Tên thô tục của người Việt xưa: Từ nỗi sợ ma quỷ đến những câu chuyện đầy thú vị
Nhà Việt Nam học Liam C. Kelley từng nhận định về cuốn sách Họ và tên: một lịch sử nhìn từ danh tính người Việt (tác giả Trần Quang Đức, NXB Thế giới, Công ty Nhã Nam) rằng: "Một thứ bé nhỏ như cái tên có thể hé mở cho ta một thế giới lớn hơn nhiều". Loạt bài dưới đây, trích từ tác phẩm này, mang đến cho độc giả những góc nhìn sâu sắc và những câu chuyện thú vị về thế giới rộng lớn ẩn sau mỗi cái tên của người Việt.
Nữ hóa danh tính: Chiến thuật tránh ma quỷ
Trong lịch sử, người Việt thường đối mặt với những căn bệnh không thể lý giải, thiếu hiểu biết về nguyên nhân và cách chữa trị. Điều này dẫn đến nỗi sợ hãi những thế lực vô hình, tựa như ma quỷ, một nỗi sợ mang tính cổ mẫu được truyền lại từ thuở sơ khai. Từ nỗi sợ đó, họ tin rằng trẻ con gầy yếu, quấy khóc, ốm đau hay yểu mệnh đều do ma quỷ gây ra. Để đối phó, nhiều thuật kiêng kỵ phi logic đã được nghĩ ra, trong đó có việc đặt tên con cái một cách đặc biệt.
Một phương pháp phổ biến là đặt tên con xấu hoặc thô tục, với niềm tin rằng ma quỷ sẽ không để ý đến những đứa trẻ có tên tầm thường. Thậm chí, nhiều gia đình còn áp dụng cách nữ hóa danh tính cho con trai. Quan niệm trọng nam khinh nữ thời xưa khiến người ta nghĩ rằng ma quỷ chỉ nhắm vào con trai, nên việc đặt tên nữ tính cho con quý tử nhằm giảm bớt tầm quan trọng và mong muốn đứa trẻ trở nên mềm mại, dễ sống.
Trong dân gian, những cái tên như vậy xuất hiện khắp nơi. Trên vũ đài lịch sử, không ít nhân vật nam tử hán cũng mang những tên gọi nữ tính. Có thể kể đến Hắc Đế Mai Thúc Loan, hay anh em vua Trần Thái Tông với tên Bồ và Liễu. Các văn thần triều đình như Vương Nhữ Mai, Lê Lan Hinh, Đào Xuân Lan và Phạm Chi Hương cũng mang tên gắn với cỏ hoa, dù là biểu tượng quân tử nhưng vẫn toát lên vẻ đài các, nữ tính. Loan, phượng, bồ, liễu, mai, lan vốn là những tên đẹp thường dành cho phụ nữ trong văn hóa Á Đông.
Những cái tên mộc mạc trong cung đình nhà Nguyễn
Một khía cạnh thú vị khác là lối kỵ húy trong cung nhà Nguyễn. Tại đây, bất kể là con trai hay con gái, hễ là con vua đều được gọi là "mệ". Trong tiếng Huế, "mệ" có nghĩa là bà, dùng để xưng hô với phụ nữ lớn tuổi. Thế nhưng, vua Dục Đức thời nhỏ được gọi là mệ Tríu, vua Hiệp Hòa là mệ Mến, vua Bảo Đại là mệ Vững. Con cái của vua Thành Thái còn có những nhũ danh mộc mạc như mệ Cóc, mệ Chuột. Ngay cả con vua cháu chúa cũng mang những tên gọi giản dị, được ngụy trang bằng từ đệm khiến người nghe tưởng như đang nhắc đến một bà cụ già nào đó. Điều này cho thấy sự kiêng kỵ trong dân gian đã lan rộng và trở nên phi lý đến mức nào.
