Trần Quang Đức và những công trình nghiên cứu văn hóa Việt vượt thời gian
Trần Quang Đức và nghiên cứu văn hóa Việt vượt thời gian

Ngay trong buổi ra mắt cuốn Họ và tên - một lịch sử nhìn từ danh tính người Việt, tác giả Trần Quang Đức đã nhận được tin sách chuẩn bị tái bản. Đây không phải lần đầu tiên một công trình nghiên cứu của anh vượt ngoài dự đoán về sự đón nhận của độc giả. Trước đó, Ngàn năm áo mũ (2013) và Chuyện trà - Lịch sử một thức uống lâu đời của người Việt (2022) cũng từng tạo nên những cuộc thảo luận sôi nổi trong giới nghiên cứu lẫn công chúng yêu lịch sử, văn hóa.

Điểm chung trong các công trình nghiên cứu

Điểm chung trong các công trình ấy là nỗ lực trả lời một câu hỏi tưởng như quen thuộc nhưng chưa bao giờ đơn giản: người Việt là ai, đã hình thành như thế nào và đã tự định nghĩa mình ra sao trong dòng chảy lịch sử? Trong cách tiếp cận của anh, văn hóa Việt Nam không tồn tại như một hòn đảo biệt lập mà luôn được đặt trong tương quan với các nền văn hóa láng giềng và thế giới đồng văn Đông Á. Chính vì thế, các công trình của anh thường dựa trên việc đối chiếu tư liệu Việt Nam với nguồn sử liệu Hán Nôm, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều nguồn tư liệu quốc tế khác.

Cách tiếp cận ấy đôi khi tạo ra những tranh luận. Nhưng cũng chính từ những tranh luận đó, nhiều câu hỏi cũ được nhìn lại bằng những bằng chứng mới và những góc nhìn rộng mở hơn.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ý nghĩa của những tên hiệu

Trần Quang Đức cũng là học giả trở về từ Đại học Bắc Kinh - một trung tâm học thuật lớn, nổi tiếng của Trung Quốc. Anh có nhiều tên hiệu như Vân Trai, Thí Phổ. Những cái tên ấy có ý nghĩa gì? Anh chia sẻ: "Những cái tên đó tôi tự đặt cho mình. Thí Phổ là tên tự, còn Vân Trai là tên hiệu. Thí Phổ xuất phát từ câu 'Đức thí phổ dã' (Thí: thi hành; Phổ: rộng khắp) trong Kinh Dịch, ý nói đem điều tốt đẹp của mình lan tỏa rộng rãi đến người khác. Tôi thấy ý nghĩa ấy khá phù hợp với công việc nghiên cứu và chia sẻ tri thức, lại gắn liền với tên chính của mình, nên chọn làm tên tự."

Còn Vân Trai là cái tên tôi thường dùng hơn. "Trai" là thư phòng, nơi đọc sách và làm việc. "Vân" là mây. Tôi thích hình ảnh đám mây bởi nó không có một hình dạng cố định. Mây luôn vận động, luôn biến đổi, khi tụ khi tán, đi qua nhiều không gian khác nhau mà không bị níu giữ ở một nơi nào. Có lẽ vì vậy mà từ khá sớm tôi đã thích hình tượng này. Năm 2010, trong giai đoạn bắt đầu thực hiện Ngàn năm áo mũ, tôi đã lấy tên hiệu Vân Trai. Đến nay, tôi vẫn thấy mình gần với hình ảnh ấy: luôn muốn giữ cho tư duy được rộng mở, không tự nhốt mình vào những khuôn mẫu hay những ranh giới có sẵn. Tôi càng về sau này càng không thích bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, bởi chuyên ngành, bởi định kiến hay những kết luận đã có từ trước. Chỉ khi chấp nhận nhìn sự vật trong những mối liên hệ rộng lớn hơn, người ta mới có cơ hội hiểu rõ hơn về người khác, và cũng hiểu rõ hơn về chính mình.

