Cuốn sách "Tâm lý học và huyền học phương Đông" mở ra một hành trình khám phá đầy mê hoặc, nơi những truyền thống tâm linh cổ xưa của phương Đông gặp gỡ tư duy khoa học hiện đại. Qua lăng kính của Carl Gustav Jung – một trong những nhà tâm lý học có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ XX, độc giả được dẫn dắt bước vào thế giới nơi các biểu tượng, huyền học và chiều sâu vô thức của con người giao thoa với nhau.
Vì sao Kinh Dịch của Trung Hoa lại 'đánh đố' người phương Tây?
Có quá nhiều điều huyền ảo và khó hiểu trong đó, đến nỗi các học giả phương Tây thường xem nó chỉ là tập hợp của những "bùa chú ma thuật". Vì tôi không phải là một nhà Hán học, nên lời tựa của tôi về bản dịch của tác phẩm Kinh Dịch chỉ có thể xem như một chứng ngôn cá nhân về trải nghiệm của riêng tôi với cuốn sách vĩ đại và độc đáo này. Nó cũng cho tôi cơ hội quý báu để một lần nữa bày tỏ lòng kính trọng với người bạn quá cố của tôi - Richard Wilhelm. Chính ông là người đã thấu hiểu sâu sắc tầm quan trọng về mặt văn hóa của bản dịch Kinh Dịch mà ông thực hiện, một bản dịch chuẩn nhất cho đến giờ ở Âu Tây.
Nếu ý nghĩa của Kinh Dịch mà dễ nắm bắt thì cuốn sách này đã chẳng cần đến một lời tựa. Nhưng thực tế hoàn toàn không phải vậy: có quá nhiều điều huyền ảo và khó hiểu trong đó, đến nỗi các học giả phương Tây thường xem nó chỉ là tập hợp của những "bùa chú ma thuật", hoặc quá trừu tượng để hiểu nổi, hoặc hoàn toàn vô giá trị. Bản dịch Kinh Dịch của Legge, cho đến nay vẫn là bản dịch tiếng Anh duy nhất, hầu như không giúp người phương Tây tiếp cận được với tác phẩm này.
Tuy nhiên, Wilhelm đã nỗ lực hết sức để mở ra con đường giúp người đọc hiểu được hệ thống biểu tượng của văn bản huyền bí này. Ông có thể làm được điều đó vì chính ông từng được bậc hiền triết Lao Nai-hsüan truyền dạy triết lý và cách sử dụng Kinh Dịch; hơn nữa, ông đã dành nhiều năm để thực hành phương pháp huyền học đặc biệt của hệ thống bói Dịch. Sự am hiểu sâu sắc của ông về ý nghĩa sống động của văn bản mang lại cho bản dịch của ông một chiều sâu mà kiến thức học thuật thuần tuý về triết học Trung Hoa không thể nào có được.
Tôi vô cùng biết ơn Wilhelm vì đã giúp soi sáng nhiều vấn đề phức tạp của Kinh Dịch và vì những hiểu biết mà ông mang lại về ứng dụng thực tiễn của nó. Tôi đã quan tâm đến kỹ thuật bói toán này trong suốt hơn ba mươi năm, vì nó dường như có ý nghĩa đặc biệt quan trọng như một phương pháp khám phá tiềm thức. Tôi đã khá quen thuộc với Kinh Dịch khi lần đầu gặp Wilhelm vào đầu những năm 1920; ông đã xác nhận những điều tôi từng biết, và còn dạy cho tôi thêm nhiều điều mới hơn nữa.
Văn hoá Trung Hoa chứa đựng hàng nghìn năm huyền bí
Tôi không biết tiếng Trung và cũng chưa bao giờ đặt chân đến Trung Hoa. Tôi có thể đảm bảo với độc giả rằng việc tìm được cách tiếp cận đúng đắn với công trình vĩ đại của tư tưởng Trung Hoa này không hề dễ dàng, bởi nó hoàn toàn khác biệt với lối tư duy của người Âu Tây. Để hiểu được bản chất của một cuốn sách như thế, điều cấp thiết là ta phải gạt bỏ một số định kiến mang tính đặc trưng của phương Tây.
Thật kỳ lạ khi một dân tộc tài năng và thông minh như Trung Hoa lại chưa bao giờ phát triển điều mà chúng ta gọi là "khoa học". Tuy nhiên, khoa học của người phương Tây được xây dựng trên nguyên lý nhân quả, và nguyên lý này được xem là một chân lý tiên đề. Nhưng hiện nay, một sự thay đổi lớn trong quan điểm của phương Tây đang diễn ra. Điều mà Phê phán lý tính thuần túy của Kant chưa làm được lại đang được vật lý học hiện đại hoàn thành. Những tiên đề của thuyết nhân quả đang bị lung lay đến tận gốc: Chúng ta nay đã biết rằng những gì ta gọi là "quy luật tự nhiên" thực ra chỉ là những chân lý mang tính thống kê, và vì thế tất yếu phải có ngoại lệ.
