Hành trình cảm động của người con bệnh nhân và vị giáo sư y đức Nguyễn Khánh Trạch
Tôi biết đến giáo sư Nguyễn Khánh Trạch từ một hoàn cảnh rất riêng tư: mẹ đẻ tôi bị bệnh nặng và đã từng được ông điều trị. Năm 1998, mẹ tôi vào cấp cứu lần đầu tiên tại Khoa Cấp cứu Bệnh viện E trong tình trạng nguy kịch. Ngày đó, bệnh viện vô cùng vắng vẻ, cả khoa cấp cứu chỉ có 2 đến 3 bệnh nhân nằm điều trị, tạo nên một không khí yên tĩnh đến lạ thường.
Những kỷ niệm đáng nhớ với người thầy thuốc đáng kính
Mẹ tôi được cứu sống nhờ chuyên môn cao và tấm lòng nhân hậu của các y bác sĩ, những người đã chăm sóc bà như người thân. Cuối đợt điều trị, trước khi mẹ tôi xuất viện, bác sĩ Hạ, Trưởng Khoa Hồi sức, đã chân thành khuyên gia đình chúng tôi nên gấp rút chuyển mẹ sang Bệnh viện Bạch Mai để được điều trị tốt hơn. Lý do là trong một buổi hội thảo y khoa, bác sĩ này biết giáo sư Nguyễn Khánh Trạch đang nghiên cứu sâu về căn bệnh của mẹ tôi và khẳng định chỉ có ông mới có thể điều trị hiệu quả nhất.
Sau đó, mẹ tôi được Bệnh viện E nhiệt tình chuyển viện và bắt đầu hành trình chữa trị tại Khoa Tiêu hóa Bệnh viện Bạch Mai, nơi bà được chính tay giáo sư Trạch chăm sóc. Là con của một bệnh nhân nặng, tôi có cơ hội chứng kiến một ngày làm việc bận rộn của ông tại khoa. Buổi sáng hằng ngày, ông có mặt từ rất sớm, đi từng phòng bệnh, từng giường bệnh để thăm hỏi và trực tiếp khám lâm sàng cho tất cả bệnh nhân, bất kể họ đang được bác sĩ nào điều trị.
Xung quanh ông luôn có hàng chục đến vài chục sinh viên y khoa theo dõi cách ông khám và lắng nghe những bài giảng ngay trên chính người bệnh. Sinh viên liên tục ghi chép và đặt nhiều câu hỏi về bệnh lý, khiến ông phải giải đáp không ngừng nghỉ. Sau đó, ông lại vội vã lên phòng thủ thuật để hướng dẫn kỹ thuật trên máy móc, rồi tiếp tục lên giảng đường để giảng dạy cho sinh viên hoặc các lớp học nâng cao dành cho bác sĩ. Ông còn tham gia nhiều buổi hội thảo chuyên ngành tiêu hóa, thể hiện sự đa nhiệm và tận tâm với nghề.
Có một hôm, tôi tranh thủ buổi trưa vào thăm mẹ rồi vội về đi làm. Trên đường, tôi bất ngờ gặp ông đang đạp chiếc xe đạp cà tàng về nhà ăn cơm trưa, một hình ảnh giản dị đến xúc động.
Gia đình nhỏ bé và cuộc sống thanh bạch
Gia đình nhỏ bé của ông luôn là chỗ dựa vững chắc trong cuộc sống. Bên cạnh ông suốt hơn 50 năm qua là người vợ hiền hậu, lo lắng chu toàn mọi việc gia đình để ông yên tâm công tác. Bà tần tảo vun vén cho hạnh phúc và sự nghiệp của chồng, minh chứng cho câu nói rằng phía sau hào quang của người đàn ông luôn có bóng dáng của một người phụ nữ.