Nghiên cứu độc lập và xã hội hóa tri thức

Tự lấy tên Vân Trai với mong muốn không bị ràng buộc, Trần Quang Đức còn có thú chơi cổ cầm. Anh là một nhà nghiên cứu độc lập, không thuộc biên chế của bất kỳ viện nghiên cứu nào. Anh nhìn nhận thế nào về xu hướng nghiên cứu độc lập ở Việt Nam hiện nay? Theo anh, nghiên cứu trong các cơ quan học thuật và nghiên cứu độc lập đều có vai trò riêng, không mô hình nào thay thế hoàn toàn mô hình nào.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Có những lĩnh vực đòi hỏi tính chuyên môn hóa rất cao, chẳng hạn khảo cổ học, bảo tồn di sản hay nghiên cứu kinh thành. Những công việc ấy cần nguồn lực lớn, cần các dự án dài hạn, cần hợp tác quốc tế và một hệ thống tổ chức bài bản. Trong những trường hợp đó, các viện nghiên cứu, trường đại học hay cơ quan nhà nước vẫn giữ vai trò rất quan trọng. Mặt khác, người làm nghiên cứu độc lập thường có nhiều tự do hơn trong việc lựa chọn đề tài. Nếu làm việc trong một đơn vị chuyên ngành, tôi có thể sẽ dành phần lớn thời gian cho lĩnh vực chuyên môn của đơn vị đó. Trong khi ở vị trí hiện nay, tôi có thể theo đuổi những câu hỏi mà mình thực sự quan tâm, từ lịch sử trang phục, văn hóa trà cho đến lịch sử họ tên và căn tính người Việt.

Nhưng xét cho cùng, điều quan trọng nhất vẫn không phải là anh làm việc ở đâu. Trong nghiên cứu học thuật, giá trị cuối cùng vẫn nằm ở chất lượng tư liệu, phương pháp và khả năng thuyết phục của các luận chứng. Những công trình thiếu chứng cứ hoặc không đứng vững trước phản biện rồi cũng sẽ bị thời gian đào thải. Tôi cũng quan tâm đến việc đưa tri thức học thuật đến gần hơn với công chúng. Đó là điều tôi gọi là xã hội hóa tri thức. Một công trình nghiên cứu không chỉ để nằm trên giá sách của giới chuyên môn, mà còn có thể giúp công chúng nhìn lại lịch sử và văn hóa của mình từ những góc nhìn rộng mở hơn. Nói cách khác, nhiều khi người nghiên cứu độc lập không chỉ là người đứng ngoài hệ thống, mà còn có thể đóng vai trò cầu nối giữa học thuật hàn lâm và đại chúng.

Chẳng hạn, trong Ngàn năm áo mũ, khi bàn về các khái niệm như Hoa - Di hay tư tưởng đế vương, điều tôi muốn nhấn mạnh không phải sự hơn kém giữa các dân tộc, mà là cách các cộng đồng trong lịch sử đã tự nhìn nhận bản thân và xác lập vị trí của mình trong thế giới. Hiểu được điều đó giúp chúng ta nhìn lịch sử một cách bình tĩnh hơn, trung lập hơn, tránh cả mặc cảm tự ti lẫn những ảo tưởng vĩ cuồng.

Quan điểm về "thoát Trung" và bản sắc văn hóa

Nhiều độc giả nói rằng sau khi đọc Ngàn năm áo mũ, họ không còn băn khoăn với câu chuyện "thoát Trung" như trước. Cuốn sách xuất hiện đúng vào giai đoạn những tranh luận ấy khá sôi nổi. Anh nghĩ sao về điều đó? Khi Ngàn năm áo mũ mới xuất bản, có người gọi tôi là "Hán nô", "Hán gian". Tôi hiểu những phản ứng ấy phần nào xuất phát từ tâm lý nhạy cảm của một dân tộc có lịch sử quan hệ phức tạp với Trung Quốc. Tuy nhiên, với tư cách một người nghiên cứu, tôi cho rằng điều quan trọng là phải phân biệt giữa lịch sử văn hóa và những cảm xúc chính trị nhất thời.

