Kỳ thi lớp 10 căng thẳng hơn cả thi đại học: Thực trạng và giải pháp
Kỳ thi lớp 10 căng thẳng hơn cả thi đại học

Mới đây, tại buổi tiếp xúc cử tri Hà Nội, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhận định kỳ thi lớp 10 hiện nay "căng thẳng hơn cả thi đại học". Nhận định này phản ánh đúng thực trạng áp lực mà học sinh, phụ huynh và xã hội đang phải đối mặt.

Thực trạng kỳ thi lớp 10: Áp lực nặng nề

Kỳ thi vào lớp 10 luôn tạo áp lực lớn cho cả học sinh và phụ huynh, đặc biệt ở các thành phố lớn. Bản chất tuyển sinh lớp 10 hiện nay là một cuộc "sàng lọc" bằng giải pháp hành chính khi nhiều địa phương thiếu trường lớp và giáo viên. Để giảm số học sinh vào trường công, các địa phương buộc phải tổ chức thi tuyển với mức cạnh tranh rất cao. Điều này đi ngược mục tiêu phổ cập giáo dục trung học mà Việt Nam hướng tới vào năm 2035, tức mọi học sinh sau THCS đều có cơ hội tiếp tục học THPT, trung học nghề hoặc giáo dục thường xuyên.

Một học sinh đã hoàn thành giáo dục bắt buộc THCS phải được tiếp tục học tập bình thường. Thế nhưng tại Hà Nội hay TP.HCM, có nơi tỷ lệ chọi vào lớp 10 ở một số trường khá cao khiến có học sinh không vào được trường công không phải vì học yếu mà vì thiếu chỗ học.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Năm học 2026-2027, Hà Nội chỉ có khoảng 55% học sinh tốt nghiệp THCS được vào THPT công lập, giảm mạnh so với các năm trước. Theo số liệu học sinh đăng ký nguyện vọng 1 vào lớp 10 các trường THPT công lập năm học 2026-2027 do Sở GD-ĐT TP.HCM công bố, có khoảng 79,4% sẽ trúng tuyển vào trường công. Điều đó cho thấy áp lực tuyển sinh lớp 10 vẫn đặc biệt gay gắt, phản ánh nghịch lý: chủ trương phổ cập đến hết lớp 12 đã rõ nhưng hạ tầng và đội ngũ giáo viên vẫn chưa theo kịp.

Mâu thuẫn giữa phổ cập giáo dục và cơ chế "sàng lọc"

Trong nhiều năm, Việt Nam tự hào về thành tựu phổ cập giáo dục THCS và hướng đến mục tiêu phổ cập giáo dục hết phổ thông. Nhưng ngay sau lớp 9, một cuộc cạnh tranh khốc liệt diễn ra, dẫn đến mục tiêu phổ cập bị đứt gãy giữa chừng. Ở bản chất sâu xa, tuyển sinh lớp 10 đại trà hiện nay không phải là đánh giá năng lực học sinh, mà là cơ chế phân bổ sự thiếu hụt nguồn lực giáo dục. Khi số lượng trường lớp công lập không đủ, kỳ thi trở thành "van điều tiết" để giảm áp lực cho hệ thống.

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm rất đáng chú ý khi nhấn mạnh: "Thi cử để đánh giá chất lượng dạy và học, không phải để loại các cháu ra khỏi trường học". Đây không chỉ là góc nhìn nhân văn, mà còn là tư duy giáo dục tiến bộ của nhiều quốc gia phát triển. Ở phần lớn các nước có nền giáo dục tiên tiến, giáo dục THPT gần như đã được phổ cập. Học sinh có thể khác nhau về định hướng con đường học tập, nghề nghiệp và chương trình học, nhưng đều không bị loại khỏi hệ thống giáo dục và đào tạo chỉ vì thiếu chỗ học.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Phân luồng sau THCS: Cần sự tự nguyện và hấp dẫn

Một mâu thuẫn khác nằm ở chủ trương phân luồng sau THCS. Về mục tiêu cũng như khoa học giáo dục, việc phân luồng là cần thiết. Một quốc gia hiện đại không thể chỉ đào tạo cử nhân đại học hay kỹ sư mà cần cả công nhân kỹ thuật, kỹ sư thực hành, chuyên gia công nghệ, nhân lực dịch vụ và lao động sáng tạo. Nhưng ở Việt Nam hiện nay, phân luồng chưa thực sự dựa trên sự tự nguyện và hấp dẫn nghề nghiệp. Nhiều học sinh vào giáo dục nghề nghiệp không phải vì yêu thích kỹ thuật hay có khả năng thực hành rõ ràng, mà vì không đậu trường THPT công lập hay không có điều kiện kinh tế để học trường tư thục. Đây là khác biệt lớn giữa Việt Nam và các nước tiên tiến, nơi việc học các trường nghề là tự nguyện, đào tạo có chất lượng và học viên vẫn có nhiều cơ hội phát triển lâu dài.

