Không chỉ là lời khẩn cầu mưa thuận gió hòa, lễ cầu mưa còn là cách con người gửi gắm niềm tin vào trời đất, giữ gìn sợi dây gắn bó với thiên nhiên và cộng đồng. Trong lễ cầu mưa, nhiều phong tục xưa cũ vẫn còn được lưu giữ, thể hiện nghi thức tâm linh đặc sắc, trở thành nét văn hóa đặc trưng của đồng bào dân tộc thiểu số nơi đây.
Người 'gánh' lời cầu thay dân làng
Thầy cúng Phạm Văn Xôi (58 tuổi, thôn Huy Ba 1, xã Ba Động, Quảng Ngãi) kể rằng ông không rõ nghi lễ này có từ bao giờ, chỉ biết từ thời cha ông, cứ mỗi khi suối cạn, lúa bắp héo hon là dân làng lại tìm đến padâu (thầy cúng) để xin thần linh ban mưa. Lễ vật được chuẩn bị kỹ lưỡng: heo đen, gà đen, rượu cần, rượu trắng, trầu cau…; tất cả mang đến nhà người được chọn làm chủ lễ.
Điều đặc biệt nằm ở chính người đứng ra làm lễ. Theo tục lệ, đó phải là người neo đơn, mồ côi hoặc đã già yếu. Quan niệm của người Hrê cho rằng việc 'chọc giận' thần mưa - vị thần có thể trừng phạt nếu không hài lòng, cần một người chấp nhận phần rủi ro thay cho cả làng. Sự lựa chọn ấy vì thế mang dáng dấp của một sự hy sinh thầm lặng vì cộng đồng.
Không khí chuẩn bị lễ cũng nhuốm màu linh thiêng. Trước kia, làng gần như 'đóng cửa' trong suốt thời gian diễn ra nghi lễ, người ngoài không được vào, người trong không được ra. Ai vi phạm sẽ bị xử phạt nặng, bởi người Hrê tin rằng chỉ một sự xáo trộn nhỏ cũng có thể khiến thần linh không chứng giám, lời cầu trở nên vô hiệu. Địa điểm hành lễ thường là những bãi đất cao bên bờ suối, nơi có cây lớn, không gian thoáng đãng. Với họ, đó là nơi thần linh thường lui tới, nơi lời khấn có thể dễ dàng 'chạm' tới trời cao.
Nghi lễ bên dòng suối vắng
Một trong những lần hiếm hoi lễ cầu mưa được tổ chức quy mô gần đây là vào tháng 6.2024 tại thôn Gò Ôn, xã Ba Thành (Quảng Ngãi), với sự hỗ trợ của người địa phương. Trước đó, nghi lễ này chỉ diễn ra rải rác vào các năm 2003 và 2017. Trưa hôm ấy, khi mặt trời đứng bóng, dân làng quây quần bên bữa cơm chung. Phong tục ở đây xưa nay vẫn vậy, dân làng không dùng chén đũa, họ dùng chính đôi tay để bốc thức ăn, một tập tục vừa giản dị vừa mang ý nghĩa gắn kết. Bữa ăn như lời nhắc về sự sẻ chia, đồng lòng trước khi bước vào nghi lễ thiêng.
Sau đó, mọi người theo chân thầy cúng tiến về suối Lệ Trinh, cách làng chừng 1 km. Trên bãi đất ven suối, thanh niên dựng đàn lễ, già làng và thầy cúng bày biện lễ vật: đầu heo, gà sống, rượu, gạo, muối, nước suối, trầu cau, trầm hương… Tất cả được sắp đặt trang nghiêm, hướng về phía dòng nước đang cạn dần. Trong làn khói hương bảng lảng, lời khấn vang lên đều đặn, chậm rãi. Thầy cúng thay mặt dân làng mời gọi thần linh về chứng giám, cầu xin mưa xuống để cây lúa trổ bông, con suối đầy nước, gia súc không còn khát. Những câu khấn như hòa vào không gian đại ngàn, len lỏi qua từng tán cây, theo gió bay xa.
Lời thỉnh cầu giữa đại ngàn
Không riêng người Hrê, các cộng đồng Ca Dong, Kor ở vùng cao Đà Nẵng cũng duy trì lễ cầu mưa như một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần. Khi mùa khô đến, suối đầu nguồn cạn nước, đất đai nứt nẻ, lễ nghi này lại được tổ chức với tất cả sự thành kính. Trong quan niệm của họ, vạn vật đều có linh hồn. Mặt trời, đất, núi, sông… đều do các vị thần cai quản. Đặc biệt, nữ thần Mo Huýt được xem là đấng giữ nguồn nước, quyết định sự sống còn của bản làng. Vì vậy, lễ cầu mưa không chỉ hướng đến trời đất mà còn là lời thỉnh cầu gửi đến từng vị thần cụ thể.
Buổi lễ thường diễn ra vào buổi sáng. Thông thường, lễ cầu mưa được tổ chức vào mùa hè, khi cái nắng kéo dài khiến suối nguồn cạn kiệt. Buổi lễ chính diễn ra vào khoảng 8 - 9 giờ, với sự chủ trì của già làng (người có uy tín và hiểu biết sâu sắc về phong tục). Nghi lễ được tiến hành ở 2 địa điểm, gồm trong làng và bên bờ suối đầu nguồn. Già làng - người có uy tín và hiểu biết phong tục, sẽ chủ trì. Lễ vật do từng gia đình góp lại: gà, rượu, gạo, nước…; mỗi thứ đều chứa đựng tấm lòng của người dâng lễ.
Tại bờ suối, không gian trở nên tĩnh lặng. Trong trang phục truyền thống, già làng đứng trước đàn lễ, cất lời khấn mời thần linh. Từng câu, từng chữ như kết nối đất trời với con người, gửi gắm ước mong mưa về, mang theo sự sống cho nương rẫy. Già làng Đinh Văn Út (xã Trà Đốc, TP.Đà Nẵng) chia sẻ lễ cầu mưa cũng là cách để dạy con cháu biết trân trọng thiên nhiên. 'Nếu không giữ rừng, không giữ nước thì có cầu mưa cũng không còn ý nghĩa', ông nói.
Khi phần lễ kết thúc, không khí chuyển sang rộn ràng với phần hội. Tiếng cồng chiêng vang vọng giữa núi rừng, nhịp trống dồn dập như gọi mây kéo về. Những điệu múa của trai gái Ca Dong, Kor vừa mạnh mẽ, vừa uyển chuyển, như một cách 'giao tiếp' với thần linh bằng âm thanh và chuyển động.
Giữa vòng xoay của đời sống hiện đại, lễ cầu mưa vẫn được gìn giữ như một báu vật tinh thần. Đó không chỉ là nghi lễ cổ xưa mà còn là minh chứng cho mối quan hệ bền chặt giữa con người với thiên nhiên.



