Nghị định hạ tầng văn hóa số: 8 bước chuyển dịch chiến lược
Nghị định hạ tầng văn hóa số: 8 bước chuyển dịch

Nghị định quy định chi tiết về phát triển hạ tầng văn hóa số vừa được ban hành, xác lập 3 thành phần cơ bản: hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu văn hóa số, và nền tảng số, hệ thống số, công cụ số phục vụ lợi ích công cộng. Hạ tầng này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực văn hóa cốt lõi mà còn được dùng chung để thúc đẩy du lịch và thể thao phát triển đồng bộ.

Cấu trúc và phạm vi áp dụng

Nghị định gồm 5 chương, 20 điều, áp dụng cho mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia hệ sinh thái văn hóa số tại Việt Nam. Điểm đáng chú ý là văn bản thể hiện tinh thần cải cách triệt để khi triệt tiêu các rào cản, không phát sinh thêm bất kỳ thủ tục hành chính phiền hà nào cho người dân và doanh nghiệp.

8 bước chuyển dịch chiến lược

Thay vì đầu tư hạ tầng vật lý phân tán, Nghị định tập trung kiến tạo cơ chế giải quyết 8 bài toán cốt lõi thông qua mô hình quản trị dựa trên dữ liệu:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

1. Bảo tồn di sản trong bối cảnh biến đổi nhanh: Nhiều giá trị văn hóa đang đứng trước nguy cơ mai một do thời gian, thiên tai, đô thị hóa. Hạ tầng văn hóa số giúp số hóa hiện vật, di tích, tư liệu, nghệ thuật biểu diễn; lưu trữ lâu dài theo chuẩn quốc tế; phục dựng bằng AI, 3D, XR; tạo 'bản sao số' (Digital Twin) của di sản. Nhờ đó, giá trị văn hóa không bị mất đi ngay cả khi hiện vật gốc bị hủy hoại.

2. Mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa: Người dân có thể tham quan bảo tàng trực tuyến, học nghệ thuật trên nền tảng số, xem biểu diễn chất lượng cao, tra cứu di sản ở bất cứ đâu. Văn hóa trở thành dịch vụ công số phục vụ toàn dân.

3. Tạo nguyên liệu cho AI và kinh tế sáng tạo: Dữ liệu là nguyên liệu cho AI. Cần kho dữ liệu tiếng Việt, di sản, nghệ thuật, lễ hội, âm nhạc, trang phục, mỹ thuật... Nếu không có hạ tầng dữ liệu văn hóa, AI sẽ học từ dữ liệu nước ngoài và khó phản ánh bản sắc Việt Nam.

4. Thúc đẩy công nghiệp văn hóa: Phim, trò chơi điện tử, hoạt hình, âm nhạc, thiết kế, quảng cáo, xuất bản đều cần dữ liệu văn hóa. Hạ tầng văn hóa số giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu hợp pháp, tái sử dụng tài nguyên số, giảm chi phí sáng tạo, phát triển sản phẩm mới. Hạ tầng này giống như đường cao tốc của ngành công nghiệp văn hóa.

5. Xây dựng thương hiệu quốc gia: Sức mạnh quốc gia không chỉ ở kinh tế mà còn ở sức hấp dẫn văn hóa. Các quốc gia thành công như Hàn Quốc với K-content, Nhật Bản với anime, Trung Quốc với nền tảng văn hóa số và game. Việt Nam cần hạ tầng đủ mạnh để phát triển thương hiệu văn hóa số VietCreative và VietGames.

6. Tạo thị trường văn hóa số minh bạch: Hạ tầng văn hóa số cho phép hình thành cơ sở dữ liệu bản quyền, định danh tác phẩm, sàn giao dịch tài sản văn hóa số, cơ chế thanh toán và phân chia lợi ích. Đây là nền tảng của kinh tế văn hóa số.

7. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước: Cơ quan quản lý có thể theo dõi hoạt động văn hóa theo thời gian thực, thống kê ngành, đánh giá tác động chính sách, phân tích xu hướng tiêu dùng, dự báo nhu cầu. Quản lý chuyển từ 'kinh nghiệm' sang 'quản trị dựa trên dữ liệu'.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

8. Bảo đảm chủ quyền văn hóa trên không gian số: Nếu Việt Nam không có hạ tầng riêng, dữ liệu văn hóa sẽ nằm trên nền tảng nước ngoài, nội dung Việt Nam khó được ưu tiên, thuật toán nước ngoài quyết định khả năng tiếp cận, nguy cơ lệ thuộc dữ liệu và lan truyền giá trị ngoại lai.

Đồng hành cùng doanh nghiệp và phát triển 'vườn ươm' sáng tạo

Nghị định xác lập danh mục công nghệ số ưu tiên phát triển gồm: điện toán đám mây, điện toán biên, AI, dữ liệu lớn, bản sao số, chuỗi khối, VR/AR/XR, LiDAR, GIS, BIM/HBIM. Doanh nghiệp đầu tư, nghiên cứu, phát triển công nghệ số và sản phẩm, dịch vụ văn hóa số sẽ được hưởng ưu đãi theo pháp luật về đầu tư, khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, công nghiệp công nghệ số và chuyển đổi số khi đáp ứng tiêu chí.

Nhà nước hỗ trợ phát triển thị trường, xúc tiến đầu tư, thương mại, kết nối doanh nghiệp với đơn vị văn hóa, nghệ thuật, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển sản phẩm theo chương trình được phê duyệt.

Mô hình Trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa chính thức được định danh pháp lý. Các trung tâm này hoạt động theo phương thức hợp tác Nhà nước-Nhà trường-Doanh nghiệp, theo mô hình đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp hoặc tổ chức hợp pháp khác, không phát sinh thêm bộ máy, thủ tục pháp lý hay chính sách ưu đãi riêng. Được đặt linh hoạt tại các cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa, tổ hợp sáng tạo, cơ sở giáo dục hoặc thiết chế văn hóa, trung tâm hỗ trợ sáng tạo nội dung số, phát triển sản phẩm, dịch vụ văn hóa số và kết nối cộng đồng sáng tạo với đào tạo, doanh nghiệp.

Sự cộng hưởng này hứa hẹn biến nguồn tài nguyên văn hóa quý báu thành động lực phát triển kinh tế sáng tạo mạnh mẽ và bền vững trong tương lai.