Từ năm học 2025 - 2026, công tác phân luồng học sinh sau trung học cơ sở có nhiều chuyển biến tích cực nhờ giáo dục nghề nghiệp được Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý thống nhất, mở rộng liên thông và tăng cường hướng nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gặp nhiều khó khăn: nền kinh tế thiếu lao động kỹ thuật, nhưng phần lớn phụ huynh vẫn ưu tiên cho con vào lớp 10 trung học phổ thông công lập rồi đại học. Vấn đề phân luồng sau trung học cơ sở vẫn là bài toán còn nhiều thách thức.
Những điều kiện thuận lợi mới
Một trong những thay đổi quan trọng nhất hiện nay là việc giáo dục nghề nghiệp được đưa về Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý thống nhất cùng với giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Điều này giúp học viên có bằng nghề có cơ hội liên thông lên cao đẳng và đại học. Việc quản lý thống nhất mở ra cơ hội xây dựng một hệ thống giáo dục liên thông và linh hoạt hơn. Từ năm học 2025 - 2026, nhiều chính sách mới đã được triển khai theo hướng tăng cường hướng nghiệp thực chất thay vì phân luồng cơ học như trước.
Thông tư 16/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về hướng nghiệp và phân luồng đã quy định rõ việc phối hợp giữa trường phổ thông, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trong hoạt động hướng nghiệp. Học sinh không chỉ được tư vấn lý thuyết mà còn được trải nghiệm nghề nghiệp, tiếp cận thông tin thị trường lao động và hiểu rõ hơn các con đường học tập sau trung học cơ sở.
Bên cạnh đó, việc sửa đổi luật giáo dục nghề nghiệp đã bổ sung mô hình "trung học nghề". Theo định hướng này, học sinh sau trung học cơ sở có thể vừa học văn hóa vừa học nghề, sau khi tốt nghiệp được cấp bằng trung học nghề có giá trị tương đương trung học phổ thông. Điều này giúp học sinh đi theo con đường tích hợp, vừa có nghề nghiệp sớm vừa duy trì cơ hội học lên cao đẳng hoặc đại học. Đây được xem là bước chuyển quan trọng nhằm giảm dần tâm lý "học nghề là hết đường học tiếp" vốn tồn tại nhiều năm.
Miễn học phí và nhu cầu nhân lực đang tạo lực đẩy mới
Một thay đổi tích cực khác là chính sách miễn học phí đào tạo nghề cho học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở học trung cấp. Trong bối cảnh nhiều gia đình còn khó khăn về kinh tế, chính sách này có ý nghĩa rất lớn. Với không ít học sinh ở nông thôn hay vùng khó khăn, việc vừa được học nghề miễn phí, vừa có thể tham gia thị trường lao động sớm là lựa chọn thực tế và phù hợp hơn.
Đặc biệt, bối cảnh kinh tế hiện nay cũng đang tạo ra cơ hội mới cho giáo dục nghề nghiệp. Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh các ngành công nghệ và kỹ thuật cao như: cơ khí chính xác, tự động hóa, logistics, công nghệ ô tô, bán dẫn, sản xuất thông minh, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, các lĩnh vực dịch vụ bậc cao… Tất cả đều cần số lượng lớn lao động kỹ thuật tay nghề cao, kỹ thuật viên trình độ trung cấp, cao đẳng và kỹ sư thực hành.
Trong khi đó, nhiều năm qua, thị trường lao động Việt Nam rơi vào nghịch lý: thiếu lao động kỹ thuật nhưng dư thừa cử nhân ở nhiều ngành. Không ít sinh viên đại học ra trường làm trái ngành hoặc làm các công việc không cần trình độ đại học, trong khi doanh nghiệp lại rất khó tuyển kỹ thuật viên có tay nghề tốt. Điều này khiến giáo dục nghề nghiệp bắt đầu được nhìn nhận lại dưới góc độ thực tế hơn. Nếu trước đây nhiều phụ huynh xem học nghề là "lối đi phụ", thì nay ngày càng có nhiều gia đình bắt đầu quan tâm đến khả năng có việc làm sớm, thu nhập ổn định và cơ hội nghề nghiệp thực chất.
