Thị trường lao động 2025-2026: Doanh nghiệp đòi hỏi kỹ năng thực tế, trường học gấp rút thích ứng
Thị trường lao động 2025-2026: Doanh nghiệp đòi hỏi kỹ năng thực tế

Thị trường lao động 2025-2026: Doanh nghiệp đòi hỏi kỹ năng thực tế, trường học gấp rút thích ứng

Trước áp lực ngày càng gia tăng từ thị trường, các trường đại học và cao đẳng tại Việt Nam buộc phải điều chỉnh chương trình giảng dạy, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và tăng cường gắn kết với doanh nghiệp. Mục tiêu là nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe về kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực tế từ phía nhà tuyển dụng.

Xu hướng 'tinh gọn - chọn lọc - thực dụng' trong tuyển dụng

Báo cáo Thị trường tuyển dụng 2025-2026 của TopCV mới đây đã chỉ ra rằng thị trường lao động Việt Nam đang bước vào giai đoạn 'tinh gọn - chọn lọc - thực dụng' hơn bao giờ hết. Sau thời kỳ phục hồi hậu đại dịch và tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2022-2023, các doanh nghiệp hiện nay không còn ưu tiên mở rộng quy mô ồ ạt mà chuyển sang tập trung tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

Do đó, hoạt động tuyển dụng đã giảm tính đại trà, thay vào đó là chiến lược 'ít nhưng chất lượng cao'. Kỹ năng chuyên môn phù hợp và kinh nghiệm thực tế được doanh nghiệp đặt lên hàng đầu, với nhiều công ty yêu cầu ứng viên phải chứng minh thành tựu hoặc dự án cụ thể thay vì chỉ dựa vào bằng cấp học thuật.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Vai trò của AI và kỹ năng số trong thị trường lao động

Trong khảo sát của TopCV, các chuyên gia nhấn mạnh rằng trí tuệ nhân tạo (AI) đã bước vào giai đoạn triển khai thực tế chứ không còn dừng lại ở những khẩu hiệu chiến lược. Khoảng 40% doanh nghiệp xem AI là hướng phát triển quan trọng, hơn một nửa ưu tiên đào tạo nhân viên sử dụng AI và trên 30% đã tích hợp AI vào quy trình làm việc hàng ngày.

Tuy nhiên, kỹ năng AI hiện tại mới chỉ là 'lợi thế cạnh tranh' chứ chưa trở thành tiêu chí bắt buộc. Điều này phản ánh thị trường đang ở pha chuyển tiếp: công nghệ đã hiện diện rộng rãi nhưng các chuẩn đánh giá năng lực AI vẫn đang trong quá trình định hình. Đối với người lao động, đây vừa là cơ hội, vừa là áp lực phải tái đào tạo liên tục.

Áp lực thay đổi đối với hệ thống giáo dục

PGS.TS Nguyễn Thanh Phương, Trưởng ngành quản trị doanh nghiệp và công nghệ tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, cho rằng ngay cả nhiều doanh nghiệp cũng đang ở trạng thái 'vừa làm vừa dò đường' trước làn sóng chuyển đổi số. Sức ép từ thị trường, từ cạnh tranh toàn cầu và từ yêu cầu tối ưu hiệu suất buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình vận hành và tư duy quản trị.

Ông Phương nhận định: 'Xu hướng chắc chắn là số hóa và công nghệ, nhưng không phải ngành nghề nào cũng đã sẵn sàng làm chủ hoàn toàn.' Môi trường đại học cũng chịu áp lực thay đổi tương tự, khi công nghệ mới len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực từ sức khỏe, kinh doanh đến khoa học xã hội, khiến nội dung giảng dạy không thể đứng ngoài cuộc.

Điều này đồng nghĩa với việc giảng viên cũng phải không ngừng học hỏi, cập nhật công cụ và phương pháp mới để không tụt hậu so với thực tiễn. 'Giảng viên sẽ không thể chỉ dạy kiến thức chuyên môn mà còn phải trang bị cho sinh viên năng lực khai thác các nguồn giáo dục mở, tự học và phát triển bản thân', ông nói thêm.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giáo dục nghề nghiệp và yêu cầu về 'kỹ năng xanh'

Ở khối giáo dục nghề nghiệp, ThS Đặng Minh Sự cho rằng bên cạnh việc cập nhật công nghệ, nhiều doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến 'kỹ năng xanh' - bao gồm hiểu biết về kinh tế tuần hoàn, sản xuất bền vững và giảm phát thải, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu. Bên cạnh đó là tư duy phân tích, sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều thay vì chỉ làm theo hướng dẫn có sẵn.

