Trung Quốc bỏ 12.200 ngành cử nhân: Xu hướng toàn cầu dưới tác động AI
Trung Quốc bỏ 12.200 ngành cử nhân: Xu hướng toàn cầu dưới tác động AI

Trong 5 năm từ 2021 đến 2025, các trường đại học Trung Quốc đã bãi bỏ hoặc tạm dừng tuyển sinh 12.200 ngành học cử nhân, đồng thời mở mới 10.200 ngành, tương đương điều chỉnh hơn 30% chương trình đào tạo trên cả nước. Theo dữ liệu từ Bộ Giáo dục Trung Quốc do Tân Hoa Xã dẫn lại, những ngành bị cắt giảm tập trung phần lớn trong lĩnh vực ngoại ngữ, nghệ thuật, quản trị, khoa học xã hội và nhân văn.

Những ngành bị hủy bỏ và dừng tuyển sinh nhiều nhất

Dựa trên dữ liệu công khai từ 134 trường đại học Trung Quốc, tổ chức tư vấn giáo dục MyCOS cho biết marketing là ngành bị đề xuất hủy bỏ nhiều nhất trong năm 2025, với 13 trường đề xuất. Xếp thứ hai là quản trị công (12 trường), thứ ba là quảng cáo và kỹ thuật dịch vụ ô tô (đều 11 trường). Công tác xã hội và nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số cũng nằm trong danh sách. Song song đó, các trường còn dừng tuyển sinh nhiều ngành như quản trị nguồn nhân lực, quản trị du lịch, quản lý logistics, quản lý kinh tế quốc dân, quản lý đô thị, tiếng Nhật, tiếng Đức, giáo dục Hán ngữ quốc tế, theo báo cáo công bố hồi tháng 5.

Nguyên nhân: AI và thị trường lao động thay đổi

Tờ South China Morning Post phân tích những ngành này ngày càng bị xem là lỗi thời hoặc dư thừa tại Trung Quốc, trong bối cảnh hơn 16% người trẻ thất nghiệp và thị trường lao động biến đổi nhanh chóng dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI). Vì thế, các ngành mới được xây dựng sát với mục tiêu phát triển kinh tế, nhất là khi Trung Quốc muốn trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về công nghệ tiên tiến.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Xu hướng tương tự tại Úc và Mỹ

Ở Úc, số lượng đại học 'quay lưng' với nhóm ngành nghệ thuật, ngôn ngữ, nhân văn ngày càng tăng, bao gồm Đại học Quốc gia Úc, Đại học Công nghệ Queensland, Đại học Wollongong, Đại học Macquarie. Kéo theo đó là cắt giảm giảng viên, sáp nhập hoặc giải thể các đơn vị nghiên cứu, đào tạo. Nguyên nhân từ cả hai phía: số học sinh chọn các ngành này giảm vì triển vọng việc làm thấp, và chính sách tài trợ từ chính phủ khiến học sinh phải đóng tiền cao hơn nếu học ngành không ưu tiên quốc gia.

Tại Mỹ, xu hướng cắt giảm các ngành ngôn ngữ, khoa học xã hội và nhân văn lan rộng ở cả trường công lẫn tư thục, do khó khăn tài chính và yếu tố chính trị. Điều này làm dấy lên tranh luận về 'giá trị' của tấm bằng đại học, khi các ngành nghệ thuật, nhân văn được cho là có ít cơ hội việc làm và thu nhập thấp hơn.

Số liệu từ OECD: Tỷ lệ việc làm và thu nhập theo ngành

Theo báo cáo năm 2025 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), trong số người trưởng thành có trình độ đại học, nhóm học ngành công nghệ thông tin và truyền thông đạt tỷ lệ việc làm trung bình cao nhất trong các quốc gia OECD, ở mức 90%. Tỷ lệ việc làm thấp nhất thuộc về nhóm nghệ thuật, khoa học xã hội và nhân văn, với mức trung bình 84%. Báo cáo cũng chỉ ra các ngành STEM thường gắn với mức thu nhập cao nhất; ở Mỹ, người có bằng STEM có thể đạt thu nhập cao hơn trung bình tới 20%. Ngược lại, những người có bằng trong lĩnh vực nghệ thuật, nhân văn và giáo dục thường có mức thu nhập thấp nhất. Tuy nhiên, OECD khuyến nghị các số liệu cần được diễn giải thận trọng, tính tới bối cảnh thực tế và đặc thù ngành học.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tái cơ cấu giáo dục đại học tại Trung Quốc

