Đào tạo bác sĩ nội trú: Nhu cầu lớn, cần đổi mới toàn diện
Đào tạo bác sĩ nội trú: Nhu cầu lớn, cần đổi mới

Thực trạng đào tạo bác sĩ nội trú tại Việt Nam

Chương trình đào tạo bác sĩ nội trú tại Việt Nam được triển khai từ năm 1974. Tính đến nay, trong tổng số 34 trường đại học khối ngành y dược, chỉ có 13 cơ sở được cấp phép đào tạo loại hình đặc thù này. Theo thống kê, đến hết năm 2025, cả nước đã đào tạo được 8.441 bác sĩ nội trú. Dự kiến trong năm 2026, sẽ có thêm 1.276 bác sĩ nội trú tốt nghiệp. Hai trường đại học có truyền thống đào tạo và chiếm phần lớn số lượng bác sĩ nội trú đã tốt nghiệp là Đại học Y Hà Nội và Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Bác sĩ nội trú được xem là nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng vai trò nòng cốt trong các bệnh viện. Họ tham gia khám chữa bệnh, tăng cường trực cấp cứu, hồi sức; đồng thời tham gia đào tạo, chuyển giao kỹ thuật cho tuyến dưới, hướng dẫn sinh viên thực hành và nghiên cứu khoa học. Yếu tố thành công của mô hình đào tạo này là quy trình tuyển sinh công khai, công bằng và có tính cạnh tranh. Quá trình đào tạo diễn ra chủ yếu tại các cơ sở thực hành (bệnh viện) với sự hướng dẫn, kèm cặp sát sao từ các thầy.

Tuy nhiên, do yêu cầu khắt khe trong tuyển sinh và đào tạo, số lượng bác sĩ nội trú hàng năm chỉ chiếm khoảng 4 đến 5% tổng số bác sĩ tốt nghiệp. Sau khi tốt nghiệp, hầu hết đều làm việc tại các bệnh viện trung ương, tuyến cuối. Dù vậy, các bệnh viện, kể cả tuyến cuối, vẫn đang thiếu và có nhu cầu tuyển dụng bác sĩ nội trú. Một khảo sát của Trường Đại học Y Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội) tại hơn 30 bệnh viện tuyến trung ương và địa phương (Bạch Mai, E, Nhi Trung ương, Nghệ An, Phú Thọ, Thanh Hóa…) cho thấy nhu cầu tuyển dụng trong hai năm 2026 và 2027 lên tới khoảng 7.500 người, có bệnh viện cần tới 400 bác sĩ nội trú.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Giải pháp từ các chuyên gia và nhà quản lý

Tiến sĩ Lê Văn Cường, Giám đốc Sở Y tế tỉnh Thanh Hóa, đề xuất nâng tỷ lệ bác sĩ nội trú từ 4-5% lên 10% trong tương lai để đáp ứng nhu cầu từ tuyến tỉnh trở lên. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là phải có cơ chế hỗ trợ tài chính cho người học và phân bổ nhân lực hợp lý.

Giáo sư, Tiến sĩ Lê Ngọc Thành, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội), nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách toàn diện và đồng bộ. Ông đề xuất xây dựng kỳ thi quốc gia để xếp hạng năng lực, làm cơ sở cho sinh viên chọn chuyên khoa và bệnh viện thực hành. Thời gian đào tạo đại học là sáu năm, sau đại học từ 3 đến 5 năm tùy chuyên khoa.

Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Tú, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội, cho rằng đào tạo bác sĩ nội trú nên được xác định là đào tạo chuyên khoa sâu, kéo dài 4 đến 5 năm, đồng thời điều chỉnh tiêu chí đầu vào. Hiện Hội đồng Y khoa quốc gia đang chuẩn bị tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực toàn quốc từ cuối năm 2027, các cơ sở đào tạo có thể tích hợp hai kỳ thi này.

Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trung Kiên, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, đề xuất tích hợp kỳ thi đánh giá năng lực, thi đầu vào đào tạo chuyên khoa và cấp chứng chỉ hành nghề để giảm áp lực cho người học, tiết kiệm nguồn lực và tăng hiệu quả quản lý.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Khung pháp lý mới cho đào tạo bác sĩ nội trú

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tri Thức, Thứ trưởng Bộ Y tế, thông tin rằng lần đầu tiên chức danh bác sĩ nội trú được đưa vào luật. Luật Giáo dục đại học năm 2025 quy định: Chương trình đào tạo chuyên sâu trình độ sau đại học thuộc lĩnh vực sức khỏe, cấp văn bằng bác sĩ nội trú, bác sĩ chuyên khoa do Bộ trưởng Y tế hướng dẫn, tổ chức thực hiện và quản lý. Điều này đặt ra yêu cầu sửa đổi Nghị định số 111/2017/NĐ-CP và sớm có hướng dẫn tổ chức thực hiện chương trình đào tạo chuyên khoa sâu.

Bộ Y tế sẽ tập trung vào hai trụ cột: chuẩn chương trình đào tạo theo từng chuyên khoa và tiêu chuẩn bệnh viện thực hành theo năng lực tiếp nhận. Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Vũ Quốc Huy, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược (Đại học Huế), cho rằng thông tư hướng dẫn cần xác lập khung chuẩn chung về năng lực nhưng cho phép linh hoạt theo đặc thù chuyên ngành và cơ sở thực hành. Việt Nam cần tiếp cận theo hướng phân tầng thời gian đào tạo thay vì áp dụng một khuôn mẫu cứng.