Lê Đức Dương và hành trình văn chương lặng lẽ, bền bỉ cho thiếu nhi
Lê Đức Dương: Hành trình văn chương lặng lẽ cho thiếu nhi

Sinh năm 1967, trưởng thành từ giảng đường Đại học Văn hóa, tốt nghiệp năm 1990, Lê Đức Dương không xuất hiện trên văn đàn bằng những cú bứt phá ồn ào. Ông chọn một con đường khác: lặng lẽ, bền bỉ và có phần cô độc. Nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại tạo nên một độ ngân dài cho văn chương của ông. Không viết để gây chú ý, không viết để chạy theo thị hiếu, ông viết như một nhu cầu tự thân, nhu cầu được kể, được chia sẻ, được giữ lại những gì đang dần trôi đi trong đời sống hiện đại.

Niềm vui thầm lặng: Được trẻ em nhớ đến

Có một điều tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại nói lên nhiều điều về ông: trẻ em nhớ ông. Chúng nhớ tên ông, nhớ những câu chuyện ông viết, nhớ những nhân vật đã từng đi qua tuổi thơ của chúng. Ở một thời đại mà sự ghi nhớ trở nên mong manh, khi mọi thứ có thể bị thay thế chỉ sau một cái lướt màn hình, thì việc được trẻ em nhớ đến là một niềm vui, là một dạng “vinh dự thầm lặng”. Ngược lại, người lớn đôi khi lại thờ ơ hơn, có thể vì họ đã đi qua tuổi thơ, hoặc đã đánh mất khả năng lắng nghe những điều nhỏ bé. Nhưng chính sự “bất cân xứng” ấy lại làm nổi bật giá trị của văn học thiếu nhi. Đó không phải là điều đơn giản, mà là sự tinh lọc văn chương, bởi những câu chữ chạm đến tâm hồn trong trắng của tuổi thơ.

Biển và những câu chuyện sinh thái

Trong tác phẩm của ông, biển “hiện ra”, biển “cất tiếng”. Những loài cá, những rạn san hô, những sinh vật tưởng như nhỏ bé lại trở thành nhân vật, có cảm xúc, có hành trình, có cả những bi kịch riêng. Điều này thể hiện rõ nhất trong “Cá voi Êren đến Hòn Mun” (2021), một tác phẩm có thể xem là điểm nhấn trong sự nghiệp cầm bút của ông. Không đơn thuần là một câu chuyện phiêu lưu, cuốn sách đã trở thành một bản giao hưởng giữa khoa học và văn chương, khi tác giả cho biết, có gần 150 loài sinh vật biển, trải dài từ Nam Cực đến Biển Đông, trong đó có vịnh Nha Trang. Ở đây, tri thức được “làm mềm” bằng sự tưởng tượng, và tưởng tượng thì không bay bổng vô căn cứ, nhưng nó được neo lại bằng sự hiểu biết thực tế. Điều đáng quý hơn cả là thông điệp sinh thái được truyền tải một cách tự nhiên: “bảo vệ biển bằng nhu cầu xuất phát từ tình yêu”. Khi trẻ em yêu biển, chúng sẽ biết cách giữ gìn biển. Và văn chương, trong trường hợp này, trở thành một cầu nối tinh tế giữa nhận thức và cảm xúc.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Văn sĩ Lê Đức Dương (thứ ba, từ phải sang) nhận Giải thưởng Văn học Việt Nam năm 2025. Ảnh: NHÂN VẬT CUNG CẤP

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Từ biển đến thảo nguyên: Sự dịch chuyển không ngừng

Tuy nhiên, điều làm nên chiều sâu của Lê Đức Dương không chỉ nằm ở việc ông viết về biển, mà ở chỗ ông không dừng lại ở biển. Ông dịch chuyển. Và trong sự dịch chuyển ấy, ta thấy rõ một tinh thần sáng tạo không tự giới hạn. “Miền thảo nguyên Panduranga” (2025) là một điển hình tiêu biểu. Từ một không gian mênh mông của nước, ông chuyển sang một không gian mênh mông của đất – thảo nguyên. Nhưng nếu biển là nơi tích tụ ký ức, thì thảo nguyên lại là nơi phơi mở bản sắc. Ngay từ tên gọi “Panduranga” đã gợi lại cho ta về một miền văn hóa cụ thể, gắn với vùng đất của người Chăm xưa, nơi nắng và gió là yếu tố của tự nhiên, là “ngôn ngữ” của đời sống. Trong tác phẩm, văn hóa Chăm Raglai hiện lên không qua những mô tả khô cứng, mà qua những chi tiết sống động: tiếng trống lễ hội, màu sắc của trang phục, nhịp điệu của sinh hoạt thường ngày. Những lễ hội như Ka-tê, Ramưwan, Rija Nagar là linh hồn của câu chuyện. Những ngọn tháp Chăm, đỏ au dưới nắng, là kiến trúc và là biểu tượng của một nền văn minh bền bỉ.

Một chặng đường sáng tác bền bỉ

Nhìn lại quá trình sáng tác, từ “Ơi con sáo mùa hạ” (1988) đến “Hầu Vương đảo Hòn Lao” (2026), có thể thấy một chặng đường xuyên suốt và bền bỉ. Trong hơn ba thập niên, ông không ngừng viết báo, viết văn và không ngừng thử nghiệm, không ngừng làm mới mình. Các tác phẩm như “Cào cào áo đỏ”, “Chú ve sầu mùa thu”, “Thám tử tìm mèo”, hay “Cuộc phiêu lưu của Còng Gió Vân Xanh”… cho thấy một phổ đề tài rộng, từ đời sống học trò đến thế giới tự nhiên, từ hiện thực đến tưởng tượng. Có thể nói, con đường văn chương của Lê Đức Dương như là một quá trình đi từ không gian địa lý đến không gian văn hóa và từ đó, chạm đến không gian tâm hồn. Biển hay thảo nguyên, suy cho cùng, chỉ là những hình thức biểu đạt khác nhau của một khát vọng “giữ gìn vẻ đẹp của thế giới trong mắt trẻ thơ”.

Lời tâm sự của nhà văn

Lê Đức Dương nói: “Viết truyện cho thiếu nhi là viết cho phần tinh khôi nhất của con người, nên không thể hời hợt hay giả tạo. Trẻ em không cần những điều to tát, mà cần sự chân thành và những câu chuyện giản dị nhưng giàu cảm xúc. Cái khó của văn học thiếu nhi nằm ở sự trung thực trong từng câu chữ. Người viết phải thật sự yêu trẻ, hiểu thế giới của các em và biết “hạ mình” xuống để nhìn cuộc đời bằng ánh mắt hồn nhiên. Chỉ khi đó, câu chuyện mới có thể chạm đến tâm hồn trẻ nhỏ”.