Với bản quyền trực tuyến, dữ liệu không chỉ ảnh chụp màn hình mà cần dữ liệu về thời điểm ghi nhận, tính toàn vẹn, tên miền, tài khoản, quảng cáo, thanh toán và mối liên hệ giữa nội dung vi phạm với người vận hành. Với hải quan, dữ liệu phải giúp nhận diện lô hàng rủi ro trước khi hàng đi sâu vào nội địa. Với phần mềm, dữ liệu phải giúp doanh nghiệp biết mình đang dùng gì, giấy phép nào hợp pháp, rủi ro nằm ở đâu.
Như vậy, dữ liệu không chỉ phục vụ xử lý một vụ việc cụ thể mà còn giúp hệ thống nhận diện mô hình vi phạm, người tái phạm, tuyến hàng rủi ro, điểm nghẽn phối hợp và những lĩnh vực cần ưu tiên. Trong thực thi sở hữu trí tuệ hiện đại, dữ liệu là điều kiện để chuyển từ xử lý theo phản ứng sang quản trị rủi ro.
Lê Quang Vinh



