Hồ Lắk - 'túi cá' Tây Nguyên đang 'ngạt thở' vì can thiệp sai lầm
Hồ Lắk - 'túi cá' Tây Nguyên đang 'ngạt thở'

Không chỉ cạn nước, hồ Lắk đang cạn dần sự sống. Những can thiệp chưa phù hợp và sự buông lỏng quản lý đang đẩy 'túi cá' Tây nguyên đến bờ vực. 'Hồ Lắk đang chết dần', câu nói của ông Trần Đoàn, nguyên cán bộ Đài Truyền hình tỉnh Đắk Lắk (cũ), theo tôi suốt hành trình hơn 3 giờ trên hồ này. Nơi từng phủ kín sen, súng, bèo, rong chổi… nay chỉ còn những khoảng trống lặng lẽ. Nhưng điều đáng lo không nằm ở sự thay đổi bề mặt, mà ở những biến động âm thầm bên dưới, nơi dòng chảy bị chặn, nước trở nên tù đọng và hệ sinh thái dần mất đi khả năng tự phục hồi.

Vị trí và tầm quan trọng của hồ Lắk

Hồ Lắk nằm trên địa bàn xã Liên Sơn Lắk, tỉnh Đắk Lắk (trước đây thuộc thị trấn Liên Sơn, huyện Lắk), cách trung tâm Buôn Ma Thuột khoảng 56 km về phía nam theo quốc lộ 27. Với diện tích mặt nước hơn 500 ha, đây là hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất khu vực Tây nguyên và là một trong những danh thắng tiêu biểu của tỉnh Đắk Lắk. Đặc biệt, hồ Lắk từng được xem là 'túi cá' của vùng Tây nguyên.

Chiếc đập tràn giữ nước hay giữ lại cái chết?

Chiếc xuồng máy lướt đi dễ dàng trên mặt hồ, điều mà theo người dân, trước đây gần như không thể. 'Ngày xưa sen, súng, rong dày lắm, phải dùng sào gạt mới đi được. Giờ thì trống trơn', bác lái xuồng nói. Ông Trần Đoàn bổ sung: 'Rong nhiều đến mức có người rơi xuống nước bị rong quấn chết đuối. Nay thì biến sạch trơn'.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Về khoa học, hồ Lắk là một hệ sinh thái nước ngọt mở, phụ thuộc vào dòng chảy liên thông với sông Krông Ana. Dòng chảy đóng vai trò như 'mạch máu', mang ô xy, dinh dưỡng và duy trì khả năng tự làm sạch. Nhưng khoảng 10 năm trước, một con đập tràn thấp được xây dựng để giữ nước mùa khô, phục vụ nông nghiệp. Việc xây đập không sai về mục tiêu, nhưng sai ở cách tiếp cận đối với một hệ sinh thái tự nhiên. Từ đó, 'mạch máu' này bị bóp nghẹt. Quan sát thực tế cho thấy con đập chỉ có một cửa xả nhỏ, nước lưu thông yếu ớt. Vào mùa khô, hồ nước gần như đứng lại, nhiều đoạn bùn lộ ra.

Hệ quả là hồ rơi vào trạng thái 'ao tù', những loài thực vật thủy sinh như rong chổi, sen, súng… không thể tồn tại. Khi chúng biến mất, nền tảng sinh thái cũng sụp đổ: cá mất nơi sinh sản, sinh vật phù du suy giảm, chuỗi thức ăn bị đứt gãy. Một hệ sinh thái từng phong phú bị kéo tụt xuống trạng thái nghèo nàn chỉ trong chưa đầy một thập niên. Đáng nói, việc xây đập dường như chỉ đạt được mục tiêu 'giữ nước' về mặt cơ học, nhưng lại bỏ qua yếu tố sống còn là chất lượng nước và dòng chảy sinh thái. Một hồ tự nhiên không thể vận hành như một hồ chứa. Khi cố điều khiển nó bằng cách chặn dòng, con người đã vô tình phá vỡ cơ chế tự điều tiết tồn tại lâu đời.

Tài nguyên bị tận thu, trách nhiệm thuộc về ai?

Những tác động khác từ con người đang đẩy hồ Lắk trượt nhanh hơn trên con dốc suy thoái. Ông Phan Đình Gửi, 65 tuổi, người cả đời làm nghề chài lưới, nói ngắn gọn: 'Hồi trước một đêm đánh được vài tạ cá là chuyện thường. Giờ thì chỉ vài ký'. Những loài cá từng làm nên thương hiệu hồ Lắk như cá thác lác, cá bống cát nay gần như vắng bóng. Chị Hồng, vợ ông Đoàn, là người chế biến món cá bống cát rim trứ danh của hồ Lắk cho biết 10 năm trước mỗi sáng xuống bến cá mua cá bống tha hồ; còn bây giờ, gom hết cũng được vài ký là mừng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nguyên nhân thứ hai là ô nhiễm nông nghiệp. Nước từ các cánh đồng lúa quanh hồ mang theo phân bón, thuốc trừ sâu chảy thẳng vào lòng hồ. Trong điều kiện nước không lưu thông, các chất này tích tụ, gây phú dưỡng. Tảo phát triển mạnh, tiêu thụ ô xy, khiến môi trường nước trở nên ngạt thở. Đây là quá trình 'giết hồ' âm thầm nhưng liên tục, ít được kiểm soát.

