5 Ngày Làm Vợ, Gần Nửa Thế Kỷ Chờ Đợi: Câu Chuyện Về Người Vợ Liệt Sĩ Ở Hà Tĩnh
5 Ngày Làm Vợ, Gần Nửa Thế Kỷ Chờ Đợi Người Vợ Liệt Sĩ

5 Ngày Làm Vợ, Gần Nửa Thế Kỷ Chờ Đợi: Câu Chuyện Cảm Động Về Người Vợ Liệt Sĩ Ở Hà Tĩnh

Cận Tết Nguyên đán, căn nhà nhỏ của bà Nguyễn Thị Vinh (sinh năm 1952, trú tại thôn Quyết Tiến, xã Thạch Xuân, tỉnh Hà Tĩnh) vẫn lặng lẽ như bao năm qua. Không tiếng trẻ con ríu rít, không cảnh sum vầy đông đủ, chỉ có sự tĩnh lặng bao trùm. Trên bàn thờ người chồng liệt sĩ, bà cẩn thận lau từng góc nhỏ, cắm lại bông cúc trắng xen lẫn vàng – một thói quen đã theo bà suốt gần nửa thế kỷ chờ đợi.

Bà Vinh, người phụ nữ đã ngoài tuổi 70, gương mặt in hằn nhiều nếp nhăn, nụ cười hiền hậu nhưng ánh mắt chất chứa nỗi buồn sâu thẳm. Bà là vợ của liệt sĩ Trần Hữu Thanh (sinh năm 1948, hy sinh năm 1978 tại chiến trường Campuchia). Cuộc đời làm vợ người lính của bà chỉ vỏn vẹn 5 ngày ngắn ngủi, nhưng phần đời còn lại, bà dành trọn sự chung thuỷ để giữ tiết, thờ chồng.

Hành Trình Từ Chiến Trường Đến Hôn Nhân

Kể về cuộc đời mình, bà Vinh chia sẻ, bà sinh ra trong gia đình đông anh chị em tại thị xã Hà Tĩnh cũ. Do biến cố chiến tranh, năm 1967, gia đình di chuyển lên xã Thạch Xuân để khai hoang, phát triển vùng kinh tế mới. Chồng bà, anh Trần Hữu Thanh, là con trai thứ hai trong gia đình bốn anh chị em. Hai nhà chỉ cách nhau khoảng 500m, cùng là dân cư mới đến vùng đất này.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Năm 1966, khi tròn 18 tuổi, anh Thanh lên đường nhập ngũ. Lúc ấy, bà Vinh mới học lớp 7. Năm năm sau, bà cũng khoác ba lô nhập ngũ, vào Binh trạm 12, Đoàn 559 khi mới 19 tuổi. Thời gian đầu, bà làm công tác hậu cần tại khu vực biên giới giáp Lào, sau đó tham gia chiến trường Quảng Trị.

Bà Vinh rưng rưng nước mắt khi nhớ lại: “Ngày ở Quảng Trị là quãng thời gian khó quên nhất. Tôi được phân công bốc dỡ đạn, gạo, lương thực trong mưa bom bão đạn, phục vụ cho Thành cổ Quảng Trị. Vất vả, khó khăn đủ thứ, cơm thiếu, nhưng tinh thần chiến đấu vẫn luôn hừng hực khí thế.”

Cuối năm 1973, bà bị thương nhẹ, nhưng sau khi chữa trị, bà lại tiếp tục chiến đấu cho đến khi hoàn thành Chiến dịch Hồ Chí Minh, đất nước giải phóng, rồi xuất ngũ về quê.

5 Ngày Hôn Nhân Và Lời Hứa Chưa Trọn

Năm 1976, anh Thanh nghỉ phép trở về quê hương. Lúc này, hai người mới chính thức ngỏ lời với nhau. Bà Vinh kể, anh Thanh nói hai người cùng trang lứa, cùng tham gia chiến trường, nếu có thương thì nên duyên vợ chồng. Biết bà đang theo đuổi việc học ngành y, anh động viên bà cố gắng học, hứa sẽ cùng yêu thương, đỡ đần nhau trong cuộc sống.

Dẫu còn nhiều đắn đo, cuối cùng, vì tình thương và sự chân thành, cô gái cùng làng đã gật đầu làm vợ anh. Bà Vinh tâm sự: “Anh Thanh đẹp trai, hiền lành, chân thành, nói chuyện nhỏ nhẹ. Hoàn cảnh hai gia đình đều khó khăn, cha mẹ già yếu, bản thân tôi sau chiến tranh, sức khoẻ lại không tốt. Lúc đó anh động viên cố gắng học, cưới xong anh sẽ quay lại đơn vị để lo cho sự nghiệp.”

