Mức phạt nặng cho xe không chính chủ theo Nghị định 168/2024
Phạt nặng xe không chính chủ theo quy định mới

Mức phạt nghiêm khắc cho xe không chính chủ theo quy định mới

Theo Điều 32 Nghị định số 168/2024/NĐ-CP ngày 26/12/2024 của Chính phủ, các hành vi vi phạm liên quan đến xe không chính chủ sẽ phải đối mặt với mức phạt tiền đáng kể. Quy định này áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức, nhằm tăng cường trật tự và an toàn giao thông đường bộ, đồng thời loại trừ việc trừ điểm phục hồi Giấy phép lái xe.

Chi tiết mức phạt cho từng loại phương tiện

Đối với xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự, mức phạt được quy định như sau:

  • Cá nhân vi phạm: Phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng.
  • Tổ chức vi phạm: Phạt tiền từ 1.600.000 đồng đến 2.000.000 đồng.

Các hành vi bị xử phạt bao gồm không làm thủ tục cấp hoặc đổi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe khi thay đổi chủ xe theo quy định.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đối với xe ô tô (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc), xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ, xe máy chuyên dùng và các loại xe tương tự, mức phạt cao hơn đáng kể:

  • Cá nhân vi phạm: Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.
  • Tổ chức vi phạm: Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng.

Hành vi vi phạm có thể là không làm thủ tục thu hồi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, hoặc không đổi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe theo quy định.

Quy trình sang tên xe chi tiết theo Thông tư 79/2024

Khi chuyển quyền sở hữu xe, chủ xe phải thực hiện thủ tục thu hồi tại cơ quan đăng ký xe nơi có trụ sở hoặc cư trú. Quy trình này được quy định cụ thể trong Thông tư số 79/2024/TT-BCA.

Bước 1: Thủ tục thu hồi chứng nhận đăng ký xe

Chủ xe cần kê khai giấy khai thu hồi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe thông qua cổng dịch vụ công hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe. Sau đó, nộp hồ sơ theo quy định tại khoản 1 Điều 16 Thông tư 79/2024 và nhận giấy hẹn trả kết quả.

Bước 2: Kiểm tra và cấp chứng nhận thu hồi

Cơ quan đăng ký xe sẽ kiểm tra hồ sơ và cấp 02 bản chứng nhận thu hồi có dán bản chà số máy, số khung, đóng dấu giáp lai. Một bản trả cho chủ xe, một bản lưu hồ sơ. Đối với xe tạm nhập, tái xuất, cấp 03 bản chứng nhận thu hồi.

Nếu có nhu cầu, chủ xe có thể được cấp chứng nhận đăng ký xe tạm thời mà không cần hồ sơ riêng.

Bước 3: Thủ tục đăng ký xe mới

Chủ xe đăng nhập cổng dịch vụ công để kê khai giấy khai đăng ký xe, hoặc thực hiện trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe. Cần đưa xe đến kiểm tra và nộp hồ sơ bao gồm giấy khai đăng ký xe, giấy tờ chủ xe, chứng từ chuyển quyền sở hữu, chứng từ lệ phí trước bạ, và chứng nhận thu hồi.

Bước 4: Cấp biển số và chứng nhận đăng ký

Sau khi kiểm tra, cơ quan đăng ký xe sẽ cấp biển số mới hoặc biển số định danh tùy trường hợp. Nếu hồ sơ không đúng, chủ xe phải bổ sung theo hướng dẫn.

Bước 5 và 6: Hoàn tất thủ tục

Chủ xe nhận giấy hẹn, nộp lệ phí, và nhận biển số xe. Có thể nhận kết quả qua dịch vụ bưu chính công ích. Cuối cùng, nhận chứng nhận đăng ký xe tại cơ quan hoặc qua bưu điện.

Lưu ý: Các biển số xe cũ như biển 3 số hoặc 4 số cần đổi sang biển số định danh theo Thông tư 79/2024.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình