Ung thư khoang miệng: 'Sát thủ' ngụy trang tinh vi, ngày càng tấn công người trẻ
Ung thư khoang miệng ngụy trang tinh vi, tấn công người trẻ

Ung thư khoang miệng: 'Sát thủ' ngụy trang tinh vi, ngày càng tấn công người trẻ

Ung thư khoang miệng từng được xem là hiếm gặp, nhưng hiện nay căn bệnh này đang gia tăng nhanh chóng với xu hướng trẻ hóa rõ rệt. Theo thống kê, mỗi năm có hàng nghìn ca mắc mới, và đáng báo động là khoảng 60% bệnh nhân chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn trung bình hoặc muộn, bỏ lỡ cơ hội điều trị tốt nhất. Nếu trong gia đình có người mắc ung thư khoang miệng hoặc các loại ung thư khác, nguy cơ mắc bệnh cũng có thể cao hơn.

Khả năng 'ngụy trang' tinh vi khiến bệnh nguy hiểm

Điều khiến ung thư khoang miệng trở nên đáng sợ chính là khả năng 'ngụy trang' rất tinh vi. Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường bị nhầm lẫn với những vấn đề răng miệng thông thường, khiến người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua.

  • Loét miệng kéo dài: Nhiệt miệng thường tự lành trong 1-2 tuần, nhưng nếu vết loét tồn tại quá 2 tuần hoặc hàng tháng, cần cảnh giác. Loét do ung thư thường có bờ nhô cao, bề mặt sần sùi như súp lơ và cảm giác cứng khi chạm vào. Đáng chú ý, những vết loét này đôi khi không đau rõ rệt, chỉ gây tê nhẹ, nên dễ bị bỏ qua.
  • Thay đổi bất thường của niêm mạc miệng: Niêm mạc bình thường có màu hồng nhạt, mềm và trơn láng. Nếu xuất hiện mảng trắng hoặc đỏ, cần đi khám ngay. Mảng trắng thường thô ráp như giấy nhám, phần lớn lành tính nhưng nếu dày lên, nứt hoặc chảy máu thì nguy cơ chuyển thành ung thư tăng cao. Mảng đỏ có màu đỏ tươi, ranh giới rõ, với tỷ lệ ác tính có thể lên tới hơn 80%, nhưng lại dễ bị nhầm là viêm nhiễm thông thường.
  • Khối cứng không đau: Xuất hiện trong miệng hoặc vùng cổ, có thể là khối u nguyên phát hoặc hạch bạch huyết đã di căn. Nếu vùng cổ xuất hiện khối u không đau đột ngột, ngay cả khi trong miệng chưa thấy tổn thương rõ ràng, vẫn cần kiểm tra sớm.
  • Ảnh hưởng chức năng khoang miệng: Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể khó há miệng, độ mở giảm dưới 3 cm; lưỡi tê hoặc kém linh hoạt, nói chuyện khó khăn; cảm giác vướng ở cổ họng, nuốt đau hoặc nuốt khó. Những biểu hiện này cho thấy khối u có thể đã xâm lấn sâu hơn.

Nguyên nhân dẫn đến ung thư khoang miệng

Vậy đâu là nguyên nhân khiến ung thư khoang miệng ngày càng phổ biến? Trước hết phải kể đến hai 'thủ phạm' hàng đầu là thuốc lá và rượu bia. Các chất độc trong thuốc lá như nicotine và hắc ín trực tiếp gây tổn thương niêm mạc, khiến người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người không hút. Rượu làm suy yếu hàng rào bảo vệ của niêm mạc, tạo điều kiện cho các chất gây ung thư xâm nhập.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ngoài ra, nhiễm virus HPV, đặc biệt là tuýp HPV16, cũng được xem là nguyên nhân thường gặp. Virus này có thể lây qua đường tình dục và ngày càng liên quan nhiều hơn đến các ca ung thư ở người trẻ. Bên cạnh đó, các kích thích mạn tính trong khoang miệng như răng hỏng, chân răng sót lại hoặc thói quen ăn đồ quá nóng cũng là yếu tố nguy cơ ung thư. Yếu tố di truyền và tình trạng suy giảm miễn dịch cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Phòng ngừa ung thư khoang miệng hiệu quả

Dù nguy hiểm, ung thư khoang miệng hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu mỗi người chủ động thay đổi lối sống và chú trọng kiểm tra sớm.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  1. Từ bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Đây là bước quan trọng nhất trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh.
  2. Duy trì chế độ ăn giàu vitamin: Bổ sung vitamin A, C, E từ rau củ quả để tăng sức đề kháng cho niêm mạc.
  3. Giữ vệ sinh răng miệng tốt: Đánh răng đều đặn, sử dụng chỉ nha khoa và khám răng định kỳ nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các tổn thương.
  4. Tầm soát định kỳ: Người có nguy cơ cao như người hút thuốc, uống rượu nhiều, nhiễm HPV hoặc trên 40 tuổi nên tầm soát ung thư khoang miệng ít nhất mỗi năm một lần. Người bình thường cũng nên kiểm tra định kỳ mỗi 1-2 năm.

Hiệu quả điều trị ung thư khoang miệng phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện. Nếu được phát hiện sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể vượt 80% và điều trị tương đối đơn giản. Ngược lại, khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, tỷ lệ này chỉ còn khoảng 30%, việc điều trị trở nên phức tạp hơn, thậm chí có thể để lại biến dạng khuôn mặt, ảnh hưởng đến khả năng nói và nuốt, hoặc đe dọa tính mạng.

Trong nhiều năm hành nghề y và từng giữ chức trưởng khoa dinh dưỡng của một bệnh viện lớn, tác giả Hạ Manh đã điều trị hơn 10.000 ca bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh. Cuốn sách 'Ăn chuẩn ít bệnh' (tập 1) được viết ra từ những kinh nghiệm chuyên môn của vị bác sĩ này, nó sẽ mang đến cho người bệnh những kiến thức hữu ích về dinh dưỡng, để xây dựng chế độ ăn hợp lý.