Công nghiệp văn hóa Việt: Từ ý tưởng đến tập đoàn quốc tế cần gì?
Theo Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng một số tập đoàn công nghiệp văn hóa, cụm và khu công nghiệp sáng tạo tầm cỡ quốc tế, dựa trên nền tảng công nghệ cao và các mô hình kinh doanh đổi mới. Tuy nhiên, con đường từ hoạt động văn hóa thông thường đến một nền công nghiệp văn hóa đích thực vẫn còn nhiều thách thức.
Khoảng cách giữa hoạt động văn hóa và công nghiệp văn hóa
Không phải mọi hoạt động văn hóa đều tự động cấu thành công nghiệp văn hóa. Ví dụ, concert Tổ quốc trong tim, dù thành công, nếu chỉ là sự kiện đơn lẻ thì chưa thể xem là công nghiệp văn hóa. Chỉ khi nó được phân phối trên các nền tảng số, tạo ra sản phẩm phái sinh như video, băng đĩa, hoặc khai thác trên Netflix, logic của công nghiệp văn hóa mới bắt đầu hình thành.
Công nghiệp văn hóa là quá trình tổ chức, khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ, biến ý tưởng sáng tạo thành giá trị thực tế. Một show diễn bán vé tạo doanh thu chưa hẳn là công nghiệp văn hóa. Như từ vở chèo Quan âm Thị Kính, nếu phát triển thành nhiều sản phẩm, dịch vụ và hình thức khai thác trong cùng khung giá trị, công nghiệp văn hóa mới thực sự hiện hữu.
Vai trò then chốt của doanh nhân sáng tạo
Một yếu tố quan trọng thường bị bỏ quên trong chính sách là các nhà kinh doanh văn hóa. Thế giới có Netflix, Amazon, Apple không chỉ nhờ nghệ sĩ, mà còn nhờ những doanh nhân này. Điều hành tập đoàn công nghiệp văn hóa không nhất thiết là nghệ sĩ; cần một tầng lớp doanh nhân sáng tạo biết kinh doanh sản phẩm văn hóa, đóng vai trò đầu tư, tổ chức thị trường và kiến tạo hệ sinh thái.
Không có doanh nhân sáng tạo, nghệ sĩ khó vượt khỏi sân chơi nhỏ. Ví dụ, không có Phan Thị thì khó có bộ truyện Thần đồng đất Việt, hay không có Đất Việt thì không gian cho âm nhạc sẽ hạn chế. Không gian sáng tạo như Manzi cũng đối mặt với chi phí thuê địa điểm cao, cần cơ chế hỗ trợ từ nhà đầu tư bất động sản để dành không gian nuôi dưỡng hệ sinh thái, như mô hình tại Miami Design District hay Tokyo.
Tiềm năng và thách thức từ các ngành mũi nhọn
Việt Nam có tiềm năng phát triển công nghiệp văn hóa thông qua các ngành như quảng cáo, nội dung số và game, với nhân lực chất lượng có thể vươn ra thị trường quốc tế. Ngành game đứng thứ tư thế giới về nhân lực, nhưng thiếu cơ chế phát triển thị trường. Nhiều người sang Singapore làm game vì ở đó có điều kiện thử nghiệm sản phẩm trước khi thành lập công ty, trong khi Việt Nam yêu cầu thành lập công ty ngay từ đầu, gây khó khăn và thất thu thuế.
Tính cởi mở và bao dung là yếu tố then chốt cho công nghiệp văn hóa, vì cái mới cần không gian thử nghiệm và đánh giá đa chiều. Điều này phụ thuộc vào cả cơ chế quản lý và thái độ công chúng, như kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy môi trường cởi mở giúp tác phẩm phát triển dù gây tranh luận.
Để hình thành tập đoàn công nghiệp văn hóa, cần đầu tư vào tài sản trí tuệ có sức sống đương đại, chuyển hóa di sản thành truyện tranh, game hay sản phẩm khác, tạo chuỗi giá trị sản xuất và khai thác. Chỉ khi đó, các tập đoàn mới có cơ sở vững chắc để phát triển và cạnh tranh trên trường quốc tế.