Đối mặt nhiều rào cản
Dù có nhiều điều kiện thuận lợi mới, phân luồng sau trung học cơ sở hiện vẫn đối mặt với những rào cản rất lớn. Khó khăn lớn nhất vẫn nằm ở tâm lý xã hội. Trong nhiều gia đình, học trung học phổ thông rồi đại học vẫn được xem là con đường thành công "chuẩn mực". Ngược lại, học nghề thường bị gắn với hình ảnh học sinh học lực yếu hoặc thất bại trong cạnh tranh học tập. Đây là rào cản mang tính văn hóa rất khó thay đổi trong thời gian ngắn. Thực tế nhiều cử nhân thất nghiệp hoặc làm trái ngành, nhưng hầu như phụ huynh vẫn muốn con học đại học hơn là vào trường nghề từ sớm. Từ đó dẫn đến nghịch lý đang tồn tại khá rõ: xã hội thiếu lao động kỹ thuật nhưng người học vẫn ngại học nghề.
Nếu trước đây phân luồng phần nào diễn ra do không đủ chỗ học trung học phổ thông, do áp đặt chỉ tiêu (40% học sinh sau trung học cơ sở tham gia giáo dục nghề nghiệp) thì hiện nay cơ hội trung học phổ thông được mở, không áp đặt chỉ tiêu phân luồng cứng. Đây là thành tựu của phổ cập giáo dục, nhưng đồng thời cũng tạo thêm thách thức cho giáo dục nghề nghiệp, khi cánh cửa vào trung học phổ thông ngày càng rộng, học sinh sẽ ít lựa chọn trường nghề hơn, đặc biệt là học sinh khá giỏi.
Việc đưa mô hình trung học nghề vào luật Giáo dục và luật Giáo dục nghề nghiệp được xem là bước đi đáng chú ý. Đây là mô hình phù hợp xu hướng quốc tế khi nhiều nước công nghiệp phát triển mạnh các trường trung học kỹ thuật, trung học nghề gắn với công nghệ hiện đại và doanh nghiệp. Ở các nước này, học nghề không bị xem thấp hơn học hàn lâm, thậm chí nhiều trường kỹ thuật có chất lượng đào tạo cao và cơ hội việc làm rất hấp dẫn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mô hình trung học nghề vẫn chưa đủ sức hút. Nhiều phụ huynh còn băn khoăn về giá trị xã hội của bằng trung học nghề, khả năng liên thông lên đại học, cơ hội việc làm và thu nhập; đồng thời lo ngại học nghề từ năm 15 tuổi là quá sớm. Đặc biệt, quy chế thi tốt nghiệp trung học nghề hiện vẫn chưa được ban hành.
Bên cạnh đó, nhiều trường nghề chưa tạo được hình ảnh hiện đại đối với học sinh khá giỏi. Không ít người vẫn gắn học nghề với lao động chân tay, công việc vất vả, thu nhập thấp và ít cơ hội thăng tiến. Các hình mẫu thành công từ giáo dục nghề nghiệp cũng chưa được truyền thông mạnh mẽ, khiến khoảng cách về vị thế xã hội của giáo dục nghề nghiệp giữa Việt Nam và các nước công nghiệp vẫn còn khá lớn.
Phân luồng không thể thành công chỉ bằng biện pháp hành chính
Thực tế nhiều năm qua cho thấy phân luồng không thể thành công nếu chỉ dựa vào giảm chỉ tiêu lớp 10, áp lực tuyển sinh hay các biện pháp hành chính. Người dân chỉ thay đổi lựa chọn khi thật sự nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp tốt, thu nhập ổn định, môi trường làm việc hiện đại và khả năng học tiếp rộng mở. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy giáo dục nghề nghiệp chỉ phát triển mạnh khi chất lượng đào tạo tốt, doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo, đầu ra nghề nghiệp hấp dẫn và hệ thống liên thông thật sự thông suốt.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phải thay đổi cách nhìn về phân luồng sau trung học cơ sở. Trong một nền giáo dục hiện đại, phân luồng không nên mang ý nghĩa "sàng lọc", mà phải hướng tới tạo ra nhiều con đường phát triển thành công khác nhau cho người học.



