Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Moody's vừa nâng triển vọng của Việt Nam từ mức "Ổn định" lên "Tích cực", đồng thời khẳng định xếp hạng tín nhiệm quốc gia ở mức Ba2. Động thái này phản ánh những cải thiện rõ rệt về chất lượng thể chế và quản trị thông qua các cải cách hành chính, pháp lý và khu vực công được đẩy mạnh từ cuối năm 2024.
Nâng cao năng lực cạnh tranh và ổn định kinh tế
Năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam tiếp tục được tăng cường nhờ đẩy mạnh số hóa, đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển thị trường vốn. Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó. Việt Nam duy trì tăng trưởng kinh tế tích cực cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ổn định, qua đó tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điểm tài khóa của Việt Nam tiếp tục là điểm mạnh nhờ nợ Chính phủ duy trì ở mức thấp và ổn định, khả năng trả nợ vững vàng, giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn huy động nước ngoài giúp giảm rủi ro ngoại tệ và tăng khả năng chống chịu với các rủi ro từ bên ngoài. Moody's cũng đánh giá Việt Nam có khả năng chống chịu trước những cú sốc về giá năng lượng, chi phí vận chuyển và áp lực lạm phát nhờ nền tảng tăng trưởng vững chắc, bộ đệm kinh tế đối ngoại mạnh mẽ, rủi ro ngoại tệ thấp, cơ cấu năng lượng và xuất khẩu đa dạng.
Đánh giá từ các chuyên gia kinh tế
Chuyên gia kinh tế, đại biểu Quốc hội, PGS-TS Trần Hoàng Ngân nhận xét: Việc cải thiện tín nhiệm quốc gia của Việt Nam là xu thế tất yếu bởi những năm qua, Việt Nam đã có nhiều đột phá như sắp xếp cơ quan hành chính, phân cấp phân quyền về địa phương. Năm 2025, Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều luật, nghị quyết để tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế, giải phóng nguồn lực, tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn. Việt Nam duy trì tăng trưởng cao, ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, nợ công giảm. Các tổ chức quốc tế đều đánh giá cao cải cách thủ tục hành chính, minh bạch thị trường qua chuyển đổi số và đầu tư hạ tầng. Việc thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam cũng là động thái cởi mở, hội nhập.
TS Nguyễn Văn Điển, Trưởng khoa Kinh tế chính trị, Học viện Chính trị Khu vực II, cho rằng trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam được cộng đồng doanh nhân và nhà đầu tư đánh giá là môi trường an toàn, an ninh và ổn định nhất. Việc Moody's điều chỉnh triển vọng là kết quả tất yếu khi Việt Nam hội tụ cả 4 trụ cột chiến lược.
Bốn trụ cột chiến lược
Trụ cột đầu tiên là thể chế. Việt Nam kiên trì cải cách thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật, nhất là Luật Đất đai, Nhà ở, Kinh doanh bất động sản, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả. Trụ cột thứ hai là chuyển đổi mô hình quản trị quốc gia hiệu quả, đặc biệt ở khu vực hành chính công, giữ ổn định vĩ mô trước biến động toàn cầu. Trụ cột thứ ba là khả năng chống chịu và tự chủ của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Trụ cột thứ tư là thu hút các "đại bàng" công nghệ với dòng vốn FDI 20-30 tỉ USD mỗi năm, sẵn sàng cho các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Lá phiếu tín nhiệm từ nhà đầu tư
Moody's không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP mà còn đánh giá "khả năng duy trì tăng trưởng trong dài hạn với rủi ro thấp hơn". Việt Nam đang tạo ra khác biệt với cải cách mang tính nền tảng, cơ cấu, tái cấu trúc bộ máy công quyền, giảm tầng nấc trung gian, đẩy nhanh phê duyệt dự án đầu tư công và FDI. So với Thái Lan hay Malaysia, Việt Nam có lợi thế về động lực cải cách và dư địa tăng trưởng. Niềm tin vào năng lực điều hành là yếu tố quan trọng. Việt Nam đang chuyển từ mô hình "chi phí thấp" sang "ổn định + cải cách + tăng trưởng cao", khiến Moody's thay đổi góc nhìn. Việc nâng triển vọng là "lá phiếu tín nhiệm" quan trọng đối với quỹ đầu tư quốc tế.
