Sau gần hai tuần căng thẳng quân sự leo thang tại Vùng Vịnh, việc Mỹ và Iran đồng thời phát tín hiệu kiềm chế đã giúp Trung Đông tránh được một cuộc chiến tranh quy mô lớn trong gang tấc. Tuy nhiên, theo giới quan sát quốc tế, sự lắng dịu trên chiến trường không đồng nghĩa với việc cuộc khủng hoảng đã kết thúc. Trái lại, đó có thể là sự chuyển dịch của cuộc đối đầu từ tên lửa, máy bay, UAV và tàu chiến sang một hình thái tinh vi hơn, phức tạp hơn và khó dự đoán hơn: cuộc chiến của sức ép, đòn bẩy và mặc cả chiến lược.
Trong lịch sử quan hệ Mỹ - Iran kể từ Cách mạng Hồi giáo năm 1979, hai bên nhiều lần đứng bên bờ vực xung đột trực tiếp nhưng luôn tìm cách duy trì khoảng cách để tránh chiến tranh tổng lực. Điểm khác biệt của cuộc khủng hoảng năm 2026 là cả Mỹ và Iran dường như đang chủ động sử dụng nguy cơ chiến tranh như một công cụ phục vụ đàm phán. Chiến trường trở thành phần nối dài của bàn thương lượng, và mỗi động thái quân sự đều mang thông điệp chính trị được tính toán kỹ lưỡng. Sau thỏa thuận sơ bộ hồi giữa tháng 6, thế giới đang chứng kiến sự khởi đầu của “cuộc chiến mặc cả” mới giữa hai đối thủ đã đối đầu gần nửa thế kỷ.
Từ đối đầu quân sự sang chiến lược “vừa đánh vừa đàm”
Theo giới chuyên gia, bản chất cuộc đối đầu Mỹ - Iran hiện nay không còn nằm ở mục tiêu tiêu diệt năng lực quân sự của đối phương, mà ở việc buộc đối phương điều chỉnh tính toán chiến lược theo hướng có lợi cho mình. Đây là đặc trưng của học thuyết “bên bờ vực chiến tranh” – chiến lược liên tục đẩy căng thẳng lên sát ngưỡng xung đột toàn diện để gia tăng sức ép tâm lý và chính trị, nhưng vẫn giữ đủ khả năng kiểm soát để tránh vượt qua điểm không thể quay đầu.
Thực tế những ngày cuối tháng 6 đã phản ánh rõ logic này. Các vụ tấn công nhằm vào tàu hàng gần eo biển Hormuz, những đòn không kích có giới hạn của Mỹ vào các mục tiêu liên quan đến lực lượng thân Iran, cùng các hoạt động quân sự biểu dương sức mạnh của Tehran đều diễn ra với cường độ đủ lớn để phát đi thông điệp răn đe nhưng chưa vượt ngưỡng buộc đối phương phát động chiến tranh toàn diện. Đằng sau những va chạm đó là quá trình thử nghiệm các “lằn ranh đỏ” của nhau. Mỹ muốn xác định mức độ sẵn sàng leo thang của Tehran nếu tiếp tục gia tăng áp lực quân sự và kinh tế. Ngược lại, Iran muốn biết liệu Nhà Trắng có thực sự sẵn sàng chấp nhận tổn thất kinh tế và chính trị từ một cuộc khủng hoảng kéo dài tại Vùng Vịnh hay không. Mỗi phản ứng của đối phương, từ cường độ phát biểu của giới lãnh đạo đến quy mô điều động lực lượng quân sự, đều được hai bên ghi nhận như dữ liệu phục vụ cho vòng thương lượng tiếp theo.
