Chiều 5/5, Thứ trưởng Tư pháp Nguyễn Thanh Tú chủ trì cuộc họp Hội đồng thẩm định hồ sơ chính sách của Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi). Theo tờ trình chính sách do Bộ Nông nghiệp và Môi trường soạn thảo, việc xây dựng chính sách nhằm hoàn thiện pháp luật về quản lý tổng hợp tài nguyên, bảo vệ môi trường, sử dụng không gian biển, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài nguyên biển. Đồng thời, thúc đẩy phát triển kinh tế biển theo hướng hiện đại, đồng bộ; thể chế hóa chủ trương của Đảng, chính sách Nhà nước và nội luật hóa cam kết quốc tế về biển và đại dương, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển.
Bốn chính sách trọng tâm
Các chính sách tập trung vào 4 nội dung cơ bản:
- Chính sách 1: Hoàn thiện quy định về quản lý, sử dụng không gian biển, phân định rõ trách nhiệm quản lý, thực thi gắn với quốc phòng, an ninh, bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
- Chính sách 2: Hoàn thiện quy định về quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sử dụng khu vực biển.
- Chính sách 3: Hoàn thiện quy định về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển và hải đảo.
- Chính sách 4: Xây dựng cơ chế, chính sách ưu đãi, hỗ trợ đặc thù, vượt trội để thúc đẩy phát triển kinh tế biển.
Tại cuộc họp, các đại biểu góp ý vào 4 chính sách, đề nghị rà soát phạm vi điều chỉnh để đảm bảo thống nhất giữa tên Luật và nội dung chính sách, tránh bỏ sót phạm vi.
Kết luận của Thứ trưởng
Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú nêu rõ một số vấn đề trọng tâm cần hoàn thiện. Về sự phù hợp với chủ trương của Đảng, dự thảo Luật cần bám sát các nghị quyết, kết luận của Trung ương, đặc biệt là Kết luận số 18, làm rõ phân quyền giữa Trung ương và địa phương (nhất là Chính sách 1 và 3), cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm điều kiện đầu tư kinh doanh.
Về Chính sách 4, Thứ trưởng đánh giá đây là nội dung đột phá thúc đẩy kinh tế biển. Tuy nhiên, việc thiết kế ưu đãi về thuế và ngân sách phải đảm bảo không vượt khung pháp luật hiện hành. Nếu đề xuất cơ chế đặc thù vượt thẩm quyền, cần báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét theo tinh thần Kết luận số 18.
Về tính thống nhất pháp luật và tương thích quốc tế, dự thảo cần đồng bộ với các luật chuyên ngành như Luật Biên giới quốc gia, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đất đai, Luật Thủy sản, và các luật tài chính như Luật Ngân sách Nhà nước, các luật thuế. Đồng thời, tuân thủ cam kết quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982.
Về quốc phòng, an ninh, nguồn lực và thủ tục hành chính, Thứ trưởng yêu cầu làm rõ quy định trong Chính sách 2 về quyền và nghĩa vụ, đảm bảo không ảnh hưởng đến chủ quyền và an ninh quốc gia. Cần đánh giá tác động về nhân lực, tài chính trong bối cảnh phát triển kinh tế mới trên biển. Thủ tục hành chính liên quan 4 chính sách cần được rà soát để đảm bảo minh bạch, khả thi.
Thứ trưởng đề nghị cơ quan soạn thảo tiếp thu ý kiến, phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành và chuyên gia để hoàn thiện dự án, đảm bảo tính khả thi, đồng bộ và thực chất khi ban hành.