Lần đầu tiên bước vào ngôi nhà nhỏ của ông, tôi ngạc nhiên trước sự giản dị, đơn sơ nhưng ngăn nắp và sạch sẽ. Có lẽ tài sản quý giá nhất với ông là những tủ sách y khoa đầy ắp, bao gồm nhiều cuốn do chính tay ông biên soạn như Dược lý học, Dược lực học, Dược lý học lâm sàng, Các thuốc giảm đau chống viêm, và Bài giảng gây mê hồi sức. Trên bàn làm việc, tôi để ý thấy tập bản thảo đang viết dở, cho thấy ông vẫn miệt mài nghiên cứu.
Căn nhà của ông luôn rộng mở đón bà con trong khu phố đến thăm khám. Họ yên tâm khi được chính "bàn tay vàng" của ông chăm sóc, và cả con phố cổ nhỏ bé này ai cũng yêu quý, kính trọng ông.
Lời thề y đức và những bệnh nhân khó quên
Lời thề Hippocrates, hay lời thề y đức, đã đồng hành cùng ông từ khi còn là sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội cho đến tận bây giờ. Đó là kim chỉ nam đánh dấu sự dấn thân vào nghề cao quý nhất - cứu sống tính mạng con người.
Tôi vẫn nhớ như in những bệnh nhân nặng do ông điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai. Chị Kim Anh, 26 tuổi, bị viêm đường tiết niệu nặng; chị Thanh, 35 tuổi, mắc lao ruột nghiêm trọng với thể trạng sụt 25 kg chỉ trong 3 tháng, đến nỗi chồng chị phải cõng vợ trên vai vì quá yếu. Bệnh viện đã phải gửi mẫu bệnh phẩm sang Nhật Bản để hội chuẩn điều trị.
Có bệnh nhân xơ gan cổ chướng giai đoạn cuối với bụng to như trống, cần hút dịch hằng ngày; một thanh niên 27 tuổi từ tỉnh xa đã qua đời vì mất máu cấp do xơ gan nặng. Sống trong môi trường đó, ông thấu hiểu nỗi đau thể xác lẫn vật chất của bệnh nhân. Thời đó, cơ sở vật chất còn thiếu thốn, nhiều người phải nằm ngoài sân bệnh viện trong cảnh màn trời chiếu đất, tự nấu ăn và tiêm truyền tại chỗ.
Như bố tôi, ở tuổi 75, đã phải ăn nằm ở hành lang cả tháng để trông mẹ tôi, phản ánh cuộc sống vất vả của người nuôi bệnh thời kỳ đó.
Cuộc gặp gỡ sau 14 năm và những đóng góp bền vững
Lần thứ hai tôi đến nhà ông là sau 14 năm, khi bố tôi điều trị tại Khoa Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai. Tôi mang hồ sơ bệnh án để nhờ ông tư vấn, và ngạc nhiên thấy ông vẫn gần gũi, ấm áp như xưa. Tôi kể rằng mẹ tôi đã kéo dài sự sống gần 13 năm nhờ ông, và ánh mắt ông lấp lánh niềm vui.
Niềm vui đó có cơ sở: nếu không có đề tài nghiên cứu của ông và đồng nghiệp về phương pháp thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi (1997-1998), những bệnh nhân như mẹ tôi khó có thể sống lâu đến vậy. Phương pháp này, nay đã trở thành thường quy tại các bệnh viện lớn, đã cứu sống vô số người.
Ông không chỉ là một thầy thuốc xuất sắc mà còn là người thầy giáo được hàng trăm thế hệ y bác sĩ khắp cả nước kính trọng. Một bác sĩ tại Bệnh viện E từng nói với tôi bằng giọng trân trọng: "Thầy Nguyễn Khánh Trạch được tất cả các thế hệ y bác sĩ kính trọng vì y đức của Thầy." Sự kính trọng này bắt nguồn từ cốt cách thanh tao và nhân cách lớn của ông, một biểu tượng của nghề y Việt Nam.