Nguyên nhân thứ ba là khai thác tận diệt. Dù nguồn cá đã suy giảm, tình trạng chích điện vẫn tồn tại. Chính một cặp vợ chồng người M'Nông làm nghề này cho biết cả buổi chích điện chỉ được vài con cá nhỏ. Nguồn lợi thủy sản không chỉ suy giảm mà đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt hoàn toàn. Khi cá trưởng thành bị khai thác, trứng và cá con cũng bị hủy diệt, khiến quần thể không thể phục hồi.

Không chỉ dưới nước, trên không cũng vắng lặng. 'Ngày xưa le le, vịt trời, gà nước, trích… nhiều lắm, giờ hiếm thấy', ông Gửi nói. Hơn 3 giờ trên hồ, chúng tôi chỉ thấy vài con cò. Sự biến mất của các loài chim nước là chỉ dấu rõ ràng cho thấy chuỗi thức ăn đã bị phá vỡ.

Những tác động đã rất rõ ràng, nhưng việc đánh giá hệ sinh thái hồ Lắk dường như chưa được thực hiện đầy đủ. Hoạt động nông nghiệp xung quanh hồ vẫn thiếu kiểm soát về hóa chất. Tình trạng khai thác tận diệt vẫn diễn ra. Khi nhiều yếu tố cùng lúc tác động mà không có cơ chế quản lý hiệu quả, hệ sinh thái bị đẩy đến 'điểm tới hạn'. Lúc đó, mọi nỗ lực phục hồi sẽ trở nên tốn kém và khó khăn gấp nhiều lần.

Hồ Lắk từ góc nhìn khoa học

Một số chuyên gia môi trường cho rằng với những hệ sinh thái như hồ Lắk, việc giữ nước mà không đảm bảo lưu thông chẳng khác nào 'giữ xác' thay vì 'giữ sự sống'. Ông Nguyễn Hoài Bảo - giảng viên bộ môn Sinh thái và Sinh học tiến hóa (Trường ĐH Khoa học tự nhiên, ĐH Quốc gia TP.HCM) cho biết từ góc nhìn sinh thái học, vấn đề của hồ Lắk không chỉ là 'cạn nước', mà là suy giảm chức năng của một hệ sinh thái nước ngọt.

'Một hồ tự nhiên không sống nhờ lượng nước đứng yên, mà sống nhờ dòng chảy, ô xy hòa tan, trao đổi dinh dưỡng, thảm thực vật thủy sinh, sinh vật phù du, cá, chim nước và sự liên kết với rừng đầu nguồn. Khi một trong các mắt xích này bị phá vỡ, toàn bộ hệ thống sẽ suy yếu', ông Bảo nhận định.

Vì vậy, cách ứng xử đúng với hồ Lắk phải chuyển từ tư duy quản lý tài nguyên nước sang tư duy quản lý hệ sinh thái. Nếu chỉ giữ mực nước mà không giữ được dòng chảy sinh thái, chất lượng nước và sinh cảnh sống, thì chúng ta mới giữ được 'hình hài' của hồ chứ không giữ được sự sống của hồ.

Về lý thuyết, đây là câu chuyện rất điển hình của sự chuyển đổi trạng thái hệ sinh thái: một hồ giàu thực vật thủy sinh, giàu cá và chim nước có thể trượt dần sang trạng thái nghèo ô xy, phú dưỡng, đục nước, nghèo sinh học và rất khó phục hồi nếu vượt qua điểm tới hạn.

Ông Bảo cũng cho rằng hồ Lắk không cần thêm những can thiệp cơ học đơn lẻ, mà cần một chương trình phục hồi dựa trên khoa học. Đó là trả lại dòng chảy sinh thái, giảm ô nhiễm từ lưu vực, phục hồi thực vật thủy sinh, bảo vệ nguồn cá bản địa, kiểm soát khai thác tận diệt và đưa cộng đồng địa phương vào vai trò đồng quản lý.

'Nói ngắn gọn, cứu hồ Lắk không phải chỉ là giữ nước, mà là trả lại khả năng tự thở, tự lọc và tự phục hồi cho một cơ thể sống', ông Bảo khẳng định.

Hồ Lắk đang gửi đi những tín hiệu cảnh báo rõ ràng. Câu hỏi đặt ra không phải là hồ Lắk có thể hồi sinh hay không, mà là chúng ta có đủ quyết tâm để thay đổi cách ứng xử với nó hay không. Bởi nếu chậm thêm, cái giá phải trả sẽ không chỉ là một hồ nước, mà là cả một phần Tây nguyên bị 'đánh mất'.