Thực tế, Việt Nam cũng giống nhiều quốc gia Đông Á khác, đều từng tiếp nhận những ảnh hưởng rất sâu sắc từ văn minh Trung Hoa. Nhật Bản, Hàn Quốc hay Việt Nam đều là những ví dụ rõ ràng. Nhưng tiếp nhận không có nghĩa là sao chép nguyên vẹn. Mỗi dân tộc đều chọn lọc, biến đổi và sáng tạo lại những gì mình tiếp nhận để tạo thành bản sắc riêng của mình. Vì thế, theo tôi, tư tưởng cốt lõi của Ngàn năm áo mũ thực ra không phải là "thoát Trung" hay không "thoát Trung". Điều quan trọng hơn là hiểu rõ mình là ai. Một nền văn hóa trưởng thành không cần phủ nhận những ảnh hưởng đã góp phần tạo nên mình, nhưng cũng không đánh mất khả năng tự chủ và sáng tạo của mình. Đó mới là tinh thần mà tôi thấy xuyên suốt từ Ngàn năm áo mũ đến Họ và tên, chứ không phải một cuộc tranh luận chính trị về "thoát" hay "không thoát".

Hiểu biết và chấp nhận điều đó không khiến Việt Nam nhỏ đi, mà ngược lại, còn khiến tâm thái của chúng ta lớn mạnh hơn. Nhiều khi chúng ta nhìn thấy một chữ Hán, một kiểu trang phục hay một yếu tố văn hóa quen thuộc rồi lập tức phản ứng rằng đó là "Trung Quốc". Nhưng lịch sử văn hóa không vận hành đơn giản như vậy. Giữa cái giống và cái khác luôn tồn tại đồng thời. Hiểu được điều đó sẽ giúp chúng ta nhìn quá khứ một cách tự tin và cân bằng hơn. Khi hiểu biết thì người ta không còn tự ti đến mức nhạy cảm như vậy.

Ảnh hưởng từ Đại học Bắc Kinh

Quãng thời gian học ở Bắc Đại (Đại học Bắc Kinh) đã ảnh hưởng tới quan điểm nghiên cứu và viết lách của anh như thế nào? Có lẽ điều lớn nhất tôi học được ở Bắc Đại là tinh thần học thuật. Điều đầu tiên là sự tôn trọng chứng cứ. Trong nghiên cứu, một nhận định chỉ có giá trị khi nó được nâng đỡ bởi tư liệu và lập luận. Về sau, trong các cuốn sách của mình, tôi luôn cố gắng giữ nguyên tắc đó: không phát biểu điều gì chỉ vì mình muốn tin hay vì nó nghe hấp dẫn. Mọi kết luận đều phải có căn cứ.

Chẳng hạn, đôi khi tôi bắt gặp những khẳng định rất mạnh như người Việt là dân tộc uống trà sớm nhất thế giới hay Việt Nam có lịch sử văn hóa trà liên tục cả 5.000 năm với những con số được đưa ra rất tự tin. Nhưng nếu không có chứng cứ đủ mạnh thì những khẳng định như vậy khó có thể đứng vững trong nghiên cứu học thuật. Điều thứ hai là góc nhìn rộng mở. Bắc Đại có một đời sống học thuật rất sôi động. Các công trình mới từ Nhật Bản, châu Âu hay Mỹ liên tục được dịch và giới thiệu. Người học không chỉ tiếp xúc với một hệ thống tri thức duy nhất mà được đặt giữa rất nhiều cách nhìn khác nhau. Tôi nghĩ điều đó ảnh hưởng đến mình khá nhiều. Nó khiến tôi nhận ra rằng nghiên cứu không phải là đi tìm bằng chứng cho một niềm tin có sẵn, mà là liên tục mở rộng câu hỏi của mình trước những tri thức mới.

