Iran đang tiến gần đến tình trạng mà các chuyên gia gọi là "phá sản tài nguyên nước" (water bankruptcy), trong khi xung đột tại Trung Đông tiếp tục làm gia tăng sức ép lên nguồn nước vốn đã suy kiệt. Tháng 11/2025, bốn trong năm hồ chứa chính cung cấp nước cho Tehran đã cạn tới 88%. Riêng hồ Amir Kabir chỉ còn khoảng 8% dung tích.
Tehran đối mặt với cuộc khủng hoảng nước tồi tệ nhất trong 60 năm
Thủ đô Tehran đang trải qua cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng nhất trong 60 năm qua. Nhiều khu vực thường xuyên thiếu nước sinh hoạt, trong khi các hồ chứa tiếp tục xuống mức thấp kỷ lục. Tại Mashhad, thành phố hơn 3,5 triệu dân ở đông bắc Iran, lượng nước trong các hồ chứa đã giảm xuống dưới 3% dung tích thiết kế.
Nguồn nước mặt suy giảm khiến hoạt động khai thác nước ngầm gia tăng. Tuy nhiên, các tầng chứa nước dưới lòng đất cũng đang nhanh chóng cạn kiệt sau nhiều thập kỷ bị khai thác quá mức.
"Iran trong tương lai gần sẽ phải giải quyết rất nhiều vấn đề khác nhau và tôi e rằng môi trường sẽ không nằm trong nhóm ưu tiên hàng đầu", ông Nima Shokri, đồng giám đốc điều hành Trung tâm Kỹ thuật ứng phó Biến đổi Khí hậu thuộc Đại học Liên Hợp Quốc và Giám đốc Viện Địa - Thủy tin học của Đại học Công nghệ Hamburg (Đức), nhận định. Theo ông, nếu môi trường được ưu tiên trong các chính sách phát triển, Iran vẫn còn cơ hội triển khai những giải pháp giúp giảm bớt mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.
Khi Iran tiến gần ngưỡng "phá sản tài nguyên nước"
Từ tháng 7/2025, giới chức Iran đã cảnh báo Tehran chỉ còn cách "Ngày số 0" (Day Zero) vài tuần - thời điểm nguồn nước suy giảm đến mức hệ thống cấp nước không còn đáp ứng được nhu cầu dân sinh. Đến tháng 8/2025, nhiệt độ lên tới 50 độ C khiến nhu cầu sử dụng điện và nước tăng vọt. Chính quyền buộc phải đóng cửa cơ quan nhà nước, ngân hàng, trường học và đại học trong nhiều ngày nhằm giảm áp lực lên hạ tầng.
Tháng 11/2025, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian khôi phục đề xuất gây tranh cãi nhiều năm qua về việc di dời thủ đô khỏi Tehran xuống khu vực phía Nam, nơi được đánh giá có điều kiện tiếp cận nguồn nước thuận lợi hơn. Khác với những lần trước, ông cho rằng việc di dời thủ đô "không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc".
Chính phủ Iran đề xuất khu vực Makran, kéo dài từ eo biển Hormuz tới biên giới Pakistan, làm địa điểm xây dựng một đô thị mới. Tuy nhiên, kế hoạch chi tiết chưa được công bố và cũng chưa có đánh giá chính thức về chi phí thực hiện, vốn được nhiều chuyên gia ước tính có thể vượt 100 tỷ USD.
Theo ông Eric Lob, chuyên gia thuộc Đại học Quốc tế Florida và Chương trình Trung Đông của Carnegie, đề xuất này phản ánh sự thiếu vắng một chiến lược dài hạn nhằm ứng phó với tình trạng khan hiếm nước. Việc chính phủ tính tới khả năng di dời khoảng 10 triệu cư dân khỏi Tehran cũng cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng. Theo các nhà nghiên cứu, Iran đang tiến gần ngưỡng "phá sản tài nguyên nước" - tình trạng mà một phần thiệt hại đối với hệ thống nước trở nên không thể đảo ngược trong phạm vi một đời người.
