Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, khái niệm đại học tinh hoa hiện đại đang được đặt ra như một mục tiêu chiến lược cho các cơ sở giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam, đặc biệt là Đại học Quốc gia Hà Nội. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần hiểu rõ bản chất và nền tảng cốt lõi của mô hình này.
Nền tảng của đại học tinh hoa hiện đại
Tại Lễ kỷ niệm 120 năm Ngày truyền thống Đại học Quốc gia Hà Nội, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng cơ sở này thành một đại học tinh hoa hiện đại, có năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và cạnh tranh quốc tế. Đây không chỉ là định hướng riêng cho Đại học Quốc gia Hà Nội mà còn phản ánh cách tiếp cận mới về vai trò của giáo dục đại học trong chiến lược phát triển quốc gia.
Theo TS Lê Viết Khuyến, Nguyên Phó Chủ tịch Hiệp hội Các trường đại học, cao đẳng Việt Nam, mô hình đại học tinh hoa hiện đại không đơn thuần là một trường đại học có quy mô lớn hay thứ hạng quốc tế cao. Điều cốt lõi là xây dựng một đại học nghiên cứu đa lĩnh vực, đủ năng lực sản sinh tri thức mới, dẫn dắt khoa học công nghệ và đóng góp trực tiếp cho năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khái niệm university trong thông lệ quốc tế từ lâu đã mang nội hàm rộng hơn so với cách hiểu phổ biến ở Việt Nam. University không chỉ là nơi đào tạo nhiều ngành nghề, mà là một cộng đồng học thuật đa lĩnh vực, nơi khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, khoa học xã hội, nhân văn, kinh tế, y học, giáo dục và nghệ thuật cùng tồn tại trong một chỉnh thể thống nhất. Chính môi trường học thuật đa dạng này tạo điều kiện cho nghiên cứu liên ngành phát triển, giải quyết những vấn đề phức hợp của xã hội hiện đại và hình thành các đột phá khoa học công nghệ.
Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức đại học nghiên cứu
Các đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới như Harvard, Stanford, MIT, Cambridge, Oxford, Tokyo, Đại học Quốc gia Singapore hay Thanh Hoa đều phát triển trên nền tảng của đại học nghiên cứu trước khi trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo có ảnh hưởng toàn cầu. Những đặc điểm cốt lõi của các đại học này bao gồm:
- Sự hiện diện đồng thời của các lĩnh vực khoa học cơ bản, khoa học xã hội, nhân văn, kỹ thuật công nghệ, kinh tế, y học và giáo dục trong cùng một hệ thống học thuật.
- Khoa học cơ bản luôn giữ vị trí trung tâm, là nền tảng cho các đột phá công nghệ.
- Mô hình quản trị thống nhất, với các đơn vị vận hành trong một chỉnh thể đại học, tạo ra sự thống nhất trong đa dạng.
- Gắn kết với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nhưng đổi mới sáng tạo là hệ quả của năng lực nghiên cứu mạnh, không phải điểm xuất phát.
Thực trạng và thách thức của Đại học Quốc gia Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội đã sở hữu nhiều điều kiện quan trọng để phát triển thành đại học nghiên cứu hàng đầu Việt Nam: quy mô lớn, nhiều lĩnh vực đào tạo, truyền thống nghiên cứu khoa học và đội ngũ trí thức hàng đầu. Tuy nhiên, giữa vị thế hiện tại và mô hình đại học nghiên cứu đa lĩnh vực theo chuẩn quốc tế vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Thứ nhất, về cấu trúc tổ chức, Đại học Quốc gia Hà Nội vận hành theo mô hình hai cấp với các trường thành viên có mức độ tự chủ cao. Đây chủ yếu là mô hình liên hiệp các trường đại học chuyên ngành, chưa phải là một đại học đa lĩnh vực được tổ chức như một chỉnh thể học thuật thống nhất. Mỗi trường thành viên vẫn có bộ máy quản trị, chiến lược phát triển và ưu tiên riêng, hạn chế khả năng hình thành các chương trình nghiên cứu quy mô lớn và đột phá liên ngành.
Thứ hai, về nền tảng nghiên cứu, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam chịu ảnh hưởng của mô hình Liên Xô, trong đó chức năng đào tạo và nghiên cứu bị tách biệt. Nhiều trường đại học chưa hình thành được môi trường nghiên cứu đủ mạnh, đặc biệt là các nhóm nghiên cứu gắn với đào tạo sau đại học. Trong khi đó, bản chất của đại học nghiên cứu là nghiên cứu khoa học phải trở thành hoạt động trung tâm, đào tạo và nghiên cứu bổ sung cho nhau.
Định hướng phát triển theo Nghị quyết 71-NQ/TW
Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt mục tiêu phát triển 3-5 đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế, nhấn mạnh yêu cầu nghiên cứu sáp nhập các viện nghiên cứu với cơ sở giáo dục đại học, ưu tiên đầu tư cho nghiên cứu khoa học, nhất là nghiên cứu cơ bản gắn với đào tạo sau đại học. Điều này cho thấy chủ trương từng bước chuyển trọng tâm hoạt động khoa học về các đại học nghiên cứu, thay vì duy trì sự tách biệt giữa đào tạo và nghiên cứu.
Nếu một phần các viện nghiên cứu mạnh được tích hợp vào Đại học Quốc gia Hà Nội, hoạt động nghiên cứu sẽ gắn trực tiếp hơn với đào tạo sau đại học, tạo điều kiện hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, thu hút nghiên cứu sinh, phát triển các trung tâm nghiên cứu liên ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh học thuật quốc tế.
Kết luận
Thách thức của Đại học Quốc gia Hà Nội hiện nay không chỉ là nâng cao thứ hạng hay mở rộng quy mô đào tạo. Quan trọng hơn là từng bước chuyển đổi từ mô hình liên hiệp các trường đào tạo sang mô hình đại học nghiên cứu đa lĩnh vực thực sự; từ một hệ thống mà chức năng đào tạo giữ vai trò chủ đạo sang một hệ thống trong đó nghiên cứu khoa học trở thành động lực trung tâm của phát triển. Chỉ khi hình thành được nền tảng nghiên cứu đủ mạnh, Đại học Quốc gia Hà Nội mới có thể phát triển các hoạt động chuyển giao công nghệ, doanh nghiệp spin-off, công viên khoa học và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo đúng nghĩa. Đại học khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo là kết quả của sự phát triển đỉnh cao của một đại học nghiên cứu mạnh, không phải điểm xuất phát.