Tên thô tục: Từ "nhẹ nhàng" đến "hết mức"
Hầu hết người Việt xưa tin rằng trẻ em không nên có tên đẹp quá sớm. Tên càng nổi bật, ma quỷ càng chú ý; tên càng tầm thường, ma quỷ càng lơ là. Nhiều gia đình còn làm văn tự bán khoán con cho đền chùa, đặt con dưới họ nhà thánh để được phù hộ, đảm bảo sức khỏe và sinh mạng. Chỉ khi đứa trẻ lớn lên, khoảng hai mươi tuổi, người ta mới chuộc lại khoán và đổi về họ gốc. Với phương thức đặt tên gắn liền với niềm tin phi logic này, hầu hết trẻ em, và trong nhiều trường hợp cả khi trưởng thành, đều từng sở hữu một vài cái tên thô tục.
Những cái tên thô tục được chia thành nhiều mức độ:
- Thô nhẹ nhàng: Bao gồm các tên như Cóc, Chuột, Chó, Heo, Chồn, Chấy; Đậu, Lúa, Khoai, Sen, Bắp, Mè; Bé, Tí, Xấu, Bủng, Cặng (còi cọc), Đểu.
- Thô hơn: Những tên đặt theo tình trạng sinh nở của mẹ và con, như Nhanh, Muộn, Tõng, Tuột, Thụt, Êm. Đôi khi, vì không muốn có thêm con, cha mẹ đặt tên con là Thôi, Đủ, Rồi, Út.
- Thô tục hết mức: Những tên liên quan đến bộ phận sinh dục, chức năng và sản phẩm của hệ bài tiết, như Cu, Đĩ, Giái, B…, L…, Cứt, Đái. Hiện tượng đặt tên này ở Việt Nam là phổ biến và không phải nhất thời.
Kho từ vựng độc đáo và những câu hỏi về lòng tự tôn
Dù số lượng tên mang nghĩa xấu có hạn, tiếng Việt lại sở hữu hệ thống ngữ âm phong phú, có thể tổ hợp thành khoảng 20.000 âm tiết. Hơn hai phần ba trong số đó là những tiếng không có nghĩa, vô tình trở thành kho từ vựng đồ sộ để đặt tên. Những cái tên như Mậm, Phẹt, Phòn, Phênh, Riễn, Ruyến, Giấng, Miệc, Đễu, Đẹ, Rỉn khó có thể trùng với ai và có thể theo suốt cuộc đời, không chỉ dùng trong thời thơ ấu.
Điều này cũng lý giải tại sao khi đọc gia phả viết bằng chữ Hán Nôm, một hệ văn tự thiên về ghi ý nhưng yếu trong ghi âm, chúng ta khó có thể đọc chính xác tên gọi của tổ tiên nếu không hỏi han kỹ lưỡng con cháu trong nhà.
Một câu hỏi đặt ra là: Liệu một người từ nhỏ đã quen với cái tên thô tục, coi đó như hình dung đầu đời về bản thân, khi trưởng thành có thể có được lòng tự tôn lành mạnh? Chúng ta đều từng là trẻ nhỏ, và hầu như ai cũng từng nghe người lớn hù dọa: nếu khóc, ông ba bị sẽ bắt; nếu nuốt hạt hoa quả, hạt sẽ nảy mầm trong bụng. Khi một lời nói được lặp đi lặp lại nhiều lần, nó trở thành ám thị sâu sắc. Nếu bạn liên tục gọi một đứa trẻ là "Ngốc", nó sẽ dần nghĩ mình ngốc và hành xử theo hướng đó.
Tuy nhiên, trong một cộng đồng nơi mọi người đều mang những căn cước thô kệch, xấu đều như nhau, không có sự so sánh hay đối lập, vấn đề có thể không phát sinh. Vấn đề chỉ thực sự xuất hiện khi có người bắt đầu nhận ra nó có vấn đề. (còn tiếp)



