Phát hiện Hội chứng Mueller-Weiss hiếm gặp ở giáo viên 52 tuổi
Vừa qua, Hệ thống Y tế Medlatec đã ghi nhận một trường hợp mắc Hội chứng Mueller-Weiss hiếm gặp ở chị P.T.H. (52 tuổi, giáo viên). Chị H. thường xuyên chạy bộ đường dài và đứng liên tục trong công việc, dẫn đến những triệu chứng đáng lo ngại.
Triệu chứng và chẩn đoán chi tiết
Trong nhiều tháng, chị H. xuất hiện tình trạng đau khớp cổ chân và mu bàn chân hai bên, với cơn đau bên phải nhiều hơn bên trái. Cơn đau tăng khi đi lại và vận động, giảm khi nghỉ ngơi. Đáng chú ý, không có tiền sử chấn thương cổ chân hay bệnh lý cơ xương khớp mạn tính nào được ghi nhận.
Tại Medlatec, bác sĩ đã chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để tìm kiếm tổn thương sâu trong cấu trúc xương. Kết quả cho thấy:
- Trên lát cắt Sagittal T1W, xương ghe bị xẹp và biến dạng điển hình hình dấu phẩy, kèm theo tình trạng đặc xương dưới sụn.
- Trên chuỗi xung T2W FS, ghi nhận phù tủy xương ghe rõ rệt.
- Đồng thời, phát hiện tổn thương gai xương thoái hóa khớp cổ chân trái, ổ phù tủy xương vị trí xương sên, phù nề dây chằng chày mác sau, dây chằng sên mác sau, dây chằng gót chày và dây chằng tam giác cổ chân, dịch khớp cổ chân, phù nề phần mềm quanh khớp cổ chân.
Dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, chị H. được chẩn đoán theo dõi Hội chứng Mueller-Weiss ở chân phải và phù tủy xương sên trái.
Phương pháp điều trị và kết quả
Bệnh nhân được chỉ định điều trị nội khoa, bao gồm tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) cả hai chân dưới hướng dẫn của siêu âm để phục hồi tổn thương, đồng thời sử dụng đế giày chỉnh hình chuyên dụng. Sau điều trị, tình trạng đau của bệnh nhân giảm rõ rệt và khả năng vận động được cải thiện đáng kể.
Hình ảnh MRI cho thấy sự khác biệt rõ ràng: xương ghe ở bệnh nhân mắc Hội chứng Müller–Weiss (bên trái) có vùng sáng hơn bất thường, trong khi xương ghe ở bàn chân bình thường (bên phải) có hình ảnh đồng nhất hơn.
Thông tin từ chuyên gia y tế
Theo Thạc sĩ, bác sĩ nội trú Lê Thị Dương - Chuyên khoa Cơ xương khớp, Hệ thống Y tế Medlatec, Hội chứng Mueller-Weiss là một bệnh hiếm gặp, ảnh hưởng chủ yếu đến người lớn từ 40 đến 60 tuổi, phổ biến hơn ở phụ nữ. Bệnh đặc trưng bởi sự chèn ép xương ghe giữa xương sên và xương chêm ngoài, dẫn đến hoại tử xương tự phát của xương ghe.
Các triệu chứng thường tiến triển mạn tính, với cơn đau dữ dội ở vùng giữa bàn chân và biến dạng ngày càng trầm trọng. Hội chứng này khác biệt với bệnh Köhler, một dạng hoại tử xương ảnh hưởng đến xương ghe của trẻ em.
Dữ liệu và nguy cơ toàn cầu
Theo tổng hợp các báo cáo ca bệnh (Case reports) đến tháng 3/2026, chỉ có hơn 600 trường hợp điển hình được mô tả chi tiết trên các tạp chí y khoa quốc tế như PubMed, PMC. Dữ liệu từ Orphanet (Cổng thông tin và hệ thống dữ liệu quốc tế về bệnh hiếm) cho thấy, tỷ lệ lưu hành toàn cầu của Hội chứng Mueller-Weiss được ghi nhận dưới 1/1.000.000 dân.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển tình trạng này bao gồm thừa cân, bàn chân bẹt hoặc các vi chấn thương lặp đi lặp lại do đặc thù công việc phải đứng lâu, đi lại nhiều.
Cảnh báo và khuyến cáo từ bác sĩ
Ở giai đoạn sớm, bệnh thường không gây đau hoặc chỉ đau nhẹ, khiến người bệnh chủ quan. Khi đã xuất hiện cơn đau dữ dội, xương thường đã bị xẹp, phân mảnh, gây biến dạng bàn chân vĩnh viễn và tàn phế nếu không can thiệp kịp thời.
Thạc sĩ, bác sĩ Trần Xuân Tiến - Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh, Hệ thống Y tế Medlatec nhấn mạnh, để chẩn đoán chính xác, bác sĩ cần dựa vào các dấu hiệu đặc hiệu trên chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT-Scanner và MRI. MRI là phương pháp nhạy nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Về điều trị, bác sĩ Dương cho biết tùy vào giai đoạn bệnh, các bác sĩ sẽ áp dụng phác đồ phù hợp, từ điều trị bảo tồn với thuốc chống viêm, giảm đau, can thiệp tái tạo như PRP và dụng cụ chỉnh hình, đến phẫu thuật khi cần thiết.
Hội chứng Mueller-Weiss là căn bệnh "ẩn mình" dễ gây nhầm lẫn, đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao cùng hệ thống trang bị chẩn đoán hiện đại. Bác sĩ Dương khuyến cáo, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường tại hệ cơ xương khớp, người dân nên chủ động đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Bên cạnh đó, việc tầm soát định kỳ ít nhất mỗi năm một lần, đặc biệt với người trên 40 tuổi, đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm, góp phần bảo tồn chức năng vận động và hạn chế các biến chứng liên quan.



