Chạy bộ và đi bộ: Sự khác biệt lâm sàng và khuyến nghị cho từng nhóm người
Chạy bộ và đi bộ: Khác biệt lâm sàng và khuyến nghị

Chạy bộ và đi bộ: Sự khác biệt lâm sàng và khuyến nghị cho từng nhóm người

Theo Thạc sĩ - bác sĩ nội trú Ngô Thanh Hùng từ Trường Đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, cả đi bộ và chạy bộ đều thuộc nhóm bài tập hiếu khí (aerobic). Tuy nhiên, hai hình thức vận động này có sự khác biệt rõ rệt về mặt động lực học, cường độ trao đổi chất và áp lực tác động lên hệ cơ xương khớp. Việc lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ không đơn thuần là vấn đề sở thích cá nhân, mà là một quyết định lâm sàng quan trọng, dựa trên tình trạng sinh lý, mục tiêu chuyển hóa và khả năng chịu đựng chấn thương của từng cá nhân.

Sự khác biệt cơ bản về mặt lâm sàng

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa đi bộ và chạy bộ nằm ở giai đoạn bay (flight phase). Trong khi đi bộ, luôn có ít nhất một chân tiếp xúc với mặt đất tại mọi thời điểm, thì chạy bộ lại bao gồm một khoảng thời gian ngắn mà cả hai chân đều rời khỏi mặt đất. Khi chân tiếp đất sau giai đoạn bay, cơ thể phải hấp thụ một lực phản hồi từ mặt đất cực kỳ lớn.

Nghiên cứu cho thấy lực này trong đi bộ chỉ dao động từ 1 đến 1,5 lần trọng lượng cơ thể. Tuy nhiên, trong chạy bộ, lực phản hồi có thể tăng vọt lên mức 2,5 đến 3,5 lần trọng lượng cơ thể. Áp lực này tác động trực tiếp lên sụn khớp, dây chằng và cấu trúc xương, tạo ra cả những kích thích sinh học tích cực lẫn những rủi ro chấn thương tiềm tàng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

So sánh cường độ trao đổi chất

Đơn vị tương đương chuyển hóa (MET) là một công cụ hữu hiệu để so sánh cường độ giữa hai hình thức vận động này. Đi bộ nhanh với tốc độ khoảng 5 - 6 km/giờ tiêu tốn khoảng 3,5 đến 5 METs. Trong khi đó, chạy bộ với tốc độ trên 8 km/giờ bắt đầu từ 8,0 METs và có thể vượt quá 15 METs ở các vận động viên chuyên nghiệp.

Điều này giải thích tại sao chạy bộ có thể đốt cháy lượng calo gấp đôi hoặc thậm chí gấp ba lần so với đi bộ trong cùng một khoảng thời gian. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả giảm cân mà còn tác động đến toàn bộ quá trình trao đổi chất của cơ thể.

Khuyến nghị cho các nhóm người đặc thù

Việc lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá chi tiết về tình trạng sức khỏe của mỗi người. Dưới đây là những khuyến nghị cụ thể cho từng nhóm đối tượng:

Người bệnh béo phì và hội chứng chuyển hóa

Đối với những người có chỉ số BMI trên 30, chạy bộ không phải là lựa chọn ưu tiên ban đầu do áp lực quá lớn lên khớp gối và cổ chân. Đi bộ nhanh trên mặt phẳng nghiêng là một giải pháp thay thế tốt, giúp tăng nhịp tim và tiêu thụ năng lượng tương tự như chạy bộ nhưng vẫn duy trì được cơ chế tác động thấp của đi bộ. Người bệnh nên bắt đầu với 10 - 15 phút mỗi ngày và tăng dần lên 30 - 60 phút trước khi cân nhắc chuyển sang chạy bộ nhẹ nhàng.

Người cao tuổi (trên 60 tuổi)

Đi bộ được xem là tiêu chuẩn vàng cho nhóm người cao tuổi. Hình thức vận động này không chỉ cải thiện sức khỏe tim mạch mà còn tăng cường sự thăng bằng và khả năng phối hợp, từ đó giảm thiểu nguy cơ té ngã - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người cao tuổi. Khuyến nghị tối thiểu là 150 phút đi bộ ở cường độ trung bình mỗi tuần, kết hợp với các bài tập sức mạnh và thăng bằng ít nhất 2 ngày mỗi tuần.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Người bệnh có bệnh lý tim mạch ổn định

Sau khi được bác sĩ chuyên khoa sàng lọc và đánh giá nguy cơ, người bệnh nên thực hiện các bài tập hiếu khí mức độ nhẹ đến trung bình. Đi bộ nhanh thường được ưu tiên vì tính an toàn và khả năng kiểm soát nhịp tim dễ dàng. Tuy nhiên, cần tham vấn y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau thắt ngực không ổn định, suy tim mất bù hoặc rối loạn nhịp tim phức tạp khi vận động thể lực ở cường độ trung bình đến cao.

Người khỏe mạnh nhưng thiếu thời gian

Đối với những người trẻ tuổi bận rộn, chạy bộ là lựa chọn tối ưu về mặt hiệu suất. Chỉ cần 75 phút chạy bộ mỗi tuần có thể mang lại lợi ích sức khỏe tương đương với 150 phút đi bộ. Việc kết hợp các khoảng chạy nhanh ngắn (HIIT) vào thói quen đi bộ cũng là một cách hiệu quả để nâng cao thể tích khí lưu thông và sức bền tim phổi, giúp tối ưu hóa thời gian tập luyện.

Như vậy, sự lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của mỗi người. Dù lựa chọn hình thức nào, việc duy trì thói quen vận động thường xuyên vẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe tổng thể và phòng ngừa bệnh tật.