Trì hoãn nhổ răng khôn sau 35 tuổi: Nguy cơ biến chứng thần kinh tăng 6,9% mỗi năm
Trì hoãn nhổ răng khôn sau 35: Biến chứng thần kinh tăng 6,9%/năm

Răng khôn từ lâu là chủ đề gây tranh cãi trong nha khoa hiện đại. Dưới góc nhìn khoa học và số liệu lâm sàng, việc nhổ răng khôn là chỉ định y khoa thiết yếu hay chỉ là xu hướng lạm dụng?

Góc nhìn tiến hóa và nghịch lý của chiếc răng 'thừa'

Răng khôn (răng số 8) là chiếc răng mọc cuối cùng ở sau nướu mỗi cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi 18-25 và mỗi người có 4 chiếc ở 4 góc hàm. Xét về tiến hóa, răng khôn từng đóng vai trò quan trọng khi tổ tiên loài người ăn thực phẩm cứng, dai, khiến răng hàm bị mòn đáng kể. Việc mọc thêm răng hàm lớn thứ ba giúp bổ sung bề mặt nhai, duy trì khả năng nghiền thức ăn.

Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi chế độ ăn và tiến hóa, kích thước xương hàm con người dần thu nhỏ, trong khi đặc điểm di truyền tạo răng khôn vẫn được duy trì. Hệ quả là nhiều người hiện đại không còn đủ khoảng trống để răng khôn mọc đúng vị trí. Thông thường, răng khôn bắt đầu di chuyển qua xương hàm vào khoảng 17-18 tuổi; ở nữ giới, quá trình này diễn ra sớm hơn nam giới khoảng 7 tháng. Tuy nhiên, thời điểm mọc có sự khác biệt lớn giữa các cá nhân, từ 15 tuổi đến giữa tuổi 20.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tỷ lệ răng khôn mọc ngầm cao nhất thế giới tại châu Á

Các nghiên cứu cho thấy đây không phải hiện tượng hiếm gặp. Phân tích của Carter và Worthington (2015) chỉ ra khoảng 50% người hiện đại gặp vấn đề liên quan đến răng khôn, từ mọc ngầm, mọc lệch đến không hình thành hoàn toàn. Đáng chú ý, một phân tích gộp do nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Lisbon (Bồ Đào Nha) công bố năm 2024 trên hơn 183.000 người cho thấy 36,9% dân số có ít nhất một răng khôn mọc ngầm, trong khi 46,4% tổng số răng khôn trên toàn cầu không thể mọc đúng vị trí. Châu Á là khu vực có tỷ lệ răng khôn mọc ngầm cao nhất thế giới, lên tới 43,1%, cho thấy đây là vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến.

Không phải mọi răng khôn đều cần nhổ

Mặc dù răng khôn thường gắn liền với biến chứng, quan điểm 'cứ có răng khôn là phải nhổ' không hoàn toàn phù hợp với bằng chứng khoa học. Theo khuyến cáo của Viện Y tế Quốc gia về Chất lượng điều trị (NICE) Vương quốc Anh, những người có răng khôn mọc lệch mà không bị bệnh (khỏe mạnh) không nhất thiết phải phẫu thuật. Lý do: chưa có bằng chứng nghiên cứu đáng tin cậy chứng minh lợi ích của việc nhổ dự phòng răng khôn khỏe mạnh, và nhổ răng khôn vẫn tiềm ẩn rủi ro như tổn thương thần kinh, tổn thương răng kế cận, chảy máu, nhiễm trùng, viêm ổ răng khô. NICE khuyến nghị bệnh nhân có răng khôn chưa gây vấn đề nên kiểm tra định kỳ thay vì vội vàng nhổ.

Khi sự trì hoãn trả giá bằng bệnh lý

Tuy nhiên, việc chưa cần nhổ không đồng nghĩa 'bỏ mặc' răng khôn. Ranh giới giữa răng khôn 'im lặng' và răng bắt đầu gây biến chứng rất mong manh; nhiều tổn thương diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã ảnh hưởng đến răng kế cận hoặc xương hàm. Một nghiên cứu của Wolters Kluwer Health chỉ ra tuổi tác tác động đáng kể đến biến chứng sau phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới. Mốc 35 tuổi là ngưỡng tối ưu để dự đoán nguy cơ biến chứng; sau độ tuổi này, nguy cơ tổn thương thần kinh tăng khoảng 6,9% sau mỗi năm tuổi tăng thêm. Điều này đồng nghĩa nếu răng khôn có nguy cơ gây bệnh, trì hoãn quá lâu khiến phẫu thuật phức tạp hơn, thời gian hồi phục kéo dài và khả năng biến chứng cao hơn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Quan trọng hơn, không có triệu chứng không đồng nghĩa với không có bệnh. Răng khôn mọc lệch có thể âm thầm tạo khe giắt thức ăn, gây sâu mặt xa răng số 7, tiêu xương quanh răng hoặc hình thành túi nha chu mà người bệnh không nhận biết cho đến khi xuất hiện đau hoặc nhiễm trùng.

Khi nào răng khôn thực sự cần nhổ?

Dù còn tranh luận về nhổ dự phòng, hầu hết hướng dẫn chuyên môn thống nhất răng khôn nên được nhổ khi đã xuất hiện bệnh lý hoặc nguy cơ tổn thương rõ ràng. Theo Cochrane và Hiệp hội Phẫu thuật Miệng và Hàm mặt Hoa Kỳ (AAOMS), các trường hợp thường được chỉ định nhổ gồm: viêm lợi trùm, sâu răng, tiêu chân răng kế cận, nang quanh răng, nhiễm trùng, đau tái diễn, răng mọc lệch gây tổn thương răng số 7. Ngược lại, răng khôn mọc hoàn toàn, đúng vị trí, không sâu răng, không bệnh nha chu, không đau và vệ sinh tốt có thể giữ lại. Tuy nhiên, việc giữ lại không đồng nghĩa 'không cần quan tâm'. AAOMS khuyến cáo mọi người nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá răng khôn từ cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành để xác định nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi. Với trường hợp chưa cần can thiệp, khám định kỳ, chụp X-quang và làm sạch chuyên nghiệp vẫn quan trọng để phát hiện sớm thay đổi bệnh lý.

Thay vì hỏi 'Có nên nhổ răng khôn hay không?', câu hỏi phù hợp hơn là 'Chiếc răng khôn của tôi hiện có đang gây nguy cơ hay không?'. Câu trả lời chỉ có sau khi thăm khám bởi bác sĩ, kết hợp chẩn đoán hình ảnh và theo dõi định kỳ. Trong nha khoa hiện đại, mục tiêu không phải nhổ càng nhiều càng tốt, mà là chọn đúng thời điểm can thiệp để bảo tồn sức khỏe răng miệng lâu dài và hạn chế biến chứng.