Trả lời phóng viên Báo Nhân Dân thường trú tại Pháp trước thềm Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, Tiến sĩ Hoàng Thị Hồng Hà, Chủ tịch Hội Hương-Sắc Việt Nam tại Pháp, thành viên Ban Chấp hành Hội người Việt Nam tại Pháp, cho rằng sự kiện đang nhận được sự quan tâm đặc biệt của kiều bào trên thế giới. Bà kỳ vọng hội nghị sẽ tạo ra những bước đi chủ động, quyết liệt hơn để xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã yêu cầu xác định ngoại giao phục vụ phát triển là trung tâm, định hướng quan trọng được kỳ vọng sẽ cụ thể hóa tại hội nghị.
Theo nữ tiến sĩ, nhà nghiên cứu dân tộc học, điểm nổi bật của đối ngoại Việt Nam thời gian qua là khả năng mở rộng quan hệ với nhiều đối tác có lợi ích, hệ giá trị và định hướng chiến lược khác nhau mà không để các mối quan hệ đó triệt tiêu lẫn nhau. “Việt Nam không xây dựng quan hệ với một quốc gia nhằm chống lại một quốc gia khác, mà cố gắng tạo ra những không gian hợp tác riêng biệt, trong đó lợi ích của Việt Nam và từng đối tác có thể gặp nhau”, bà nói.
Từ góc nhìn của người Việt lâu năm tại Pháp, bà Hoàng Thị Hồng Hà nhận thấy hình ảnh Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế đã thay đổi rõ rệt. Việt Nam ngày nay không chỉ được nhắc đến như một dân tộc từng đấu tranh kiên cường giành độc lập, mà còn được nhìn nhận là quốc gia ổn định, năng động, yêu chuộng hòa bình, có năng lực hội nhập và tinh thần trách nhiệm với các vấn đề chung của nhân loại.
Ngoại giao “cây tre Việt Nam” và sức mạnh mềm
Bà Hoàng Thị Hồng Hà cho rằng đường lối ngoại giao “cây tre Việt Nam” với “gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển” đã phát huy giá trị rõ rệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Việt Nam không chọn đứng ngoài thế giới, cũng không tham gia các liên kết mang tính đối đầu, mà tích cực hợp tác với nhiều đối tác trên cơ sở lợi ích chung, đồng thời kiên trì quyền tự chủ trong việc xác định lợi ích và quyết sách của mình.
Sự chuyển biến lớn nhất trong vị thế quốc tế của Việt Nam trong khoảng 5-10 năm qua, theo bà, là bước chuyển từ một quốc gia chủ yếu thích ứng với trật tự quốc tế sang vị thế chủ động tham gia, đóng góp và từng bước tác động đến quá trình định hình môi trường khu vực và quốc tế. “Đó chính là một trong những thành quả quan trọng nhất của nền ngoại giao Việt Nam”, bà nhấn mạnh.
Việt Nam đã tích lũy được nguồn “sức mạnh mềm” đáng kể từ lịch sử, văn hóa, thành tựu phát triển, chính sách đối ngoại hòa bình và hình ảnh một dân tộc từng vượt qua nhiều thử thách. Vấn đề giai đoạn tới là làm sao chuyển hóa nguồn thiện cảm và uy tín đó thành ảnh hưởng thực chất, thành nguồn lực cụ thể phục vụ mục tiêu phát triển đất nước.
Đóng góp thực chất trên các diễn đàn đa phương
Theo Tiến sĩ Hoàng Thị Hồng Hà, điểm đáng chú ý là sự chuyển đổi từ tư duy “tham gia để hội nhập” sang “chủ động đóng góp để cùng kiến tạo”. Việt Nam không chỉ tiếp nhận các sáng kiến quốc tế mà còn tham gia xây dựng chương trình nghị sự, đóng góp nhân lực, kinh nghiệm và các giải pháp phù hợp với điều kiện của các quốc gia đang phát triển.
Trong lĩnh vực hòa bình và an ninh, việc Việt Nam cử quân nhân, bác sĩ và lực lượng chuyên môn đến các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc có ý nghĩa đặc biệt. Bà nói: “Một đất nước từng trải qua nhiều thập niên chiến tranh nay cử quân nhân, bác sĩ và lực lượng chuyên môn đến các phái bộ quốc tế để bảo vệ hòa bình cho những cộng đồng khác là một thông điệp giàu sức thuyết phục”. Đây không chỉ là đóng góp nhân lực, mà còn là sự chuyển hóa kinh nghiệm lịch sử thành trách nhiệm quốc tế.
Trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và phát triển bền vững, Việt Nam vừa là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề, vừa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn để chia sẻ. Những cam kết về chuyển đổi năng lượng, bảo vệ hệ sinh thái, phát triển nông nghiệp bền vững hay bảo đảm an ninh lương thực cho thấy Việt Nam ngày càng nhận thức rõ rằng sự phát triển quốc gia gắn liền với trách nhiệm đối với môi trường và cộng đồng quốc tế.
Ba thách thức của ngoại giao Việt Nam trong 5-10 năm tới
Bà Hoàng Thị Hồng Hà chỉ ra ba thách thức lớn mà ngoại giao Việt Nam cần xử lý:
- Thứ nhất, duy trì quyền tự chủ phát triển trong môi trường quốc tế ngày càng phân mảnh, cạnh tranh và khó dự báo. Cạnh tranh giữa các nước lớn đã lan sang công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng, tài chính, năng lượng và nguồn nhân lực.
- Thứ hai, khoảng cách giữa vị thế đối ngoại và năng lực nội tại. Nếu thể chế, chất lượng nhân lực, năng lực khoa học-công nghệ và sức cạnh tranh của doanh nghiệp không được nâng lên tương ứng, các cơ hội quốc tế khó chuyển hóa thành động lực phát triển bền vững.
- Thứ ba, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh nguồn nước, an ninh năng lượng, dịch bệnh, tội phạm mạng và rủi ro công nghệ mới đòi hỏi ngoại giao phải có năng lực dự báo, phối hợp và huy động nguồn lực quốc tế.
Do đó, trong 5-10 năm tới, đối ngoại Việt Nam cần đồng thời thực hiện ba nhiệm vụ: giữ vững môi trường hòa bình và không gian tự chủ chiến lược; tranh thủ tối đa các nguồn lực quốc tế cho phát triển; tham gia tích cực vào quá trình xây dựng luật lệ, tiêu chuẩn và cơ chế hợp tác mới.
Huy động hiệu quả nguồn lực trí thức kiều bào
Với cương vị Chủ tịch Hội Hương-Sắc Việt Nam tại Pháp, bà Hoàng Thị Hồng Hà cho rằng cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài sở hữu nguồn lực trí tuệ rất lớn và đa dạng, từ nhà khoa học, chuyên gia công nghệ, doanh nhân đến nhà nghiên cứu, giảng viên, bác sĩ, luật gia, nghệ sĩ. “Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để mong muốn ấy gặp được đúng nhu cầu của đất nước, đúng đầu mối chịu trách nhiệm và đúng cơ chế để một sáng kiến có thể được tiếp nhận, đánh giá và triển khai”, bà chia sẻ.
Bà đề xuất chuyển từ phương thức vận động mang tính sự kiện sang cơ chế hợp tác thường xuyên, chuyên nghiệp, dựa trên nhiệm vụ cụ thể. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia theo lĩnh vực và kết nối với nhu cầu thực tế của các bộ, ngành, địa phương, trường đại học, doanh nghiệp. Mỗi đề bài cần có đầu mối rõ ràng, thời hạn cụ thể và cơ chế phản hồi minh bạch. Đồng thời, cần đa dạng hóa hình thức đóng góp như tư vấn chính sách, đào tạo trực tuyến, đồng hướng dẫn nghiên cứu, kết nối phòng thí nghiệm, giới thiệu đối tác hoặc tham gia dự án ngắn hạn.
Khi trí thức kiều bào thấy ý kiến được lắng nghe, chuyên môn được tôn trọng và kết quả đóng góp được sử dụng hiệu quả, họ sẽ sẵn sàng cống hiến lâu dài. Việc thu hút nguồn lực kiều bào cần trở thành chính sách nhân tài có mục tiêu, có cơ chế vận hành và khả năng đánh giá kết quả, thay vì chỉ dừng lại ở lời kêu gọi tình cảm. Nếu làm được, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài không chỉ là nguồn lực hỗ trợ mà còn là một bộ phận hữu cơ của hệ sinh thái tri thức, đổi mới sáng tạo và phát triển quốc gia.
Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, theo bà, chỉ có thể thành hiện thực khi sức mạnh bên ngoài được chuyển hóa thành năng lực bên trong, và vị thế quốc tế được chuyển hóa thành chất lượng phát triển thực chất. Ngoại giao cần tiếp tục phát huy vai trò tiên phong, kết nối và huy động các nguồn lực quốc tế, trong đó có cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình.



