Tết Việt Xưa Qua Ghi Chép Của Các Học Giả Phương Tây Thế Kỷ 17-19
Tết Việt Xưa Qua Ghi Chép Học Giả Phương Tây

Tết Việt Xưa Qua Ghi Chép Của Các Học Giả Phương Tây Thế Kỷ 17-19

Từ đầu thế kỷ 17 đến cuối thế kỷ 19, nhiều giáo sĩ, thương nhân và học giả phương Tây khi đến Đàng Ngoài và Bắc Kỳ đã để lại những ghi chép quý giá về Tết Nguyên đán của người Việt. Qua các tác phẩm như Lịch sử Vương quốc Đàng Ngoài của Alexandre de Rhodes, Mô tả vương quốc Đàng Ngoài của Samuel Baron, Phép thờ cúng của người An Nam của Gustave Dumoutier, và Làng xã của người An Nam ở Bắc Kỳ của Paul Ory, Tết cổ truyền hiện lên với một hệ thống nghi lễ phong phú, được thực hành tuần tự từ cuối tháng Chạp sang những ngày đầu xuân.

Những Kiêng Kỵ Và Tập Tục Đầu Xuân

Trong cuốn Lịch sử Vương quốc Đàng Ngoài, giáo sĩ Alexandre de Rhodes, người từng sống ở Đàng Ngoài những năm 1627-1630, đã đề cập đến phong tục trồng cây nêu trong dịp Tết Nguyên Đán. Theo mô tả của ông, vào cuối năm, người Đàng Ngoài dựng gần cửa nhà một cột cao vượt mái, trên ngọn buộc một cái giỏ hoặc túi đục lỗ, bên trong đựng thoi vàng giấy, bạc giấy để cha mẹ quá cố có thể trả nợ khi cần thiết. Alexandre de Rhodes cũng nhắc đến tục đòi nợ cuối năm ở các làng quê, nơi những người khất nợ rất sợ chủ nợ đến đòi và có lời lẽ xúc phạm tổ tiên, vì họ tin rằng việc trả nợ ngày mùng một Tết sẽ mang lại điều không may cả năm.

Samuel Baron, một thương nhân người Anh ở Đàng Ngoài từ 1768 đến 1785, trong cuốn Mô tả vương quốc Đàng Ngoài cho biết Tết là lễ hội lớn nhất trong năm, kéo dài khoảng 30 ngày. Ông mô tả rằng vào ngày 25 tháng Chạp, ấn triện được lật ngược và cất vào hộp trong một tháng, công đường đóng cửa, và tất cả vụ án đều chờ đến ngày khai ấn mới xét xử. Người dân tất bật chuẩn bị, với quan niệm Tết là thời điểm ăn chơi thả cửa, và không tiệc tùng sẽ bị coi là bần tiện. Về tục kiêng, Samuel Baron ghi nhận ngày mùng 1 Tết, người dân kiêng ra ngoài, chỉ đóng cửa ngồi nhà, không tiếp khách ngoài họ hàng, và nhiều người từ chối cho dù một ngụm nước vì sợ cả năm phải cho liên tục.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nghi Lễ Bảo Vệ Và Cầu May Mắn

Đến cuối thế kỷ 19, Gustave Dumoutier, một học giả am tường về Đông Dương, đã cung cấp bức tranh chi tiết hơn về Tết trong cuốn Phép thờ cúng của người An Nam. Ông ghi lại hàng loạt tập tục diễn ra từ sáng mùng Một, thể hiện Tết không chỉ là dịp vui xuân mà còn là chuỗi hành vi bảo vệ và cầu mong may mắn. Dumoutier đặc biệt chú ý đến tục đốt tổ chim "bồ các" và vứt tro vào cầu tiêu để giữ của cải, tránh trộm cắp suốt năm. Ông cũng ghi nhận tục chọc tiết trâu, lợn hoặc gà trống rồi treo đầu con vật trước cửa như cách "thử dao" đầu năm, với niềm tin mọi thứ phải mới và sắc để cả năm hanh thông.

Dumoutier mô tả việc dán bùa đào và hình gà trống lên cửa để xua đuổi điều xấu, với gà trống gắn với ánh sáng ban mai và hai vị thần canh cửa được vẽ trên giấy đỏ. Cây nêu tiếp tục được dựng lên giữa sân, trên treo vàng mã, cá giấy, lá đa hoặc chuông kim loại, với âm thanh khi gió thổi được tin là khiến điều dữ tránh xa. Bên cạnh đó, các biểu tượng như trái đào, trái hạnh tượng trưng cho trường thọ, và trái lựu nhiều hạt tượng trưng cho con cháu đông đúc, cho thấy Tết còn là dịp gửi gắm ước vọng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nghi Thức Xông Nhà Và Sinh Hoạt Cộng Đồng

Dumoutier coi tục xông nhà là nghi lễ đặc biệt nhất, khi gia chủ chờ người đầu tiên đến gõ cửa sáng mùng Một, vì người này được tin là ảnh hưởng đến vận khí gia đình suốt năm. Sau nghi thức này, gia đình mới cúng tổ tiên, chúc thọ cha mẹ và thăm hỏi thầy dạy học, thầy thuốc. Ở bình diện cộng đồng, Paul Ory trong cuốn Làng xã của người An Nam ở Bắc Kỳ cho biết trước Tết, quan viên làng xã tới miếu thờ tổ để bái lạy và dâng lễ, sau đó ra đình và chùa thực hiện nghi lễ tương tự. Ngày mùng 1 Tết, người dân có thể tham dự cỗ làng, nhưng thường ít người đến vì mỗi nhà phải lo cúng tổ tiên và tiếp đón họ hàng.

Những ghi chép này không chỉ mang lại hiểu biết sâu sắc về phong tục, văn hóa truyền thống dân tộc, mà còn cho thấy Tết xưa là một chu kỳ nghi lễ phức tạp, kết hợp giữa niềm tin dân gian, kinh nghiệm nông nghiệp và ước vọng về sự bảo vệ, may mắn cho cả năm.