Đám cưới diễn ra vào ngày 20/1/1977 (tức 10/4/1977 dương lịch), đúng ngày bà nhận giấy nhập học. Hôn lễ nhẹ nhàng, ấm áp, không váy cưới, không mâm cao cỗ đầy. Cô gái Vinh khoác áo màu hồng, còn anh Thanh mặc nguyên bộ quân phục đi rước dâu. Đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời hai người.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Sau đám cưới, anh Thanh chở vợ ra Vinh làm thủ tục nhập học, rồi bà được giới thiệu quay về Hà Tĩnh học. Vợ chồng chỉ kịp ở bên nhau đúng 5 ngày, rồi anh rời quê hương, lên đường vào đơn vị. Bà Vinh nghẹn giọng: “Anh dặn tôi cố gắng học hành. Vì trách nhiệm người lính, anh phải đi. Lúc rời nhà, hai vợ chồng chỉ kịp ôm nhau, chia sẻ và hứa hẹn ngày trở về.”

Nỗi Đau Mất Mát Và Sự Chờ Đợi Không Nguôi

Trở lại đơn vị, anh Thanh vẫn đều đặn gửi thư về. Trong lá thư cuối cùng, anh viết mình sắp bước vào chiến đấu, dặn vợ yên tâm, hẹn Tết sẽ về. Anh tiết lộ ngày 26/12/1978, anh lên đường sang chiến trường Campuchia. Tuy nhiên, sau lá thư này, anh không còn gửi thêm thư nào nữa.

Những cái Tết sau đó, bà Vinh vẫn thấp thỏm chờ đợi, tự nhủ: “Chắc anh đi công tác xa, rồi sẽ về.” Chờ mãi, đến cuối năm 1979, khi bà đang đi thực tập, một người thân báo tin: “Vinh ơi, Thanh hy sinh rồi…” Bà kể, lúc nghe tin, chân tay rụng rời. Về đến nhà, bà khóc, nhưng cha mẹ chồng vẫn động viên: “Con ơi, đừng khóc, rồi Thanh sẽ về thôi.”

Dù đau lòng, bà vẫn nhen nhóm hy vọng. Nhưng đến năm 1981, giấy báo tử được gửi về ghi rõ: “Anh Trần Hữu Thanh hy sinh ngày 28/12/1978, tại chiến trường Campuchia,” bà mới thôi hy vọng.

Cha mẹ anh Thanh từng khuyên con dâu đi bước nữa, nhưng bà Vinh không mở lòng, chọn cách sống, chăm sóc cha mẹ thay chồng. Tốt nghiệp ngành y, bà lặng lẽ về công tác tại Trạm Y tế xã Thạch Xuân, gắn bó đến ngày nghỉ hưu. Không chồng, không con, bà sống một mình, nuôi ký ức bằng những lá thư cũ và lời hẹn chưa kịp thực hiện.

Bà Vinh rưng rưng nói: “Bố mẹ động viên, khuyên tôi mở lòng, đi bước nữa để có người gánh vác, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn. Nhưng tôi không thương ai được nữa…”

Món Quà Đặc Biệt Dịp Tết

Sau nhiều năm tìm kiếm, đến năm 2005, gia đình tìm được phần mộ ông Thanh tại Nghĩa trang An Khê (Gia Lai). Năm 2025, phần mộ được đưa về an táng tại Nghĩa trang Núi Nài gần quê nhà hơn.

Tết năm nay, bà Vinh đón nhận một món quà đặc biệt: tấm di ảnh người chồng liệt sĩ được nhóm Skyline phối hợp với Tỉnh Đoàn Hà Tĩnh phục dựng bằng phần mềm và trao tặng trong dịp Tết tri ân liệt sĩ. Trong khung hình, hai vợ chồng ngồi cạnh nhau bên hiên nhà, tay nắm tay, bình yên và giản dị.

Bà Vinh bật khóc khi đón nhận tấm ảnh, nói Tết này sẽ khác, ấm áp hơn, vui hơn, như thể người chồng sau bao năm xa cách đã kịp trở về đoàn tụ. Bà tâm sự: “Anh ra đi, nỗi đau ấy không gì có thể bù đắp, nhưng tôi luôn hiểu anh chọn con đường đó vì trách nhiệm với Tổ quốc. Làm vợ người lính, tôi chỉ biết tự nhủ phải mạnh mẽ, phải sống thủy chung. Yêu nhau, nên duyên vợ chồng mà chưa từng có nổi một bức ảnh chung. Nhìn tấm hình ấy, tôi cứ ngỡ như anh đã trở về như lời hứa Tết anh về.”

Trong chương trình “Tết tri ân”, những di ảnh liệt sĩ được phục dựng và trao tận tay gia đình đã mang đến nhiều cuộc trở về lặng lẽ. Có người vợ lần đầu tiên được ngồi cạnh chồng trong một tấm hình sau hàng chục năm xa cách; có người con ký ức về cha chỉ vẹn nguyên qua lời kể của mẹ. Từ những cuộc trở về ấy, câu chuyện về tình yêu, lòng thủy chung cùng bao hy sinh, mất mát được gợi lại bằng hình hài rất thật.

Mỗi khung ảnh phục dựng là nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, nơi thế hệ trẻ gửi trao lòng biết ơn và sự tri ân sâu sắc. Câu chuyện của bà Vinh không chỉ là minh chứng cho tình yêu bất diệt, mà còn là lời nhắc nhở về sự hy sinh thầm lặng của những người vợ, người mẹ phía sau chiến tuyến.