Ngày 23/6/2016 – Cú sốc chính trị làm chấn động châu Âu
Ngày 23/6/2016, nước Anh tiến hành cuộc trưng cầu dân ý về việc tiếp tục hay chấm dứt tư cách thành viên Liên minh châu Âu (EU). Kết quả với 51,9% cử tri lựa chọn rời EU đã tạo ra “bước ngoặt lịch sử” không chỉ đối với Vương quốc Anh mà còn đối với toàn bộ tiến trình hội nhập châu Âu. Sau gần nửa thế kỷ tham gia EU, Anh trở thành quốc gia đầu tiên quyết định rút khỏi khối này, mở ra một giai đoạn đầy biến động trong quan hệ giữa London và Brussels.
Theo giới chuyên gia, Brexit không chỉ là một quyết định chính sách đối ngoại; nó là hệ quả của những mâu thuẫn kéo dài trong xã hội Anh về chủ quyền quốc gia, mô hình hội nhập châu Âu, toàn cầu hóa, bất bình đẳng kinh tế và vấn đề nhập cư. Cuộc bỏ phiếu năm 2016 phản ánh sự va chạm giữa hai cách nhìn về tương lai nước Anh: một bên coi EU là nền tảng để Anh gia tăng ảnh hưởng trong thế giới toàn cầu hóa; bên kia cho rằng chỉ khi rời khỏi EU, London mới có thể khôi phục quyền tự quyết và xây dựng một vị thế quốc tế độc lập hơn.
Từ hoài nghi châu Âu đến cuộc trưng cầu dân ý lịch sử
Brexit bắt nguồn từ một thực tế lịch sử: nước Anh luôn có mối quan hệ đặc biệt với châu Âu, vừa tham gia, vừa giữ khoảng cách. Khác với nhiều quốc gia Tây Âu coi hội nhập là con đường để vượt qua những chia rẽ lịch sử sau Chiến tranh thế giới thứ hai, London thường nhìn dự án châu Âu dưới góc độ thực dụng hơn, chủ yếu tập trung vào lợi ích kinh tế thay vì một liên minh chính trị sâu rộng.
Sau năm 1945, khi Pháp, Đức và các nước Tây Âu khác thúc đẩy quá trình xây dựng cộng đồng chung nhằm ngăn ngừa chiến tranh và tạo sức mạnh tập thể, Anh lựa chọn đứng ngoài. London vẫn ưu tiên vai trò toàn cầu của mình thông qua quan hệ với Mỹ, Khối Thịnh vượng chung và hệ thống thương mại quốc tế. Phải đến năm 1973, Anh mới gia nhập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) - tiền thân của EU ngày nay. Tuy nhiên, ngay từ thời điểm đó, tranh luận về vị trí của Anh trong châu Âu đã trở thành một vấn đề chính trị lớn. Năm 1975, nước Anh từng tổ chức trưng cầu dân ý về việc tiếp tục ở lại EEC và kết quả khi đó nghiêng về phía duy trì tư cách thành viên. Nhưng những bất đồng về mức độ hội nhập ngày càng gia tăng trong những thập niên sau đó.
Bước ngoặt lớn xuất hiện sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sự suy giảm kinh tế, tình trạng bất bình đẳng giữa các khu vực và cảm giác bị bỏ lại phía sau của một bộ phận người dân đã làm gia tăng tâm lý bất mãn đối với giới tinh hoa chính trị. Nhiều cử tri cho rằng các lợi ích của toàn cầu hóa và hội nhập châu Âu không được phân bổ đồng đều. Bên cạnh yếu tố kinh tế, vấn đề nhập cư trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy Brexit. Việc EU mở rộng về phía Đông khiến dòng lao động từ các quốc gia mới gia nhập tăng lên tại Anh. Với những người ủng hộ Brexit, điều này đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát biên giới và năng lực hoạch định chính sách quốc gia.
Những kỳ vọng làm nên Brexit
Brexit được xây dựng trên một thông điệp chính trị đơn giản nhưng có sức thuyết phục mạnh mẽ: “Take Back Control” (tạm dịch: “Giành lại quyền kiểm soát”). Khẩu hiệu này đánh trúng tâm lý của một bộ phận cử tri Anh vốn cảm thấy quyền lực quốc gia đang bị giới hạn bởi các quy định chung của EU. Phe ủng hộ rời EU lập luận rằng Anh cần lấy lại quyền tự quyết về pháp luật, thương mại, nhập cư và ngân sách. Họ cho rằng việc thoát khỏi EU sẽ giúp London linh hoạt hơn trong việc xây dựng chính sách kinh tế, ký kết các hiệp định thương mại mới và khẳng định vai trò độc lập trên trường quốc tế.