Cả Mỹ và Iran đều cố gắng bước vào bàn đàm phán với vị thế mạnh nhất có thể. Đối với Mỹ, ưu thế vượt trội về không quân, khả năng triển khai lực lượng nhanh và sức mạnh của hệ thống trừng phạt tài chính toàn cầu vẫn là công cụ gây sức ép hiệu quả nhất. Chính quyền Mỹ tin rằng chỉ khi Tehran cảm nhận rõ cái giá phải trả của việc kéo dài đối đầu thì họ mới chấp nhận những nhượng bộ đáng kể liên quan đến chương trình hạt nhân và tên lửa. Ở chiều ngược lại, Iran sở hữu những “quân bài” riêng: khả năng gây gián đoạn hoạt động hàng hải tại eo biển Hormuz, mạng lưới các lực lượng đồng minh “trục kháng chiến” trong khu vực, năng lực tên lửa ngày càng phát triển và vị trí địa chiến lược đặc biệt, cho phép Tehran tạo ra những chi phí kinh tế và địa chính trị đáng kể đối với Washington và các đồng minh. Mục tiêu của hai bên không phải là chiến thắng trên chiến trường, mà là tạo ra vị thế mặc cả thuận lợi nhất trước khi bước vào giai đoạn thương lượng chính thức. Mỗi tàu hàng bị bắt giữ, mỗi cơ sở quân sự bị phá hủy hay mỗi vòng trừng phạt mới đều được quy đổi thành những “con bài” có thể trao đổi trong các cuộc đàm phán phía sau cánh cửa đóng kín.
Ba mặt trận mặc cả sẽ quyết định tương lai quan hệ Mỹ - Iran
Nếu cuộc xung đột quân sự thời gian qua diễn ra bằng tên lửa và UAV, thì cuộc chiến hiện nay sẽ được quyết định bằng dầu mỏ, ngoại tệ và uranium làm giàu. Mặt trận đầu tiên và có ý nghĩa địa chính trị lớn nhất là eo biển Hormuz. Khoảng 20% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua eo biển này, khiến nó trở thành huyết mạch năng lượng của nền kinh tế toàn cầu. Chỉ cần giao thông hàng hải tại đây bị gián đoạn trong thời gian ngắn, giá năng lượng thế giới có thể tăng mạnh, kéo theo áp lực lạm phát đối với Mỹ, châu Âu và nhiều nền kinh tế châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ.
Đối với Tehran, khả năng tác động tới an ninh của Hormuz là đòn bẩy chiến lược quan trọng nhất để cân bằng tương quan sức mạnh với Mỹ. Trong khi Washington sở hữu ưu thế quân sự áp đảo, Iran lại nắm giữ khả năng gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho thị trường năng lượng toàn cầu nếu bị dồn vào chân tường. Iran muốn duy trì vai trò trung tâm trong mọi cơ chế bảo đảm an ninh hàng hải tại Vùng Vịnh. Ngược lại, Mỹ và các đồng minh phương Tây mong muốn thiết lập một cơ chế giám sát quốc tế nhằm hạn chế tối đa khả năng Tehran sử dụng Hormuz như công cụ gây sức ép chính trị trong tương lai. Đây có thể là một trong những nội dung thương lượng khó khăn nhất, vì nó liên quan trực tiếp tới vị thế địa chiến lược của Iran tại Trung Đông.
Mặt trận thứ hai là vấn đề trừng phạt kinh tế và tài sản bị phong tỏa ở nước ngoài. Nếu Hormuz là quân bài chiến lược của Tehran, thì trừng phạt là công cụ gây sức ép hiệu quả nhất của Washington. Sau nhiều năm bị cô lập khỏi hệ thống tài chính quốc tế, nền kinh tế Iran đang rất cần nguồn vốn đầu tư, công nghệ và ngoại tệ để khôi phục tăng trưởng, ổn định tỷ giá và giải quyết những khó khăn trong nước. Ưu tiên hàng đầu của Tehran trong mọi cuộc thương lượng hiện nay là việc dỡ bỏ các biện pháp cấm vận từ phương Tây. Iran mong muốn Mỹ giải phóng ngay lập tức các tài sản bị phong tỏa và dỡ bỏ phần lớn các lệnh trừng phạt trước khi thực hiện các cam kết chiến lược dài hạn. Theo quan điểm của Tehran, kinh nghiệm từ các thỏa thuận trước đây cho thấy những lời hứa về dỡ bỏ trừng phạt trong tương lai không đủ để tạo dựng lòng tin. Trong khi đó, Washington lại theo đuổi cách tiếp cận “trao đổi song phẳng” theo từng giai đoạn, trong đó mỗi bước nhượng bộ của Iran sẽ tương ứng với một bước nới lỏng trừng phạt của Mỹ. Nhà Trắng cho rằng đây là biện pháp duy nhất để bảo đảm Tehran thực hiện đầy đủ các cam kết. Khoảng cách quan điểm rất lớn giữa hai bên khiến hồ sơ kinh tế nhiều khả năng sẽ trở thành phép thử đầu tiên đối với tính bền vững của tiến trình đàm phán.