Chúng ta vẫn chưa nhận thức đầy đủ rằng chính phòng thí nghiệm, với những hạn chế và điều kiện khắt khe của nó, là nơi giúp chúng ta chứng minh tính bất biến của các quy luật tự nhiên. Nhưng nếu để mọi thứ diễn ra trong thế giới tự nhiên, chúng ta sẽ thấy một bức tranh rất khác: Mọi quá trình đều bị yếu tố ngẫu nhiên can thiệp một phần hoặc hoàn toàn, đến mức mà trong điều kiện tự nhiên thực tế, việc tồn tại một chuỗi sự kiện diễn ra hoàn toàn theo một quy luật nhất định gần như là một điều ngoại lệ.
Tư duy của người Trung Hoa, như tôi nhận thấy qua Kinh Dịch, dường như chỉ hoàn toàn tập trung vào khía cạnh ngẫu nhiên của các sự kiện. Điều chúng ta gọi là "sự trùng hợp" lại chính là mối quan tâm hàng đầu của lối tư duy đặc biệt này, trong khi cái mà chúng ta tôn sùng, tức là "tính nhân quả", thì lại gần như bị bỏ qua. Chúng ta phải thừa nhận rằng yếu tố ngẫu nhiên quả thật có một tầm quan trọng to lớn và rất đáng bàn tới. Con người đã bỏ ra vô số công thức để chống lại và hạn chế sự phiền toái hay nguy hiểm mà cái ngẫu nhiên mang lại.
So với những hệ thống lý thuyết về nguyên nhân và kết quả thường nhạt nhẽo và cũ kỹ, thì tác động thực tế của sự ngẫu nhiên đôi khi lại rõ ràng và sinh động hơn nhiều. Người ta có thể nói rằng "tinh thể thạch anh có dạng lăng trụ lục giác" - điều này hoàn toàn đúng nếu ta chỉ nói đến hình dáng lý tưởng của nó. Nhưng trong tự nhiên, không bao giờ có hai tinh thể hoàn toàn giống nhau, dù tất cả đều rõ ràng có sáu cạnh. Và dường như hình dạng thực tế ấy lại hấp dẫn các bậc hiền triết Trung Hoa hơn là hình mẫu lý tưởng.
Sự pha trộn phức tạp của những quy luật tự nhiên tạo nên thực tại kinh nghiệm có ý nghĩa với họ hơn là những lời giải thích mang tính nhân quả - vốn thường phải tách rời các hiện tượng ra khỏi nhau mới có thể xử lý được. Cách mà Kinh Dịch nhìn nhận thực tại có lẽ không ưu ái cho phương pháp nhân quả của chúng ta. Khoảnh khắc đang được quan sát, trong cách nhìn của người Trung Hoa cổ đại, được xem như một sự trùng hợp ngẫu nhiên hơn là kết quả rõ ràng của những chuỗi nhân quả nối tiếp. Điều khiến họ quan tâm chính là "cấu hình" được tạo nên bởi những sự kiện ngẫu nhiên trong khoảnh khắc quan sát, chứ không phải những nguyên nhân giả định dường như lý giải cho sự trùng hợp đó.
Trong khi tư duy phương Tây luôn cố gắng sàng lọc, cân nhắc, chọn lọc, phân loại và tách biệt, thì cái nhìn của người Trung Hoa lại bao quát toàn bộ khoảnh khắc ấy - kể cả những chi tiết nhỏ nhặt nhất tưởng như vô nghĩa - vì tất cả những yếu tố đó hợp lại mới tạo nên "khoảnh khắc được quan sát". Do đó, khi người ta gieo ba đồng xu hoặc đếm bốn mươi chín cọng cỏ thi, thì những chi tiết ngẫu nhiên ấy sẽ trở thành một phần của "bức tranh" của khoảnh khắc quan sát. Chúng tham gia vào cái toàn thể ấy, và dù có vẻ tầm thường, vô nghĩa đối với chúng ta, nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc đối với tâm trí người Trung Hoa.
Với chúng ta, câu nói "mọi việc xảy ra trong một khoảnh khắc nhất định đều mang đặc tính riêng của khoảnh khắc đó" có lẽ chỉ là một lời nói tầm phào, hầu như chẳng có ý nghĩa gì. Nhưng thực ra, đây không phải là một lập luận trừu tượng mà là một điều rất thực tế.



