Dự thảo sửa đổi Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý internet và mạng xã hội thu hút sự quan tâm của các nhà giáo dục khi đề xuất cơ chế bảo vệ trẻ em, trong đó yêu cầu nền tảng đảm bảo trẻ dưới 16 tuổi không được đăng tải, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ cảm xúc. Đồng thời, tài khoản của trẻ dưới 16 tuổi phải được đăng ký bằng thông tin của cha mẹ hoặc người giám hộ, và nền tảng phải chủ động phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn nội dung độc hại.
Vì sao trẻ em khó rời mạng xã hội?
Trao đổi với Thanh Niên, tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm, giảng viên ngành truyền thông chuyên nghiệp Trường ĐH RMIT Việt Nam, cho biết hầu hết nền tảng vận hành theo mô hình kinh tế chú ý (attention economy). Mục tiêu không chỉ là kết nối người dùng mà còn giữ họ ở lại càng lâu càng tốt để thu doanh thu quảng cáo và thu thập dữ liệu hành vi.
“Quan trọng nhất là thuật toán cá nhân hóa, dùng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán người dùng sẽ xem, thích, bình luận, phản ứng với nội dung nào. Các nội dung tạo cảm xúc mạnh như tranh cãi, phẫn nộ hoặc sợ hãi thường được ưu tiên vì có khả năng tạo ra mức độ tương tác cao. Bên cạnh đó, các tính năng như cuộn vô hạn, tự động phát video và thông báo liên tục cũng khiến người dùng khó nhận ra lúc nào nên dừng lại”, bà Thắm nói.
Các nền tảng còn xây dựng hồ sơ hành vi người dùng rất chi tiết như tuổi, vị trí, chủ đề quan tâm, thời gian xem và cách tương tác để dự đoán hành vi tương lai. Với trẻ em và thanh thiếu niên, điều này “đặc biệt đáng lo” vì não bộ còn đang phát triển, khả năng tự kiểm soát và nhận biết sự thao túng của thuật toán còn hạn chế.
Ảnh hưởng đến việc học tập và tâm lý
Tiến sĩ Thắm lưu ý, các nền tảng như TikTok, YouTube Shorts hay Instagram Reels cung cấp video ngắn, chuyển cảnh nhanh, âm thanh kích thích và phần thưởng tức thì, khiến não trẻ dần quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh và liên tục. “Khi quay lại đọc sách, nghe giảng hoặc làm bài tập dài, trẻ dễ cảm thấy chán, khó duy trì chú ý lâu và giảm kiên nhẫn với quá trình học tập”, bà cảnh báo.
Điều này không khiến trẻ mất hoàn toàn khả năng tập trung, nhưng khiến não có xu hướng ưu tiên thông tin ngắn, giàu tính kích thích. Trẻ dễ hình thành kiểu chú ý rời rạc, thường xuyên chuyển đổi hoạt động, khó theo dõi nội dung phức tạp và dễ bị phân tâm bởi thông báo. Video ngắn tạo vòng lặp phần thưởng liên tục, khiến trẻ khó chấp nhận sự hài lòng bị trì hoãn khi học tập.
“Tiếp xúc với nội dung giàu tính kích thích trong thời gian dài cũng có thể khiến trẻ dễ cáu gắt, bồn chồn khi không có thiết bị. Các em khó chịu đựng sự buồn chán và giảm khả năng tự tạo ra các hoạt động giải trí”, bà Thắm nói thêm. Ngoài ra, thuật toán liên tục gợi ý xu hướng, lối sống, tiêu chuẩn sắc đẹp, hình mẫu thần tượng, ảnh hưởng đến cách trẻ thể hiện bản thân và hình thành bản sắc cá nhân.
Độ tuổi nào phù hợp để dùng mạng xã hội?
Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm nhấn mạnh không có độ tuổi an toàn tuyệt đối, vì mức độ sẵn sàng phụ thuộc vào sự trưởng thành tâm lý, khả năng tự kiểm soát và định hướng từ gia đình. “Vấn đề không chỉ là trẻ đã đủ tuổi hay chưa mà đã đủ sẵn sàng về tâm lý và nhận thức hay chưa”, bà nói.
Phần lớn nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube, Threads quy định người dùng từ 13 tuổi trở lên. Tuy nhiên, đủ tuổi theo quy định không đồng nghĩa đủ trưởng thành để dùng mạng xã hội an toàn. Nhiều trẻ dễ bị ảnh hưởng từ áp lực đồng trang lứa, phụ thuộc vào sự công nhận của người khác hoặc bị cuốn theo nội dung do thuật toán đề xuất.
Bà Thắm khuyến cáo trẻ cần có khả năng điều tiết cảm xúc, biết tách giá trị bản thân khỏi lượt thích và bình luận, hiểu rằng nội dung trên mạng thường được chọn lọc, chỉnh sửa và thuật toán được thiết kế để giữ chân người dùng. Trẻ cũng cần kỹ năng bảo vệ quyền riêng tư, nhận biết sự thao túng và biết tìm sự hỗ trợ từ người lớn.
Vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội
Việc giúp trẻ giảm lệ thuộc mạng xã hội không thể chỉ dựa vào cấm đoán hay giới hạn thời gian, mà cần xây dựng đời sống ngoài đời thực phong phú. Cha mẹ khuyến khích trẻ tham gia thể thao, đọc sách, giao tiếp trực tiếp giúp duy trì khả năng tập trung và cân bằng giữa trực tuyến và trực tiếp.
“Cha mẹ cũng là những hình mẫu quan trọng bởi trẻ học cách dùng công nghệ phần lớn qua quan sát người lớn. Nếu muốn trẻ có thói quen lành mạnh, cha mẹ cần cân bằng thời gian dùng điện thoại, hạn chế xem điện thoại trong bữa ăn hoặc khi trò chuyện, dùng mạng xã hội có chủ đích”, tiến sĩ Thắm nói. “Khi người lớn chủ động đặt điện thoại xuống, trò chuyện trực tiếp, duy trì hoạt động ngoài màn hình, trẻ sẽ học được giá trị của đời sống thực”.
Nhà trường cần giúp trẻ nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy), kỹ năng quản lý thời gian sử dụng màn hình, đặt ra giới hạn và đảm bảo thói quen sử dụng thiết bị số hỗ trợ sức khỏe tinh thần, cảm xúc và thể chất. Các trường nên đầu tư nền tảng học tập số chuyên biệt thay vì phụ thuộc vào mạng xã hội như Zalo, Facebook để giao bài tập, vì dễ gây xao nhãng và khó bảo vệ dữ liệu cá nhân.
“Quan trọng hơn, các chính sách cần tăng cường bảo vệ dữ liệu trẻ em, hạn chế những thiết kế nền tảng khuyến khích sử dụng quá mức. Các nền tảng cũng cần tích hợp cơ chế an toàn ngay từ khâu thiết kế nhằm giảm rủi ro và nội dung độc hại từ gốc. Bởi xét cho cùng, bảo vệ trẻ em trên mạng xã hội không phải trách nhiệm của riêng gia đình, nhà trường mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội”, tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm lưu ý.



