Ký ức Tết quê: Dòng hồi tưởng trong nhịp sống hiện đại
Mỗi dịp Tết đến, ký ức lại ùa về trong tôi như một dòng chảy không ngừng. Hôm nay cũng vậy, tôi nhớ về cánh đồng xưa với bóng cò bay xao xác, con đường lầy lội in hằn dấu chân trâu và cỏ may lúp xúp. Mái lều chợ phơi xác lá bàng cùng những câu thơ nao lòng một thuở: “Có con thì gả chồng gần/Có bát canh cần nó cũng đem cho”. Những cái Tết nghèo xơ nghèo xác nhưng tràn đầy háo hức, tấm áo mới mẹ mua mỗi độ xuân về, mùi thơm nồng của rạ rơm và lúa mới vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí.
Những khoảnh khắc thiêng liêng và phiên chợ Tết rực rỡ
Tôi nhớ bữa cơm tất niên thiêng liêng mẹ nấu, tiếng lợn kêu eng éc trong đêm tháng chạp và mùi hoai hoai của cánh đồng mùa ải. Những đêm trời rét căm căm, cả nhà quây quần bên bếp lửa nghe mẹ kể “Sự tích trầu cau” và truyện “Bánh chưng, bánh giày” về chàng Lang Liêu hiếu thảo, háo hức chờ sáng mai để được ăn nếm chiếc bánh bé nhất trong nồi. Ký ức về những lần đụng lợn, chia nhau từng bát nước xuýt và câu thành ngữ “Đánh nhau chia phần, mời nhau ăn cỗ” cũng không thể nào quên.
Phiên chợ Tết rực rỡ sắc màu với những cô yếm thắm má hồng nở nụ cười bẽn lẽn, những ông đồ áo the, khăn xếp vừa vuốt râu vừa lẩm nhẩm đọc thơ xuân. Hạt sương rơi ướt đầm ngọn cỏ cùng lũ chim sâu lách chách chuyền cành, những buổi lễ tiễn đưa trai làng nhập ngũ dịp đầu xuân, và hàng cây kỷ niệm các chị, các anh tôi trồng trong ngày lên đường ra trận – tất cả như một bức tranh sống động.
Sự thay đổi của làng quê trong dòng chảy hiện đại
Tôi nhớ những sáng mồng một Tết khi mẹ còn sống, đưa chúng tôi ra đình thắp hương lễ tạ Thành hoàng làng, cầu mong một năm mưa thuận gió hòa. Làng tôi, tên chữ là Thượng Liệt, tên Nôm là làng Giắng, có cây đa, bến nước, và Khu di tích Đình - Chùa - Lăng cấp quốc gia với điệu múa “Giáo cờ, giáo quạt”. Tôi yêu và tự hào về làng mình, như mọi người Việt Nam yêu làng quê: “Những người con sống lang thang/Vẫn còn có một cái làng để yêu”.
Nhưng khi trở về chợ đầu làng, tôi thấy một cảnh tượng khác. Chợ vẫn ăm ắp hàng hóa, từ thời trang cao cấp, phấn son Hàn Quốc đến củ khoai, mớ rau hái ở vườn nhà. Điều này khiến tôi vui buồn lẫn lộn. Vui vì làng giàu lên, dân sống đầy đủ hơn, nhưng buồn vì không còn cái háo hức của phiên chợ Tết xưa. Bà thím hỏi: “Năm nay cháu về sớm nhỉ. Làng giờ vắng lắm. Thanh niên đi làm công ty hết, chỉ có người già và trẻ con thôi”.
Ký ức tha hương và niềm hy vọng mùa xuân mới
Câu nói ấy đưa tôi về thời “Tay bị, tay gậy khắp nơi tung hoành”, khi người làng sau Tết lại đội nón lá, toòng teng gánh bị đi tha hương lên Thái Nguyên, Tuyên Quang làm thuê, chờ vụ chiêm mới về. Đang lang thang trên đường làng, tiếng bài hát “Quê hương” từ loa công cộng vang lên với giọng ca sĩ Anh Thơ, khiến tôi bật cười với ý nghĩ ngồ ngộ: “Quê hương là chùm khế ngọt - Cho con trèo hái mỗi ngày”. Tôi tự hỏi, tại sao không là “cây khế ngọt, để con chăm sóc mỗi ngày”?
Con đường làng vắng lặng, dài trăm mét không một bóng người. Nhưng tôi biết, chỉ lát nữa thôi, dòng người đi làm công ty sẽ về, và làng sẽ đầy ắp tiếng người. Vài ngày nữa, người làng sau một năm lăn lộn xứ người cũng sẽ về quê ăn Tết. Làng sẽ tấp nập vào xuân, với điệu múa Giáo cờ giáo quạt rộn rã trên sân đình, tiếng trống chiêng tưng bừng ngoài sân bãi, và chợ làng ăm ắp hàng hóa.
Một mùa xuân mới đang về với nhiều niềm vui và dự định. Làng tôi ngày một giàu lên, cái đói nghèo của “tháng ba, ngày tám” đã mãi đi vào quá khứ. Nhưng trong tôi, ký ức buồn vui về làng vẫn mãi in sâu, như một phần không thể tách rời của cuộc sống.