Điều tôi nhớ nhất ở Bắc Đại không phải một môn học cụ thể nào, mà là bầu không khí học thuật ở đó. Sách ở khắp nơi. Những cuộc tranh luận diễn ra liên tục. Tuần nào cũng có những cuốn sách mới, những hướng nghiên cứu mới, những vấn đề mới được đặt ra. Cảm giác như mình đang sống giữa một dòng chảy tri thức không ngừng vận động. Có lẽ chính trải nghiệm ấy khiến tôi luôn cố gắng giữ cho mình một tâm thế cởi mở trong nghiên cứu: đọc rộng, đối thoại với nhiều nguồn tư liệu khác nhau và không quá vội vàng tin rằng mình đã nắm được câu trả lời cuối cùng.

Thói quen đọc sách và khát vọng tri thức

Có những người kể trải nghiệm sách của mình khi đi học ở nước ngoài, và tựu trung là khâm phục việc ở đó họ đọc sách rất nhiều. Thực ra chẳng có thành tựu tri thức nào tự nhiên mà có. Đằng sau một nền học thuật mạnh luôn là một xã hội có thói quen đọc và tích lũy tri thức trong thời gian dài. Khi sang Nhật hay Trung Quốc, điều khiến tôi ấn tượng không chỉ là số lượng hiệu sách, mà còn là khát vọng tiếp cận tri thức của họ. Theo tôi, đọc sách trước hết là một cách truy cập vào tư duy của người khác. Một cuốn sách là kết quả của hàng chục năm quan sát, suy nghĩ và trải nghiệm được nén lại trong vài trăm trang giấy. Khi đọc, chúng ta không chỉ tiếp nhận thông tin, mà còn đang bước vào dòng suy nghĩ của người khác, đôi khi là một bộ óc xuất sắc hơn mình rất nhiều.

Tôi thấy các quốc gia phát triển thường có điểm chung là họ luôn chủ động học hỏi từ bên ngoài. Họ liên tục tìm hiểu xem thế giới đang nghĩ gì, đang nghiên cứu gì, đang làm được điều gì mới. Chính sự cởi mở ấy giúp tri thức của họ không ngừng được làm mới.

Ảnh hưởng của Ngàn năm áo mũ đến phong trào cổ phục

Sau Ngàn năm áo mũ, công chúng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến lịch sử trang phục Việt Nam. Những cuộc tranh luận về cổ phục xuất hiện ngày càng nhiều, rồi phong trào phục dựng và mặc cổ phục cũng phát triển mạnh. Anh có lường trước được ảnh hưởng đó không? Thực ra tôi không lường trước được mức độ lan tỏa như vậy. Thậm chí vào thời điểm đó, tôi cũng không hình dung sẽ có một phong trào cổ phục theo nghĩa xã hội rộng lớn như bây giờ. Điều tôi tin khi viết Ngàn năm áo mũ không phải là nó sẽ tạo ra một trào lưu, mà là nó có thể góp phần thay đổi nhận thức. Tôi luôn nghĩ rằng muốn bàn về một vấn đề nào đó thì trước hết phải hiểu rõ lịch sử của nó.

Tôi vẫn cho rằng vai trò quan trọng nhất của nghiên cứu không phải tạo ra phong trào, mà là cung cấp nền tảng tri thức cho xã hội, nhiều khi là khôi phục ký ức cộng đồng. Khi có thêm tư liệu, thêm bằng chứng và thêm những cuộc đối thoại nghiêm túc, người ta sẽ có cơ sở để thảo luận với nhau thay vì chỉ tranh luận bằng cảm tính. Nếu những cuốn sách tôi viết có đóng góp điều gì, thì tôi hy vọng đó là việc giúp những cuộc trò chuyện về văn hóa Việt Nam trở nên sâu sắc và có cơ sở hơn.