Một trong những kỳ vọng lớn nhất của phe Brexit là xây dựng mô hình “Global Britain” - một “Nước Anh toàn cầu”, không bị ràng buộc bởi EU nhưng vẫn có khả năng mở rộng ảnh hưởng thông qua mạng lưới quan hệ quốc tế rộng lớn. Trong chiến dịch tranh cử 2016, những người ủng hộ Brexit nhấn mạnh rằng Anh có thể tiết kiệm các khoản đóng góp cho EU và dành nhiều nguồn lực hơn cho các lĩnh vực trong nước. Họ cũng cho rằng việc rời khỏi thị trường chung châu Âu sẽ không làm suy giảm sức mạnh kinh tế nếu Anh tận dụng được lợi thế của một nền kinh tế lớn, trung tâm tài chính toàn cầu và quốc gia có mạng lưới ngoại giao rộng.
Tuy nhiên, phe phản đối Brexit đưa ra cảnh báo việc rời EU sẽ tạo ra những rào cản mới đối với thương mại, làm giảm sức hấp dẫn đầu tư và khiến Anh mất một phần ảnh hưởng trong quá trình hoạch định chính sách châu Âu. Nhiều tổ chức kinh tế quốc tế khi đó cũng cảnh báo về nguy cơ bất ổn trong giai đoạn chuyển tiếp. Điểm đặc biệt của cuộc tranh luận Brexit là nó không chỉ xoay quanh các con số kinh tế. Đây còn là cuộc đối đầu giữa hai quan niệm về bản sắc quốc gia. Với những người ủng hộ Brexit, đây là sự khẳng định độc lập dân tộc; với những người phản đối, đây là sự rút lui khỏi cấu trúc hợp tác đã giúp châu Âu duy trì ổn định trong nhiều thập niên.
10 năm nhìn lại: Brexit để lại di sản gì?
Sau một thập niên, Brexit cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng ban đầu và thực tế triển khai. Anh chính thức rời EU ngày 31/1/2020 và hoàn tất giai đoạn chuyển tiếp sau đó. Về mặt thể chế, London đã giành lại quyền tự chủ trong nhiều lĩnh vực như chính sách thương mại, pháp luật và kiểm soát biên giới. Tuy nhiên, những lợi ích kinh tế mà phe Brexit từng kỳ vọng chưa xuất hiện rõ ràng như dự đoán. Nhiều nghiên cứu tại Anh và châu Âu cho rằng Brexit làm gia tăng chi phí thương mại, tạo thêm thủ tục hành chính và ảnh hưởng tới một số lĩnh vực phụ thuộc mạnh vào thị trường EU.
Vấn đề nhập cư cũng trở nên phức tạp hơn. Brexit giúp Anh chấm dứt cơ chế tự do di chuyển trong EU, nhưng nhu cầu lao động của nền kinh tế khiến nước này tiếp tục phải dựa vào nguồn nhân lực quốc tế. Điều đó cho thấy việc kiểm soát biên giới trong một nền kinh tế mở không phải là bài toán đơn giản. Về chính trị, Brexit thay đổi sâu sắc đời sống nước Anh; làm suy yếu các lực lượng chính trị truyền thống, thúc đẩy những cuộc tranh luận mới về vai trò của Anh trên thế giới và đặt ra câu hỏi về tương lai của liên minh Anh - Scotland - Bắc Ireland.
Đối với EU, Brexit vừa là tổn thất vừa là động lực cải cách. Việc mất đi một thành viên lớn buộc châu Âu phải nhìn lại khả năng thích ứng của dự án hội nhập trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng. 10 năm sau ngày bỏ phiếu lịch sử, Brexit vẫn chưa có một kết luận cuối cùng. Nó không hoàn toàn là thắng lợi như những người ủng hộ từng kỳ vọng, nhưng cũng không trở thành “thảm họa” như những dự báo bi quan nhất. Brexit trước hết là minh chứng cho sức mạnh của tâm lý xã hội và chính trị trong việc định hình lịch sử.
Có thể nói, cuộc bỏ phiếu ngày 23/6/2016 đã làm rung chuyển chính trường châu Âu bởi nó đặt ra câu hỏi căn bản của thời đại: trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, một quốc gia có thể vừa duy trì chủ quyền, vừa tận dụng sức mạnh của hợp tác quốc tế như thế nào? Câu hỏi đó, sau một thập niên, vẫn tiếp tục là một trong những vấn đề lớn của châu Âu và trật tự thế giới hiện đại.