Ông Sự phân tích: 'Hơn 60% nhu cầu tuyển dụng hiện nay tập trung vào nhóm có 3-5 năm kinh nghiệm, vì doanh nghiệp muốn giảm chi phí đào tạo lại. Điều này tạo sức ép rất lớn lên hệ thống đào tạo.'

Đánh giá về các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, ông Sự cho rằng có sự phân hóa rõ rệt. Nhiều trường đã triển khai mô hình 'một chương trình - hai địa điểm', tăng thời lượng thực hành tại doanh nghiệp, giúp khoảng 80% sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, khoảng cách vẫn tồn tại khi thị trường đang dư thừa lao động phổ thông nhưng lại thiếu kỹ thuật viên chất lượng cao trong các lĩnh vực như bán dẫn, cơ điện tử, logistics và AI.

Kỹ năng số và tác phong công nghiệp trở thành yêu cầu thiết yếu

ThS Thân Thanh Thanh, Phó Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An (TP.HCM), cũng nhận thấy nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến tay nghề thuần túy thì nay họ đặt nặng khả năng thích ứng công nghệ, kỹ năng số và tác phong công nghiệp.

Kỹ năng số cơ bản như sử dụng phần mềm quản lý, thao tác trên hệ thống điều khiển tự động hay đọc bản vẽ kỹ thuật số đang trở thành yêu cầu phổ biến, kể cả với các ngành cơ khí, điện - điện tử hay logistics. Cùng với đó là yêu cầu về kỷ luật lao động, tinh thần trách nhiệm và khả năng làm việc nhóm trong môi trường chuẩn công nghiệp.

Trước những thay đổi này, bà cho rằng một trong những giải pháp là cập nhật chương trình theo hướng tăng thời lượng thực hành tại doanh nghiệp, tích hợp kỹ năng số vào từng học phần và mời kỹ sư, quản lý sản xuất tham gia giảng dạy chuyên đề. Ngoài ra, nhiều trường cũng chú trọng rèn luyện tác phong công nghiệp ngay từ năm nhất và đẩy mạnh hợp tác với doanh nghiệp để sinh viên được thực tập sớm, tiếp cận thiết bị hiện đại.

'Vấn đề cốt lõi là giúp sinh viên có đủ năng lực thích ứng và phát triển lâu dài', bà nhấn mạnh.

Kinh nghiệm từ Indonesia và sự phân hóa thế hệ lao động

Không chỉ riêng tại Việt Nam, nhiều đại học tại Indonesia cũng đang nỗ lực trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng phù hợp trước những yêu cầu ngày càng thay đổi của doanh nghiệp. Tại khoa kỹ thuật Universitas Tarumanagara, TS Wilson Kosasih chia sẻ về cách làm để thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa giảng đường và nhà máy.

Một trong những biện pháp là duy trì chu kỳ đầu tư, nâng cấp máy móc khoảng 3-5 năm một lần để tránh tình trạng sinh viên học trên thiết bị lạc hậu so với thực tế sản xuất. Gần đây, khoa đã đầu tư các dàn máy cơ khí hiện đại trị giá hàng chục đến trăm ngàn USD. Trước mỗi quyết định mua sắm, nhà trường đều tham khảo ý kiến doanh nghiệp về xu hướng công nghệ mới, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống đang được sử dụng trong nhà máy.

Đáng chú ý, các thiết bị này không chỉ phục vụ giảng dạy mà còn được sử dụng để nhận gia công, triển khai dự án cho doanh nghiệp bên ngoài.

Ngoài ra, thị trường lao động Việt Nam 2025-2026 cũng bộc lộ sự phân hóa thế hệ rõ rệt. Gen Z dẫn đầu nhóm chủ động chuyển việc, cho thấy tính linh hoạt và kỳ vọng cao về môi trường làm việc. Ngược lại, nhóm lao động lớn tuổi hơn chịu rủi ro cao hơn trong các đợt cắt giảm khi doanh nghiệp tái cấu trúc.

Ở khối sản xuất, dù gần 70% doanh nghiệp tăng nhu cầu tuyển dụng, họ lại gặp khó khăn vì thiếu ứng viên có kinh nghiệm thực tế, thiếu kỹ năng nền tảng và thiếu sự ổn định gắn bó. Khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn sản xuất vẫn là một 'điểm nghẽn' dai dẳng, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ hơn nữa giữa nhà trường và doanh nghiệp.