Hệ quả từ chính sách tự chủ lương thực
Theo một bài bình luận đăng trên tạp chí Nature Sustainability ngày 13/3, nguồn gốc sâu xa của cuộc khủng hoảng hiện nay bắt nguồn từ chiến lược phát triển được Iran theo đuổi sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979. Trong nhiều thập kỷ, nước này đặt mục tiêu tự chủ lương thực và giảm phụ thuộc vào bên ngoài. Sản xuất nông nghiệp được mở rộng mạnh mẽ dù Iran là quốc gia có khí hậu khô hạn và nguồn nước hạn chế.
Chính phủ khuyến khích khai thác nước ngầm để phục vụ trồng lúa mì, lúa gạo, lúa mạch và mía đường cho thị trường nội địa. Đồng thời, các loại cây tiêu tốn nhiều nước như chà là và hồ trăn cũng được mở rộng diện tích nhằm phục vụ xuất khẩu.
Iran đã xây dựng hàng trăm con đập nhưng nhiều lưu vực sông không đủ nguồn nước để duy trì dung tích các hồ chứa. Trong khi đó, đầu tư cho tái sử dụng nước, giảm thất thoát và giám sát tài nguyên nước lại tương đối hạn chế. Hiện khoảng 90% lượng nước tiêu thụ của Iran được sử dụng cho nông nghiệp.
Năm 2024, Iran có tới 32 trong số 50 tầng chứa nước ngầm bị khai thác quá mức nghiêm trọng nhất thế giới. Số lượng giếng khai thác nước ngầm tăng từ khoảng 450.000 giếng năm 2000 lên gần 800.000 giếng vào năm 2013. Tuy nhiên, tổng lượng nước khai thác lại giảm 18%, cho thấy các tầng chứa nước đang dần cạn kiệt. Để tiếp cận phần nước còn lại, nông dân sử dụng các máy bơm điện chìm có khả năng hút nước ở độ sâu hơn 50m. Hệ quả là mực nước ngầm tiếp tục giảm, nước mặn xâm nhập vào các tầng chứa nước, làm gia tăng tình trạng nhiễm mặn đất nông nghiệp và suy giảm năng suất cây trồng.
Xung đột khiến tình hình thêm trầm trọng
Theo các chuyên gia, xung đột tại Trung Đông có nguy cơ làm cuộc khủng hoảng nước của Iran trở nên nghiêm trọng hơn. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là nguy cơ hạ tầng năng lượng bị tấn công. Hầu hết hệ thống cấp nước, xử lý nước thải và bơm nước đều phụ thuộc vào nguồn điện ổn định.
"Nước và năng lượng gắn bó chặt chẽ với nhau. Nếu hạ tầng năng lượng bị phá hủy, các hệ thống cấp nước và xử lý nước thải cũng sẽ bị tê liệt hoặc suy giảm nghiêm trọng hiệu quả hoạt động", giáo sư Auroop Ganguly thuộc Đại học Northeastern (Mỹ) nhận định. Một nhà máy khử mặn trên đảo Qeshm được cho là đã hư hại nặng, làm gián đoạn nguồn cung nước cho khoảng 30 ngôi làng.
Ngoài ra, các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở dầu khí còn tạo ra lượng lớn khói bụi và khí ô nhiễm độc hại. Các nhà khoa học môi trường cho biết lượng khí nhà kính phát sinh từ các cơ sở dầu khí bị cháy trong những tuần đầu xung đột đã tương đương tổng phát thải hằng năm của một số quốc gia quy mô nhỏ.
Các chuyên gia cảnh báo nếu xung đột kéo dài, Iran có thể phải ưu tiên nguồn lực cho tái thiết thay vì đầu tư cho bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên nước. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng nước của nước này được dự báo tăng thêm khoảng 30% vào năm 2050 do dân số tiếp tục gia tăng.
Theo ông Nima Shokri, các giải pháp cần thiết đã tương đối rõ ràng, bao gồm đầu tư vào xử lý nước thải, hiện đại hóa hệ thống tưới tiêu, nâng cấp hạ tầng vận chuyển nước, nâng cao hiệu quả sử dụng nước và mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ tiên tiến. Ông cảnh báo rằng nếu không có những cải cách mang tính cấu trúc trong quản trị tài nguyên nước, khủng hoảng sẽ tiếp tục gia tăng và có thể dẫn tới sự suy thoái nghiêm trọng của các hệ sinh thái.