Lợi ích từ uy tín tài chính quốc gia
Xếp hạng tín nhiệm được nâng lên "Tích cực" mang lại nhiều lợi ích. Theo PGS-TS Trần Hoàng Ngân, lợi ích lớn nhất là cơ hội huy động vốn trên thị trường quốc tế với chi phí thấp hơn. Tín nhiệm cao giúp vay vốn dễ dàng, lãi suất thấp. Ngược lại, tín nhiệm thấp gây khó khăn trong vay vốn. Cùng với việc thị trường chứng khoán được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp từ tháng 9 tới, Việt Nam có thêm cơ hội thu hút FDI, đặc biệt khi cần đẩy mạnh đầu tư hạ tầng.
PGS-TS Nguyễn Hữu Huân, Phó chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM, đánh giá việc nâng triển vọng là "tín hiệu niềm tin" đối với nền kinh tế, phản ánh kỳ vọng về tương lai trung và dài hạn. Tác động trực tiếp là giảm chi phí huy động vốn của Chính phủ, ngân hàng và doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Phần bù rủi ro quốc gia giảm, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng hai con số và nhu cầu đầu tư phát triển giai đoạn 2026-2030 ước tính hơn 1.500 tỉ USD.
Tác động thứ hai là đối với dòng vốn FDI. Nhiều quỹ đầu tư lớn chỉ đầu tư vào quốc gia có triển vọng ổn định hoặc tích cực, nhờ đó mở rộng tệp nhà đầu tư. Niềm tin vào đồng nội tệ, thị trường trái phiếu và chứng khoán tích cực hơn, củng cố kỳ vọng ổn định tỷ giá, giảm áp lực dòng vốn rút ra, hỗ trợ nâng hạng thị trường chứng khoán.
Ông Nguyễn Hữu Huân nhấn mạnh tác động chiến lược dài hạn: "Uy tín tài chính quốc gia" trở thành tài sản vô hình quan trọng, giúp Việt Nam đàm phán với định chế tài chính quốc tế, thu hút tập đoàn đa quốc gia, phát triển trung tâm tài chính và thị trường vốn quy mô lớn.
Tiếp tục cải cách thể chế và cơ cấu thị trường tài chính
Moody's lưu ý rủi ro từ hệ thống ngân hàng, thị trường bất động sản và tồn tại về thể chế dù đã cải thiện. PGS-TS Trần Hoàng Ngân cho rằng việc duy trì xếp hạng Ba2 cho thấy còn e ngại. Chính phủ cần tái cơ cấu hệ thống tài chính, giảm phụ thuộc vào ngân hàng (nguồn vốn từ ngân hàng chiếm 145% GDP, trong khi thị trường chứng khoán chiếm 85% GDP, trái phiếu chính phủ 20% GDP). Phát triển thị trường tài chính giúp doanh nghiệp chủ động huy động vốn, giảm chi phí. Song song, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế để nâng hạng tín nhiệm lên cao hơn.
Ông Nguyễn Hữu Huân khuyến cáo đây mới là bước khởi đầu. Nếu cải cách chậm hoặc rủi ro như nợ xấu, bất động sản, áp lực ngân sách không được xử lý, triển vọng có thể bị điều chỉnh. Để đạt Ba1 hay tiến gần nhóm "investment grade", Việt Nam cần biến cải cách thể chế thành kết quả thực thi đo được, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án, giảm chi phí tuân thủ, tăng tính dự báo chính sách. Giữ ổn định vĩ mô như "mỏ neo tín nhiệm quốc gia", kiểm soát lạm phát, tỷ giá, nợ công. Xử lý rủi ro hệ thống ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản. Nâng cấp thị trường vốn, giảm phụ thuộc vào ngân hàng, cải thiện tiếp cận vốn quốc tế. Cuối cùng, nâng chất lượng tăng trưởng: tăng trưởng ổn định, minh bạch, ít rủi ro, dựa trên nền tảng thể chế tốt.
Xác lập vị thế khác biệt trên trường quốc tế
Trong 1-2 năm tới, Việt Nam không chỉ nâng hạng tín nhiệm lên Ba1 mà còn xác lập vị thế khác biệt. Lộ trình hiện tại đi đúng hướng, phù hợp xu thế thế giới, với Chính phủ hành động và Quốc hội thông qua các nghị quyết đặc thù, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế. Các giải pháp "xương sống" gồm: minh bạch tài chính, củng cố hệ thống ngân hàng qua kiểm soát nợ xấu và kiểm toán độc lập theo chuẩn quốc tế; đổi mới doanh nghiệp nhà nước theo Nghị quyết 79, tạo "sếu đầu đàn" trong thời đại 4.0; tiếp tục ổn định kinh tế vĩ mô, quản trị nợ công và kiểm soát bội chi ngân sách.



