Tết Cung Đình Việt Nam: Hành Trình Xuyên Suốt Ngàn Năm Lịch Sử
Ngày cuối năm, khi lục tìm trong những trang sách xưa, chúng ta có thể khám phá cách thưởng thức Tết qua hàng ngàn năm lịch sử. Nổi bật nhất là cách đón Tết trong đời sống cung đình, như một phần tất yếu của văn hóa, và tiếp theo là đời sống dân gian – không quá gần mà cũng chẳng quá xa, tạo nên một bức tranh phong phú về truyền thống.
Tết Vua Và Tết Dân: Những Nét Tương Đồng Và Khác Biệt
Bộ sách An Nam chí lược của Lê Tắc, soạn vào khoảng thập niên 1330 dưới thời Trần, là một trong những tác phẩm cổ nhất miêu tả chi tiết và thi vị về ngày Tết giữa cung đình và trong dân gian. Theo mục Phong tục, cứ mỗi năm, trước Tết hai ngày, vua nhà Trần đi xe ngự dụng cùng các quan đến tế tại điện Đế Thích. Ngày cuối năm âm lịch, vua ngồi giữa cửa Đoan Củng, các quan làm lễ rồi cùng xem hát múa. Đêm giao thừa, các thầy tu vào cung nội làm lễ "Khu na" để xua đuổi ma quỷ, trong khi các nhà dân mở rộng cửa, đốt pháo tre, và bày cỗ bàn cúng bái.
Sáng sớm ngày Chính đán (mùng 1 Tết), vua ngồi ở điện Vĩnh Thọ, tôn tử trong hoàng tộc và quan cận thần làm lễ Bái hạ, sau đó vào cung Trường Xuân vọng bái các lăng tổ. Nhà vua trở về, ngồi trên điện Thiên An, cùng các phi tần nghe tấu nhạc. Ngày mùng 2 Tết, các quan làm lễ riêng tại nhà, còn mùng 3 Tết, vua ngồi trên gác Đại Hưng xem tôn tử và các quan nội cung đánh quả cầu thêu. Ngày mùng 5, cung đình làm lễ khai hạ, quan và dân đi lễ các chùa miếu. Đêm Nguyên tiêu (rằm tháng giêng), hàng vạn ngọn đèn Quảng chiếu được trồng trên khoảng sân rộng, sáng rực cả bầu trời và mặt đất, với các thầy tu đi quanh tụng kinh Phật và quan lại lễ bái trong nghi thức "chầu đèn".
Những Chuyển Biến Và Nghi Lễ Độc Đáo Qua Các Triều Đại
Càng về sau, cùng với những chuyển biến trong đời sống cung đình và xã hội, phong tục Tết có nhiều thay đổi. Sách Lịch triều hiến chương loại chí cho biết thời Lê - Trịnh (thế kỷ XVII - XVIII), trước ngày Tết, vào tháng 12 âm lịch, triều đình làm lễ "Tiến xuân ngưu", nặn con trâu bằng đất và đưa đến đàn dựng sẵn trong kinh thành Thăng Long. Các quan phủ huyện dùng cành dâu đánh vào con trâu đất, sau đó đưa vào sân điện nhà vua để làm lễ, với mục đích tống khí lạnh cuối năm và mong khí trời thêm ấm áp.
Ngày 25 tháng chạp, các công đường trong và ngoài triều nội làm lễ Hạp ấn, mang ấn lau rửa sạch sẽ, bọc trong vải lụa, và cất kỹ, đợi sang năm mới làm lễ Khai ấn. Lễ Hạp ấn không có nghĩa là mọi việc ở triều đình và các công đường đều bị ngưng chỉ hoàn toàn. Các cơ sở công vẫn giải quyết các việc khẩn cấp và bất thường, với mọi quyết định chờ đến sang năm mới đóng dấu.
Thời Lê - Trịnh, lễ Hạ điền là một nghi lễ khá độc đáo với sự tham gia của cả vua Lê và chúa Trịnh. Giáo sĩ người Pháp Alexandre de Rhodes, từng đến Đàng Ngoài từ năm 1627, kể lại trong những ghi chép của mình: vào ngày mùng 3 Tết hằng năm, các quan lại tập trung đông đủ tại cung điện để cùng vua Lê và chúa Trịnh đi hành lễ Hạ điền tại một địa điểm ở ngoại thành. Vua ngồi trên ngai vàng do binh lính khiêng, còn chúa ngồi trên xe thếp vàng, theo sau là các tiến sĩ và cử nhân. Khi đám rước dừng lại trên cánh đồng, nhà vua bước xuống, làm lễ tế Trời Đất, rồi đi xuống ruộng, tay cầm cày, mở một luống cày để khuyến khích dân chúng siêng năng cày cấy.
