Rừng Việt Nam: Áo giáp xanh đối mặt thách thức từ chất lượng và cơ cấu
Rừng Việt Nam: Áo giáp xanh đối mặt thách thức chất lượng

Rừng Việt Nam: Áo giáp xanh đối mặt thách thức từ chất lượng và cơ cấu

Những năm gần đây, các cụm từ như "lũ chồng lũ", "sạt lở kinh hoàng" hay "siêu bão lịch sử" đã trở nên quá quen thuộc với người dân Việt Nam. Từ thảm họa đất đá vùi lấp tại Rào Trăng, Trà Leng năm 2020, sức tàn phá khủng khiếp của cơn bão số 3 (Yagi) năm 2024 cho đến lũ lụt nghiêm trọng ở Nam Trung Bộ năm 2025, thiên tai ngày càng khốc liệt và dường như đang trở thành "bình thường mới". Mỗi khi bão lũ ập đến, câu hỏi đầu tiên thường được đặt ra là: "Rừng còn hay mất?". Bởi lẽ, rừng không chỉ là tài sản kinh tế mà còn là "áo giáp xanh" bảo vệ con người trước sự thịnh nộ của thiên nhiên.

Độ che phủ tăng nhưng chất lượng rừng suy giảm

Độ che phủ và chất lượng rừng đã trở thành chỉ tiêu an ninh quốc gia, một thước đo bền vững mà bất kỳ sai số nào cũng có thể phải trả giá bằng sinh mạng và tài sản. Con số độ che phủ rừng hơn 42% được xem là niềm tự hào và là kết quả của nhiều thập kỷ nỗ lực bền bỉ. Tuy nhiên, đằng sau "tấm màn nhung" của những số liệu thống kê là những khoảng lặng đáng lo ngại về chất lượng rừng, sự đứt gãy sinh thái giữa rừng trồng đơn loài và rừng tự nhiên đa tầng tán.

Trong bối cảnh thiên tai ngày càng khốc liệt, việc nhìn lại thực chất "sức khỏe" của rừng không chỉ là một yêu cầu khoa học, mà là mệnh lệnh cấp bách để gia cố "lá chắn xanh" bảo vệ an sinh quốc gia và thực hiện cam kết Net Zero. Tại Hội nghị lần thứ 26 Các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), Việt Nam đã mạnh mẽ cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" (Net zero) vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, vai trò của rừng trong việc hấp thụ và lưu trữ khí CO2 là không thể thay thế.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Vai trò sinh thái và thực trạng đáng báo động

Theo các nghiên cứu sinh thái học rừng nhiệt đới, mỗi ha rừng tự nhiên có thể lưu trữ từ 200 đến 300 tấn CO2 trong sinh khối và đất rừng. Với hệ thống rừng hiện nay, nước ta mỗi năm có thể hấp thụ hàng chục triệu tấn CO2. Nhưng giá trị của rừng không chỉ nằm ở những con số khí thải. Rừng là một thực thể sống có chức năng điều hòa khí hậu cực kỳ tinh vi.

  • Tán rừng hoạt động như một lớp màng ngăn bức xạ, làm mát bề mặt đất từ 3-5°C so với khu vực đất trống.
  • Rừng giữ độ ẩm không khí qua quá trình thoát hơi nước và đóng vai trò như bộ phanh thủy văn trong kỷ nguyên của những trận mưa cực đoan.
  • Hệ rễ cây rừng đan xen như một mạng lưới cơ học khổng lồ, neo giữ đất đá, ngăn chặn sự sạt lở từ sâu bên trong lòng núi.

Tiến sĩ Trần Văn Miều, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, phân tích: "Hiện nay, Việt Nam có khoảng 14 triệu ha rừng, trong đó hơn 10 triệu ha là rừng tự nhiên. Rừng tự nhiên giữ vai trò đặc biệt vì cây mọc tự nhiên, nhiều tầng tán, nhiều loài khác nhau, cấu trúc phong phú. Trong khi đó, rừng trồng (rừng keo hay bạch đàn), chủ yếu là một loài cây một tầng tán, độ đa dạng thấp hơn."

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cơ cấu rừng và những thách thức lớn

Số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, trong gần một thập kỷ qua, diện tích rừng của nước ta có xu hướng tăng. Năm 2015, tổng diện tích rừng cả nước đạt khoảng 14,06 triệu ha, với độ che phủ 40,84%. Đến năm 2024, diện tích rừng tăng lên khoảng 14,87 triệu ha, độ che phủ đạt 42,03%, liên tục duy trì mức hơn 42% từ năm 2020 đến nay. Đây là thành quả của hàng loạt chương trình trọng điểm như Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng hay Đề án trồng 1 tỷ cây xanh.

