Một trong những nghịch lý lớn nhất của thế kỷ XXI là: chúng ta có nhiều công cụ hỗ trợ công việc hơn bao giờ hết nhưng lại cảm thấy kiệt sức hơn bao giờ hết. Chúng ta sở hữu email giúp liên lạc tức thời, trí tuệ nhân tạo hoàn thành nhiệm vụ từng tiêu tốn hàng giờ, và các ứng dụng quản lý công việc liên tục nhắc nhở về mục tiêu. Thế nhưng, cảm giác phổ biến nhất nơi công sở vẫn là quá tải. Hình ảnh nhân viên trả lời tin nhắn lúc nửa đêm, kiểm tra email khi vừa thức dậy hay mang áp lực công việc trong ngày nghỉ đã trở nên quen thuộc. Bận rộn dường như đã trở thành biểu tượng của sự chuyên nghiệp, ai càng kín lịch càng được xem là thành công.
Áp lực và hiệu suất: Mối quan hệ nghịch lý
Các nhà khoa học từ lâu đã cảnh báo rằng bộ não con người không được thiết kế để duy trì trạng thái căng thẳng liên tục. Áp lực có thể giúp tăng tốc trong ngắn hạn, nhưng khi trở thành động lực chính, nó bào mòn khả năng sáng tạo, sự tập trung và niềm vui trong công việc. Ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu suất làm việc không chỉ phụ thuộc vào thời gian hay kỷ luật, mà còn liên quan mật thiết đến trạng thái cảm xúc. Nhà tâm lý học Shawn Achor cho rằng chúng ta đã hiểu ngược mối quan hệ giữa thành công và hạnh phúc: hầu hết mọi người tin rằng phải thành công trước rồi mới hạnh phúc, nhưng tâm lý học tích cực lại chỉ ra chính cảm xúc tích cực mới là nền tảng giúp đạt hiệu suất cao hơn, sáng tạo hơn và kiên cường hơn.
Niềm vui: Động lực mạnh mẽ nhất
Quan điểm này được Ali Abdaal nhấn mạnh trong cuốn sách Vui với việc mình làm. Thay vì xem năng suất là cuộc chiến liên tục với sự trì hoãn, tác giả đặt ra câu hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu niềm vui mới là động lực mạnh mẽ nhất để đạt hiệu suất cao? Ali Abdaal cho rằng phần lớn chúng ta đang cố gắng ép bản thân làm việc bằng áp lực, cảm giác tội lỗi hoặc nỗi sợ bị bỏ lại phía sau. Những cảm xúc ấy chỉ duy trì động lực trong thời gian ngắn, về lâu dài dễ dẫn đến kiệt sức. Ngược lại, khi con người cảm thấy hứng thú, tò mò và tìm thấy ý nghĩa trong công việc, não bộ hoạt động ở trạng thái tối ưu hơn.
Các nghiên cứu của Gallup về mức độ gắn kết trong công việc đã liên tục chỉ ra rằng những đội ngũ có mức độ gắn kết cao đạt kết quả kinh doanh vượt trội. Phân tích trên hàng triệu nhân viên ở nhiều quốc gia cho thấy sự gắn kết có mối liên hệ chặt chẽ với năng suất, lợi nhuận, chất lượng công việc và tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn. Sự khác biệt giữa một người làm việc 12 giờ trong trạng thái kiệt sức và một người làm việc 4 giờ với sự tập trung cao độ không nằm ở số giờ lao động, mà nằm ở chất lượng năng lượng họ mang vào công việc.
Thời đại AI: Lợi thế của con người là sáng tạo
Điều này càng trở nên quan trọng trong thời đại AI. Khi máy móc đảm nhận tốt những công việc lặp đi lặp lại, lợi thế cạnh tranh lớn nhất của con người không còn là khả năng làm việc nhiều giờ liên tục, mà là khả năng sáng tạo, kết nối, giải quyết vấn đề và tạo ra ý tưởng mới. Nhiều doanh nghiệp hiện nay bắt đầu thay đổi cách nhìn về năng suất: thay vì chỉ đo lường số giờ làm việc, họ quan tâm nhiều hơn đến trải nghiệm của nhân viên, sức khỏe tinh thần và mức độ gắn kết trong tổ chức. Bởi những ý tưởng đột phá hiếm khi xuất hiện từ một bộ não đang kiệt quệ.
Có lẽ đây là lúc chúng ta cần định nghĩa lại khái niệm thành công. Thành công không phải là việc lấp đầy từng phút trong lịch làm việc, cũng không nằm ở số lượng email đã trả lời hay số giờ ngồi trước màn hình. Giá trị thực sự của một ngày làm việc nằm ở những khoảnh khắc chúng ta tập trung nhất, sáng tạo nhất và cảm thấy có ý nghĩa nhất với điều mình đang làm. Và như Ali Abdaal nhấn mạnh trong Vui với việc mình làm, đôi khi con đường dẫn đến hiệu suất cao hơn không phải là làm việc chăm chỉ hơn, mà là tìm lại niềm vui trong công việc trước đã.