Mặt trận thứ ba, cũng là vấn đề nhạy cảm nhất, là chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran. Khác với giai đoạn đàm phán dẫn tới thỏa thuận hạt nhân năm 2015, yêu cầu của Mỹ và các đồng minh phương Tây hiện không còn chỉ giới hạn ở mức độ làm giàu uranium. Mỹ muốn mở rộng phạm vi thương lượng sang năng lực tên lửa tầm xa, UAV chiến lược cũng như ảnh hưởng quân sự của Iran tại Trung Đông. Đối với Tehran, đây gần như là yêu cầu không thể chấp nhận. Giới lãnh đạo Iran từ lâu coi năng lực tên lửa là “công cụ răn đe sống còn” trước ưu thế vượt trội về không quân của Mỹ và Israel. Từ bỏ lá chắn này đồng nghĩa với việc Iran tự đặt mình vào vị thế dễ bị tổn thương hơn về an ninh quốc gia. Nhiều chuyên gia quốc tế nhận định, nếu tiến trình đàm phán sụp đổ trong những tháng tới, nguyên nhân nhiều khả năng sẽ xuất phát từ hồ sơ tên lửa hơn là vấn đề hạt nhân.
Bàn đàm phán tại Doha sẽ còn chứng kiến nhiều cơn bão mới
Việc Mỹ và Iran chấp nhận tạm ngừng các hoạt động quân sự trực tiếp vào ngày 29/6 không phản ánh sự gia tăng lòng tin, mà chỉ cho thấy cả Washington lẫn Tehran đều nhận thức rõ chi phí khổng lồ của một cuộc chiến tranh toàn diện. Đối với Mỹ, một cuộc xung đột kéo dài tại Trung Đông sẽ làm gia tăng áp lực lên ngân sách quốc phòng, đẩy giá năng lượng tăng cao và tạo thêm gánh nặng chiến lược trong bối cảnh Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều khu vực khác và cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ (tháng 11) đang đến gần. Đối với Iran, chiến tranh tổng lực với Mỹ có nguy cơ đẩy nền kinh tế vốn đang chịu nhiều sức ép vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc hơn, đồng thời làm gia tăng bất ổn trong nước. Cả hai đều cần một thỏa thuận nhưng không bên nào muốn trở thành người nhượng bộ trước. Đó là nguyên nhân khiến Doha nhiều khả năng sẽ trở thành chiến trường ngoại giao mới của cuộc khủng hoảng Trung Đông năm 2026.
Các cuộc thương lượng thời gian tới sẽ không diễn ra theo đường thẳng, mà có thể liên tục xen kẽ giữa đối thoại và đối đầu, giữa nhượng bộ và gây sức ép. Mỗi khi một trong hai bên cảm thấy mình đang mất lợi thế trên bàn đàm phán, nguy cơ xuất hiện thêm những cuộc khủng hoảng có kiểm soát trên thực địa sẽ lại gia tăng. Đó có thể là một vụ bắt giữ tàu hàng, một cuộc tấn công mạng nhằm vào hạ tầng năng lượng, một vòng trừng phạt mới hoặc một đòn không kích có giới hạn nhằm gửi thông điệp chính trị tới đối phương. Những diễn biến như vậy không nhất thiết đồng nghĩa với việc chiến tranh đang quay trở lại. Trong nhiều trường hợp, chúng chỉ đơn giản là một phần của quá trình mặc cả chiến lược.
Lịch sử quan hệ Mỹ - Iran trong gần nửa thế kỷ qua cho thấy hai nước thường xuyên sử dụng áp lực quân sự để phục vụ mục tiêu ngoại giao. Cuộc khủng hoảng năm 2026 dường như cũng không phải ngoại lệ. Sau thỏa thuận sơ bộ tháng 6, bom đạn có thể đã tạm ngừng rơi xuống Trung Đông, nhưng một “cuộc chiến” khác giữa Washington và Tehran có lẽ mới chỉ bắt đầu. Đó không còn là cuộc chiến của tàu sân bay, máy bay ném bom hay tên lửa đạn đạo. Đó là cuộc chiến của “đòn bẩy”, lợi ích quốc gia và nghệ thuật mặc cả giữa hai đối thủ chưa từng thực sự tin tưởng lẫn nhau trong suốt gần 50 năm qua.