Tuy nhiên, đi sâu vào cơ cấu, xu hướng tăng diện tích rừng trong giai đoạn này chủ yếu đến từ rừng trồng. Diện tích rừng trồng tăng nhanh (thêm khoảng 850.000 ha trong 10 năm), đóng góp phần lớn vào mức tăng chung của độ che phủ. Ngược lại, diện tích rừng tự nhiên gần như "đứng yên", thậm chí có xu hướng giảm nhẹ từ sau năm 2020. Năm 2020, diện tích rừng tự nhiên là 10,27 triệu ha; năm 2021 giảm xuống còn 10,17 triệu ha.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, rừng tự nhiên của Việt Nam hiện duy trì ở mức khoảng 10,1-10,2 triệu ha, nhưng chất lượng có nhiều biến động, với tình trạng suy giảm trữ lượng ở không ít khu vực. Sự gia tăng về diện tích, vì thế cần được nhìn nhận thận trọng, bởi đằng sau con số tăng trưởng là những dấu hiệu đáng lo ngại về cơ cấu và chất lượng rừng.

Phân loại rừng và những vấn đề cấp bách

Phân tích theo mục đích sử dụng, rừng Việt Nam hiện được chia thành ba loại chính:

  1. Rừng phòng hộ: Có diện tích khoảng 4,5-4,7 triệu ha, phân bố chủ yếu ở đầu nguồn các lưu vực sông lớn, ven biển và khu vực xung yếu. Đây là "tuyến phòng thủ" quan trọng nhưng đang bị thách thức khi tỷ lệ rừng tự nhiên giàu và trung bình bị bào mòn.
  2. Rừng đặc dụng: Với diện tích khoảng 2,2 triệu ha, bao gồm các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, có xu hướng ổn định hơn về diện tích. Tuy nhiên, áp lực từ du lịch, hạ tầng và sinh kế của người dân vùng đệm vẫn đặt ra nhiều thách thức.
  3. Rừng sản xuất: Chiếm khoảng 54,5% tổng diện tích rừng cả nước, với khoảng 8,1 triệu ha (năm 2024). Đây là phân khúc tăng trưởng mạnh nhất nhưng cũng gây tranh cãi nhất về mặt sinh thái, phần lớn là rừng trồng keo, bạch đàn với chu kỳ ngắn (5-7 năm).

Tiến sĩ Trần Văn Miều nhấn mạnh: "Đã đến lúc phải từ bỏ 'bệnh thành tích' trong trồng rừng, đánh giá hiệu quả bằng chất lượng cây sống, khả năng khép tán và chức năng sinh thái, thay vì chỉ đếm số cây trồng mới. Thà trồng 1.000 cây mà 1.000 cây sống còn hơn trồng 1 vạn cây mà chỉ sống được 100 cây."

Kết luận: Cần chuyển đổi tư duy lâm nghiệp

Những cảnh báo từ thực tiễn cho thấy: độ che phủ có thể tăng, nhưng nếu chất lượng rừng suy giảm, "áo giáp xanh" của quốc gia sẽ chỉ dày lên trên giấy. Và khi thiên tai ập đến, cái giá phải trả sẽ không chỉ là những con số thống kê, mà là sinh kế, an toàn và sinh mệnh của hàng triệu người dân.

Nếu chỉ chạy theo con số độ che phủ đơn thuần mà không tính đến chất lượng, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội thực sự trong thị trường tín chỉ carbon quốc tế. Một cánh rừng tự nhiên giàu có trữ lượng carbon cao gấp nhiều lần so với rừng trồng đơn loài ngắn ngày. Việc bảo tồn rừng tự nhiên không chỉ giúp đạt mục tiêu an ninh môi trường mà còn mang lại giá trị kinh tế bền vững.

Đã đến lúc chúng ta cần một cuộc đại phẫu về tư duy lâm nghiệp: Chuyển mạnh từ tư duy "tăng độ che phủ" sang "nâng cao chất lượng và chức năng sinh thái". Bởi suy cho cùng, sinh mệnh của hệ sinh thái và sự an toàn của hàng triệu người dân phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe thực chất của từng cánh rừng trên khắp dải đất hình chữ S.