Thời Nguyễn Và Những Nét Mới Trong Văn Hóa Tết
Đến thời nhà Nguyễn, với sự hiện diện của người phương Tây, nhất là người Pháp, ngày lễ Tết cũng có những nét mới. Michel Đức Chaigneau, trong tác phẩm Souvenirs de Hué xuất bản năm 1867, cho biết lễ Hạp ấn vẫn được duy trì vào ngày 25 tháng chạp. Trong dân gian, mọi người chọn ngày này để thăm viếng mộ người thân, quét dọn nhà cửa, và lau rửa vật dụng.
Dưới thời vua Gia Long, tặng quà Tết cho nhau trở thành nét độc đáo mới. Đầu tiên, nhà vua tặng quà cho các đại thần, thường là vải vóc hay quần áo đựng trong hộp sơn màu vàng, do lính trong cung mang đến tận nhà. Tập quán này cũng tồn tại trong hàng quan lại, với các viên quan nhỏ tặng quà cho người chỉ huy trực tiếp, thường gồm một cặp gà hay vịt, một giỏ cam, kèm theo pháo. Trong quân ngũ, binh lính tặng quà chung cho các võ quan chỉ huy, thường là gạo nếp và một con lợn sống.
Tại nhà cư dân, Tết là dịp để gia nhân biểu lộ lòng biết ơn và tôn kính các chủ nhân lớn tuổi. Nếu nhà có nhiều gia nhân, họ góp tiền mua biếu chủ nhà một con heo sống, một giỏ trái cây hay một thúng gạo. Trong gia đình, con cái cũng có lệ tặng quà cho cha mẹ, tượng trưng cho lòng hiếu kính.
Triều Gia Long, hàng ngũ giáo sĩ và thương nhân nước ngoài cũng tham gia thưởng Tết và tặng quà. Giám mục de Véren thường mang hai chai nước thơm Eau de Cologne bằng thủy tinh xinh xắn để dâng tặng cho nhà vua, và vua Gia Long rất thích món quà này.
Sự Kiện Đặc Biệt Thời Vua Đồng Khánh
Cái Tết ở triều vua Đồng Khánh độc đáo theo một hướng khác, với sự kiện hiếm hoi mà thần dân được thỏa thuê nhìn long nhan bậc Thiên tử. Vào những tháng trước Tết, tin đồn lan truyền rằng vua Đồng Khánh bị người Pháp giam lỏng trong cung điện. Tướng Prudhomme, tư lệnh quân đội Pháp tại Trung Kỳ, lo lắng và thuyết phục vua Đồng Khánh xuất hiện trên đường phố trong ngày Tết để mọi người biết ông không bị giam lỏng.
Ngày mùng 1 năm Bính Tuất (4-2-1886), vua Đồng Khánh dành ngày Nguyên đán để tiếp tướng Prudhomme và các viên chức Pháp. Buổi chiều, tướng Prudhomme cùng đoàn tùy tùng hộ tống vua xuất hành ra các đường phố Huế. Vua ngồi trên kiệu sơn son thếp vàng không rèm che, theo sau là các hoàng thân và quan lại, cho phép công chúng nhìn thấy mặt rồng – một điều cấm kỵ trước đó. Tối cùng ngày, vua tổ chức tiệc chiêu đãi theo kiểu Tây, kết thúc bằng màn bắn pháo hoa sáng rực bầu trời.
Đó là một trong những cái Tết cung đình đặc biệt nhất ở những năm cuối thế kỷ XIX, trước khi thế kỷ XX mang đến nhiều cuộc kháng chiến và chuyển biến lịch sử lớn lao. Những nghi lễ và phong tục này không chỉ phản ánh đời sống cung đình mà còn là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam, tiếp tục được tôn vinh qua các lễ hội như Lễ hội Tết Việt Bính Ngọ 2026, với sự tham gia của nhiều nghệ sĩ và người nổi tiếng.