Khi học nghề bị xem như "lựa chọn thứ hai", phân luồng sẽ khó thành công. Phụ huynh vẫn tìm mọi cách để con vào THPT rồi đại học bởi bằng đại học hiện vẫn có ưu thế rõ rệt trên thị trường lao động. Trong khi đó, nhiều ngành nghề kỹ thuật dù xã hội thiếu nhân lực nhưng thu nhập chưa tương xứng, cơ hội thăng tiến còn hạn chế và hình ảnh xã hội chưa đủ hấp dẫn. Do đó, nếu không thay đổi cấu trúc thị trường lao động và nâng vị thế giáo dục nghề nghiệp, học sinh và phụ huynh chủ yếu cũng chỉ chọn con đường vào lớp 10 công lập.

Giải pháp: Đảm bảo chất lượng bằng cơ chế đánh giá cân bằng

Nghịch lý của giáo dục Việt Nam là càng kêu gọi giảm áp lực thì học sinh càng học thêm nhiều hơn. Kỳ thi lớp 10 khiến nhiều học sinh lớp 9 sống trong căng thẳng kéo dài, học thêm liên tục. Với nhiều gia đình, năm lớp 9 trở thành "năm bản lề" đầy áp lực. Nguyên nhân bởi phía sau kỳ thi là nỗi lo rất thực tế: nếu không vào được trường công, chi phí học trường tư sẽ tăng cao hoặc học sinh phải đi học xa nhà, khó bảo đảm việc học lâu dài. Vì vậy, tuyển sinh lớp 10 hiện nay không chỉ là áp lực giáo dục mà còn là gánh nặng kinh tế đối với nhiều gia đình.

Muốn giảm áp lực thi lớp 10, không chỉ thay đổi đề thi hay quy chế tuyển sinh mà cần xem giáo dục phổ thông là quyền học tập phải được bảo đảm cho mọi học sinh. Tuy nhiên, giảm áp lực không đồng nghĩa buông lỏng chất lượng. Nhiều địa phương từng xét tuyển học bạ thay cho thi tuyển để giảm căng thẳng, nhưng cách làm này cũng bộc lộ hạn chế khi động lực học tập giảm, dễ phát sinh tiêu cực và chất lượng đầu vào THPT đi xuống. Thực tế đó khiến một số tỉnh như Đắk Lắk và Quảng Nam phải khôi phục thi tuyển lớp 10 sau nhiều năm xét tuyển. Vì vậy, giải pháp không phải bỏ thi hoàn toàn hay duy trì thi cử quá nặng nề, mà cần cơ chế đánh giá cân bằng hơn, kết hợp học bạ với đánh giá năng lực để vừa giảm áp lực vừa bảo đảm chất lượng thực chất.

Đầu tư đồng bộ để giải quyết gốc rễ

Gốc rễ của áp lực tuyển sinh lớp 10 nằm ở 3 vấn đề lớn: thiếu trường lớp và giáo viên, bất bình đẳng cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, và thị trường lao động chưa hợp lý; vì vậy cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, Việt Nam cần thực sự hướng đến phổ cập THPT và tương đương bằng cách đầu tư mạnh cho trường lớp, đặc biệt ở các đô thị tăng dân số nhanh. Chính quyền phải chủ động dự báo quy mô học sinh, không để tình trạng thiếu trường kéo dài. Đồng thời phải thu hẹp khoảng cách chất lượng giữa các trường để giảm tâm lý chạy đua vào trường top. Bên cạnh đó, đổi mới giáo dục nghề nghiệp, nâng cao chất lượng đào tạo và tạo cơ hội học lên cao hơn. Khi con đường nghề nghiệp đủ hấp dẫn, áp lực dồn vào THPT sẽ giảm tự nhiên.