Trong bối cảnh làn sóng sa thải vẫn tiếp diễn, nhiều dân văn phòng đặt ra câu hỏi: “Nếu không còn công việc này, chức danh này, vị trí này, thì mình là ai?”. Việc có thể mất việc bất cứ lúc nào khiến họ nhận ra rằng nếu chỉ “đóng khung” bản thân trong công việc, thất nghiệp đồng nghĩa với đánh mất chính mình. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm kiếm “một cuộc đời khác” sau giờ tan sở.
Một ngày sống vài cuộc đời
Khái niệm “một ngày sống 2-3 cuộc đời” trở nên phổ biến: Ban ngày là nhân viên văn phòng, quản lý dự án, giáo viên – những công việc kiếm tiền. Buổi tối và cuối tuần, họ trở thành nhạc công, học viên nghệ thuật, vận động viên nghiệp dư hoặc thành viên của các cộng đồng sở thích.
Trong chương trình Life Matters của đài ABC News, John – một nhân viên tài chính – chia sẻ rằng khi giới thiệu mình là “nhân viên ngành tài chính”, phản ứng của mọi người khá thờ ơ. Nhưng khi nói mình là nhạc sĩ “nghiệp dư”, câu chuyện trở nên thú vị hơn: Mọi người tò mò về cách anh sắp xếp thời gian và tìm cảm hứng sáng tác.
Một thính giả khác kể rằng cô vừa là giáo viên trung học, vừa là nhạc công. Hai danh tính tồn tại song song: Ban ngày đứng lớp, chấm bài; ngoài giờ lên sân khấu biểu diễn. Dù đôi khi hai thế giới đối lập, chính điều đó giúp cô không bị cuốn vào một vai trò duy nhất.
Brad, một dân công sở khác, nhận ra công việc đã chiếm quá nhiều cuộc sống sau đại dịch. Anh từng đặt gần như toàn bộ giá trị bản thân vào công việc và vị thế nghề nghiệp. Chỉ sau một giai đoạn trầm cảm nghiêm trọng, Brad mới nhìn lại cách mình sống. Sau khi nghỉ việc và điều trị tâm lý, anh đăng ký lớp học vẽ cùng vợ dù nghĩ mình không có năng khiếu. “Tôi bước vào lớp và nói rằng mình thậm chí không vẽ nổi hình tròn” – Brad kể. Trải nghiệm đó mở ra một phần con người chưa từng khám phá, anh dành thời gian cho sáng tạo vì thích, không vì thành tích hay tiền bạc.
Chuyên gia khuyến khích tìm kiếm cuộc đời thứ hai
Theo Nasalifya Namwinga, chuyên gia tâm lý học lâm sàng tại Melbourne (Úc), thế hệ Millennials và Gen Z được nuôi dạy với suy nghĩ phải tìm công việc có ý nghĩa, phù hợp đam mê, phản ánh con người. Điều này khiến danh tính cá nhân gắn chặt với nghề nghiệp.
Simone Stolzoff, tác giả cuốn “The Good Enough Job: Reclaiming Life from Work”, gọi hiện tượng này là “Workism” – xu hướng tìm kiếm ý nghĩa sống, sự công nhận và cảm giác hoàn thiện trong công việc, không chỉ là nguồn thu nhập. Vấn đề xuất hiện khi công việc trở thành nguồn định nghĩa duy nhất cho con người. Công việc có thể thay đổi, doanh nghiệp có thể sa thải, thị trường biến động. Khi đó, những ai đặt toàn bộ bản sắc vào nghề nghiệp dễ rơi vào mất phương hướng.
Ngày càng nhiều người chủ động xây dựng cuộc sống ngoài công việc: tham gia lớp ngoại ngữ, câu lạc bộ chạy bộ, lớp nhảy, hoạt động thiện nguyện – bất kỳ hoạt động nào “nằm ngoài công việc”. Stolzoff cho rằng đôi khi chỉ cần một buổi đi bộ hàng tuần với bạn thân hoặc 10 phút tập đàn sau bữa tối cũng đủ nuôi dưỡng một phần khác trong con người.
Chuyên gia Namwinga lưu ý nhiều người cố tìm sở thích “đặc biệt” để xây dựng bản sắc mới, nhưng quan trọng hơn là nhìn lại những gì bản thân thực sự yêu thích. Nếu thích xem phim, chơi thể thao hay tham gia cộng đồng, đó đều có thể là manh mối để khám phá con người ngoài công việc.
Đáng chú ý, ngày càng nhiều người trẻ không muốn biến mọi đam mê thành công việc kiếm tiền. Trước đây, xu hướng phổ biến là biến sở thích thành nghề tay trái. Nhưng hiện nay, một bộ phận dân văn phòng giữ nguyên niềm vui ban đầu: Học vẽ không bán tranh, chơi nhạc không muốn thành nghệ sĩ chuyên nghiệp, chạy bộ không đặt mục tiêu vô địch marathon. Những hoạt động này tồn tại vì chúng mang lại niềm vui.
Namwinga cho rằng đó là cách tiếp cận lành mạnh hơn, vì giá trị của hoạt động ngoài công việc nằm ở trải nghiệm khi thực hiện, không phải kết quả cuối cùng. Trong bối cảnh áp lực nghề nghiệp ngày càng lớn, việc xây dựng những “cuộc đời” khác bên ngoài văn phòng trở thành cách cân bằng quan trọng. Công việc vẫn là phần lớn cuộc sống, nhưng không nhất thiết phải là toàn bộ.



