Một nữ tiến sĩ sở hữu ba bằng đại học đã phải gửi hơn 200 hồ sơ xin việc và mất tới 16 tháng mới tìm được công việc đầu tiên. Câu chuyện của Sarah Dallas, 32 tuổi, tốt nghiệp tiến sĩ kỹ thuật sinh học tại Đại học Edinburgh, là minh chứng cho nghịch lý mà nhiều lao động trình độ cao đang gặp phải trên thị trường lao động hiện nay.
Hành trình học thuật xuất sắc nhưng khó khăn khi tìm việc
Sarah Dallas hoàn thành chương trình tiến sĩ ngành kỹ thuật sinh học tại Đại học Edinburgh vào tháng 7/2024. Trước đó, cô đã có bằng cử nhân ngành khoa học động vật và bằng thạc sĩ kỹ thuật sinh học. Với nền tảng học vấn vững chắc, Sarah từng được xem là hình mẫu của con đường học thuật thành công. Tuy nhiên, sau khi tốt nghiệp, cô nhanh chóng nhận ra con đường sự nghiệp không hề dễ dàng như những gì cô từng nghĩ.
Ban đầu, Sarah định hướng phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy. Nhưng khi tiếp xúc thực tế với môi trường đại học, cô nhận thấy các vị trí học thuật thường có tính cạnh tranh cao và thiếu sự ổn định lâu dài. Từ đó, cô quyết định chuyển hướng sang làm việc trong ngành công nghiệp khoa học và công nghệ sinh học. Thế nhưng, quá trình chuyển đổi này không diễn ra như kỳ vọng.
Nghịch lý của lao động trình độ cao
Sau khi nhận bằng tiến sĩ, Sarah bắt đầu tìm kiếm các vị trí nghiên cứu và phát triển tại doanh nghiệp. Dù có nền tảng học thuật vững chắc, nhiều nhà tuyển dụng cho rằng cô thiếu kinh nghiệm làm việc thực tế trong môi trường sản xuất hoặc thương mại hóa sản phẩm. Theo chia sẻ của Sarah, phần lớn các vị trí phù hợp với trình độ tiến sĩ đều yêu cầu ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc trong ngành từ một đến vài năm. Trong khi đó, các công việc cấp thấp hơn lại đánh giá cô là ứng viên "quá trình độ" so với nhu cầu tuyển dụng.
Tình trạng này khiến cô rơi vào nghịch lý mà nhiều lao động trình độ cao đang gặp phải: không đủ kinh nghiệm cho vị trí cao cấp nhưng lại vượt yêu cầu đối với các vị trí đầu vào. Trong vòng 16 tháng sau tốt nghiệp, Sarah đã nộp hơn 200 hồ sơ xin việc cho nhiều vị trí khác nhau, từ nghiên cứu khoa học, truyền thông khoa học đến các công việc phòng thí nghiệm cơ bản. Tuy nhiên, tỷ lệ phản hồi từ các doanh nghiệp rất thấp.
90% hồ sơ không nhận được phản hồi
Theo thống kê cá nhân của cô, khoảng 90% hồ sơ không nhận được bất kỳ phản hồi nào từ nhà tuyển dụng. Trong số những đơn vị có phản hồi, phần lớn đều từ chối với các lý do liên quan đến kinh nghiệm làm việc hoặc sự phù hợp của ứng viên với vị trí tuyển dụng. Cô chỉ có ba cuộc phỏng vấn được sắp xếp sau hàng trăm lần gửi CV ứng tuyển.
Trong thời gian tìm việc, Sarah phải duy trì công việc biên tập viên tự do cho một tạp chí khoa học nhằm tạo thêm thu nhập. Công việc này mang về khoảng 600 bảng Anh mỗi tháng, không đủ để trang trải toàn bộ chi phí sinh hoạt. Áp lực tài chính càng gia tăng khi khoản vay phục vụ quá trình học tập của cô liên tục phát sinh lãi. Tổng số nợ sinh viên của Sarah hiện đã vượt 75.000 bảng Anh, cao hơn đáng kể so với số tiền vay ban đầu.
Nỗ lực tìm kiếm cơ hội thực tập
Bên cạnh việc ứng tuyển các vị trí chính thức, Sarah cũng chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập hoặc cộng tác để tích lũy kinh nghiệm thực tế trong ngành. Tuy nhiên, ngay cả những vị trí không lương cũng không dễ tiếp cận trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao.
Phải đến tháng 11/2025, Sarah mới chính thức được tuyển dụng vào vị trí kỹ thuật viên phòng thí nghiệm với mức lương khoảng 28.500 bảng Anh mỗi năm. Mặc dù đã có công việc đúng chuyên môn, thu nhập hiện tại vẫn chưa đủ để cô hoàn toàn ổn định tài chính. Sau khi chi trả tiền thuê nhà, hóa đơn sinh hoạt và các khoản nợ phát sinh trong thời gian thất nghiệp, phần lớn thu nhập hàng tháng gần như không còn dư. Do đó, Sarah tiếp tục duy trì công việc tự do ngoài giờ nhằm bổ sung nguồn thu nhập và đảm bảo các chi phí sinh hoạt cơ bản.
Bài học cho sinh viên và nhà tuyển dụng
Trường hợp của Sarah phản ánh xu hướng đang xuất hiện tại nhiều quốc gia phát triển, nơi thị trường lao động ngày càng đề cao kinh nghiệm thực tiễn bên cạnh trình độ học vấn. Theo các chuyên gia nhân sự, bằng cấp vẫn là yếu tố quan trọng giúp ứng viên chứng minh năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, doanh nghiệp hiện nay thường ưu tiên những người có khả năng thích nghi nhanh với môi trường làm việc thực tế, từng tham gia các dự án thương mại hoặc có kinh nghiệm xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
Điều này khiến nhiều sinh viên sau đại học, đặc biệt là những người theo đuổi con đường nghiên cứu chuyên sâu, gặp khó khăn khi chuyển sang khu vực doanh nghiệp nếu chưa tích lũy đủ kinh nghiệm thực tế từ sớm. Câu chuyện của Sarah cũng cho thấy khoảng cách giữa đào tạo học thuật và nhu cầu tuyển dụng đang trở thành vấn đề được nhiều trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý lao động quan tâm.
Trong bối cảnh thị trường việc làm liên tục thay đổi, nhiều chuyên gia cho rằng sinh viên cần chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập, tham gia dự án thực tế hoặc xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp ngay trong quá trình học tập. Điều này không chỉ giúp họ tích lũy kinh nghiệm mà còn tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.



