Yếu tố âm thầm 'nuôi dưỡng' ung thư đại trực tràng nhiều người không hay
Yếu tố âm thầm 'nuôi dưỡng' ung thư đại trực tràng

Khoảng 20-30% bệnh nhân ung thư đại trực tràng được phát hiện khi đã di căn, khiến việc điều trị trở nên phức tạp và tốn kém. Trong khi đó, bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng tầm soát sớm. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Quốc tế về Ung thư (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) GLOBOCAN 2022, ung thư đại trực tràng đứng thứ ba về số ca mắc mới và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ hai trên thế giới.

Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận khoảng 16.835 ca mắc mới và hơn 8.454 ca tử vong vì căn bệnh này. Đáng chú ý, khoảng 20-30% bệnh nhân được phát hiện khi ung thư đã di căn xa, làm giảm đáng kể cơ hội sống. Ngược lại, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể vượt quá 90%.

Polyp – 'hạt giống' của ung thư

PGS.TS Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, nhấn mạnh rằng ung thư đại trực tràng giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm, gần như không có triệu chứng đặc hiệu. 'Đây là lý do nhiều người bỏ lỡ giai đoạn vàng để điều trị. Tầm soát định kỳ là cách hiệu quả nhất giúp phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng', bác sĩ Phương nói.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Theo chuyên gia, phần lớn trường hợp ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp tuyến hoặc các tổn thương tiền ung thư ở niêm mạc đại tràng. Quá trình chuyển đổi từ polyp lành tính thành ung thư thường kéo dài từ 5-10 năm, thậm chí 10-15 năm. Đây chính là khoảng thời gian quý giá để phát hiện và can thiệp sớm.

PGS.TS Phạm Cẩm Phương ví polyp đại trực tràng như những 'hạt giống' của ung thư. 'Khi polyp còn nhỏ, việc cắt bỏ bằng nội soi khá đơn giản, ít xâm lấn và mang lại hiệu quả cao. Nếu loại bỏ polyp kịp thời, nguy cơ tiến triển thành ung thư có thể giảm tới 90%. Ngược lại, khi polyp đã trở thành khối u ác tính, việc điều trị sẽ khó khăn, tốn kém hơn nhiều và nguy cơ biến chứng cũng cao hơn', chuyên gia phân tích.

Xu hướng trẻ hóa và các yếu tố nguy cơ

Nếu trước đây ung thư đại trực tràng chủ yếu gặp ở người lớn tuổi, hiện nay các bệnh viện đang ghi nhận ngày càng nhiều trường hợp dưới 40 tuổi mắc bệnh. Xu hướng trẻ hóa này được cho là có liên quan đến lối sống hiện đại, bao gồm chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, ít rau xanh và chất xơ; thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia; tình trạng thừa cân, béo phì và lười vận động.

Theo các chuyên gia, nguy cơ mắc bệnh tăng rõ rệt sau tuổi 45-50. Ngoài tuổi tác, những người có các yếu tố sau cần đặc biệt lưu ý:

  • Ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ nướng cháy, thực phẩm hun khói.
  • Chế độ ăn thiếu rau xanh và trái cây.
  • Hút thuốc lá, thường xuyên sử dụng rượu bia.
  • Ít vận động, thừa cân hoặc béo phì.
  • Có tiền sử polyp đại tràng.
  • Có người thân mắc ung thư đại trực tràng.

Dấu hiệu nhận biết sớm

Ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường không gây triệu chứng rõ ràng hoặc có biểu hiện dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Người dân nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu kéo dài như:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Thay đổi thói quen đại tiện, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài.
  • Táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
  • Đi ngoài ra máu hoặc phân lẫn chất nhầy.
  • Phân nhỏ, dẹt hoặc thay đổi hình dạng bất thường.
  • Đau bụng âm ỉ, cảm giác đi ngoài không hết.
  • Mệt mỏi kéo dài, thiếu máu.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Các chuyên gia lưu ý, không ít bệnh nhân chủ quan với những triệu chứng này và chỉ đi khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn.

Các phương pháp tầm soát hiệu quả

Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân

Xét nghiệm FIT hoặc FOBT là phương pháp đơn giản, không xâm lấn, có thể thực hiện tại nhà nhằm phát hiện lượng máu vi thể trong phân - một trong những dấu hiệu sớm của polyp hoặc ung thư đại trực tràng. Theo PGS.TS Phạm Cẩm Phương, đây là công cụ sàng lọc hữu ích giúp phát hiện bất thường trước khi các triệu chứng xuất hiện. Tuy nhiên, nếu kết quả dương tính, người bệnh vẫn cần nội soi để xác định chính xác nguyên nhân.

Nội soi đại trực tràng

Đây được xem là 'tiêu chuẩn vàng' trong tầm soát và chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Không chỉ giúp phát hiện tổn thương, nội soi còn cho phép bác sĩ sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp ngay trong quá trình thực hiện. 'Nhiều người sợ nội soi vì lo đau đớn. Tuy nhiên, với kỹ thuật gây mê hiện đại, thủ thuật diễn ra nhẹ nhàng và thường chỉ kéo dài khoảng 15-30 phút', PGS.TS Phạm Cẩm Phương cho biết.

Chụp cắt lớp vi tính đại tràng

Phương pháp này tạo hình ảnh 3D của đại tràng, giúp phát hiện khối u hoặc polyp, phù hợp với những người không thể thực hiện nội soi. Tuy nhiên, nhược điểm là không thể sinh thiết hoặc cắt bỏ tổn thương trong quá trình khảo sát.

Xét nghiệm methyl hóa DNA trong phân

Đây là phương pháp sàng lọc không xâm lấn dựa trên việc phát hiện các gene bị methyl hóa bất thường như SDC2, NDRG4 hoặc BMP3 từ các tế bào ung thư bong ra theo phân. Xét nghiệm có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư giai đoạn sớm và các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt phù hợp với người không muốn hoặc không thể nội soi.

Xét nghiệm methyl hóa gen SEPTIN9

Phương pháp này sử dụng mẫu máu để phát hiện các bất thường methyl hóa của gen SEPTIN9 - một dấu ấn liên quan đến ung thư đại trực tràng. Mặc dù không thể thay thế nội soi, đây vẫn là công cụ hỗ trợ có giá trị trong tầm soát, đặc biệt đối với nhóm nguy cơ trung bình.

Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u

Các dấu ấn sinh học như CEA hay CA 19-9 chủ yếu được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau điều trị. Theo PGS.TS Phạm Cẩm Phương, xét nghiệm này không được khuyến cáo dùng để sàng lọc cộng đồng, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình theo dõi bệnh.

Phòng ngừa ung thư đại trực tràng

Để giảm nguy cơ mắc bệnh, bác sĩ khuyến nghị mỗi người nên duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, tăng cường rau xanh và trái cây; hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn; tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày; tránh thuốc lá, hạn chế rượu bia và tuân thủ lịch tầm soát phù hợp với độ tuổi cũng như các yếu tố nguy cơ cá nhân.