Tiến sĩ Nguyễn Thị Hoàng Oanh, Trưởng phòng Quan hệ quốc tế Trường Đại học Lạc Hồng, Giám đốc Công ty TNHH Giáo dục quốc tế Lucky Star, cho biết: Riêng năm 2024, các đại học Trung Quốc mở mới 1.839 ngành, dừng tuyển sinh 2.220 ngành và xóa sổ 1.428 ngành. Các ngành mới chủ yếu liên quan tới AI, dữ liệu lớn, bán dẫn, công nghệ thông minh và năng lượng mới. 'Trung Quốc đã tái cơ cấu giáo dục đại học theo nhu cầu phát triển kinh tế và thị trường lao động. Yếu tố việc làm trở thành một trong những tiêu chí quan trọng nhất. Nhiều nơi áp dụng cơ chế cảnh báo với các ngành có tỷ lệ việc làm thấp trong nhiều năm liền; những ngành bị cảnh báo có thể giảm chỉ tiêu, tạm dừng tuyển sinh, thậm chí đóng ngành', bà Oanh nói.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa Trung Quốc bỏ rơi các ngành ngoại ngữ. Thay vào đó, các trường chuyển dịch từ đào tạo ngoại ngữ đơn thuần sang ngoại ngữ kết hợp chuyên môn như tiếng Anh kết hợp logistics quốc tế, thương mại điện tử xuyên biên giới. 'Điều doanh nghiệp cần không chỉ là người biết ngoại ngữ, mà là nhân sự dùng được ngoại ngữ để giải quyết công việc thực tế', tiến sĩ Oanh nhấn mạnh.

Đồng quan điểm, tiến sĩ Trần Thị Cẩm Tú, Viện trưởng Viện Đào tạo và hợp tác quốc tế kiêm Giám đốc chương trình ngôn ngữ Trung Quốc, Trường Đại học Hoa Sen, cho rằng các trường Trung Quốc không 'bỏ' ngành ngoại ngữ, nghệ thuật, nhân văn hay quản trị, mà buộc các ngành này tái định vị theo hướng tích hợp công nghệ, tăng cường kiến thức thực tiễn và gắn với nghề cụ thể. 'Học ngoại ngữ ngày nay phải có yếu tố liên ngành, kết hợp năng lực liên văn hóa. Các ngành khoa học nhân văn cũng không thể chỉ dừng ở tri thức hàn lâm mà phải có năng lực phân tích xã hội, chính sách, thiết kế trải nghiệm con người trong kỷ nguyên AI', bà Tú nhận định. Bà cũng cho biết thêm một nguyên do khác khiến nhóm ngành ngoại ngữ ít được quan tâm hơn là Trung Quốc muốn tăng cường lan tỏa văn hóa, ngôn ngữ Trung ra thế giới.

Bài học cho Việt Nam

Bà Tú cho rằng Việt Nam cần xem xét thận trọng cả ưu tiên phát triển quốc gia lẫn nhu cầu thị trường lao động, thay vì học hỏi rập khuôn mô hình nước ngoài. Việt Nam đang mở rộng quan hệ đối tác và cán cân kinh tế dịch chuyển sang khối dịch vụ, sáng tạo và chuyển đổi số, dẫn tới sự phát triển 'nóng' của các ngành quản trị, truyền thông, marketing, nghệ thuật ứng dụng, ngoại ngữ - đặc biệt tiếng Trung khi dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc, Đài Loan, Singapore đổ về. 'Rồi sẽ tới giai đoạn các ngành học phát triển đủ mạnh, đủ đa dạng, đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Lúc này, chúng ta phải xem xét lại danh mục đào tạo hiện hành để chuyển đổi theo hướng bền vững hơn', bà Tú lưu ý.

Riêng việc đào tạo ngoại ngữ ở Việt Nam cũng đang chuyển dịch đáng kể. Nếu theo định hướng sư phạm, sinh viên được đào tạo thêm kỹ năng ứng dụng AI và công nghệ số trong dạy học. Nếu theo hướng ứng dụng, việc đào tạo gắn chặt với AI và kỹ năng ngành nghề nhất định, trải rộng nhiều lĩnh vực để sinh viên ra trường có thể làm việc trong môi trường đa ngôn ngữ và đa văn hóa. 'Đã không còn cảnh chỉ học thuần túy ngôn ngữ để thi lấy chứng chỉ như xưa', bà Tú chia sẻ.

Tranh luận về mở - đóng ngành

Theo tiến sĩ Nguyễn Thị Hoàng Oanh, trong xã hội Trung Quốc cũng đang có nhiều tranh luận về việc mở - đóng ngành. Một số học giả lo ngại nếu quá chú trọng nhu cầu thị trường ngắn hạn, các ngành lịch sử, văn học, triết học hay nghiên cứu văn hóa có thể bị thu hẹp. Vì vậy, 'bài toán' mà nước này phải giải quyết là tìm sự cân bằng giữa nhu cầu nhân lực với sứ mệnh học thuật của các trường đại học.