Áp lực tài chính khiến nhiều gia đình trẻ ngại sinh con thứ hai
Áp lực tài chính khiến nhiều gia đình trẻ ngại sinh con thứ hai

Sau gần 10 năm kết hôn, anh Nguyễn Văn Quang, kỹ sư công nghệ thông tin và chị Trần Thu Hương, nhân viên ngân hàng tại Hà Nội, vẫn chưa thể sinh đủ hai con như dự định. Cô con gái đầu lòng đã gần 5 tuổi, còn kế hoạch đón thêm thành viên mới nhiều lần phải gác lại. Thu nhập hai vợ chồng khoảng 55 triệu đồng/tháng – không hề thấp so mặt bằng chung. Nhưng trừ tiền thuê căn hộ, học phí của con, chi phí sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe và nhiều khoản phát sinh khác, số tiền còn lại chẳng đáng là bao.

“Nhiều người nghĩ thu nhập như vậy thì sinh thêm con không khó. Nhưng khi bắt đầu tính toán, chúng tôi lại thấy rất nhiều nỗi lo. Nếu sinh thêm em bé, tôi sẽ phải nghỉ việc một thời gian, thu nhập giảm, trong khi mọi khoản chi đều tăng. Chúng tôi không sợ vất vả, chỉ sợ không thể dành cho các con điều kiện học tập, chăm sóc tốt như mong muốn”, chị Hương chia sẻ.

Không chỉ áp lực tài chính, điều khiến gia đình trẻ này đắn đo còn là việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Hai bên nội, ngoại đều ở quê, việc đưa đón con hoàn toàn trông vào hai vợ chồng. Những hôm con ốm, cả hai phải thay nhau xin nghỉ làm. “Nhiều lúc nhìn con gái hỏi bao giờ có em, vợ chồng tôi cũng chạnh lòng. Chúng tôi vẫn muốn có hai con, nhưng cứ tự nhủ đợi kinh tế ổn hơn, công việc bớt áp lực hơn. Rồi năm này qua năm khác...”, anh Quang nói.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bài toán quốc gia từ mức sinh thấp

Gia đình anh Quang không phải cá biệt. Tại Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và nhiều đô thị lớn, ngày càng nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ sinh một con hoặc trì hoãn sinh con thứ hai bởi áp lực chi phí nuôi dạy con, nhà ở, việc làm và nỗi lo cân bằng giữa sự nghiệp với trách nhiệm gia đình. Theo Phó Cục trưởng Dân số (Bộ Y tế) Hoàng Thị Thơm, đây không còn là câu chuyện riêng của mỗi gia đình mà đã trở thành bài toán phát triển quốc gia.

Nếu mức sinh thấp kéo dài, quy mô và cơ cấu dân số sẽ chịu tác động trực tiếp, kéo theo nguy cơ thiếu hụt nguồn lao động, gia tăng gánh nặng an sinh xã hội và ảnh hưởng đến tốc độ phát triển kinh tế. Khi số trẻ em được sinh ra ngày càng ít, lực lượng lao động trong tương lai sẽ suy giảm. Trong khi đó, số người cao tuổi tăng nhanh khiến áp lực lên hệ thống y tế, bảo hiểm và an sinh xã hội ngày càng lớn.

Kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc hay Singapore cho thấy, khi mức sinh giảm sâu và kéo dài, việc phục hồi là vô cùng khó khăn dù Chính phủ đã đầu tư nguồn lực rất lớn cho các chương trình khuyến sinh. Các chuyên gia dân số cho rằng, điều đáng lo không chỉ là số trẻ em sinh ra ít hơn, mà là những hệ lụy kéo dài nhiều thập kỷ sau đó. Khi lực lượng lao động suy giảm trong khi số người cao tuổi tăng nhanh, nền kinh tế sẽ đối mặt với tình trạng thiếu nhân lực, tốc độ tăng trưởng chậm lại, quỹ bảo hiểm và hệ thống an sinh chịu áp lực ngày càng lớn. Đây chính là “bẫy mức sinh thấp” mà nhiều quốc gia phát triển đang phải tìm cách thoát ra nhưng chưa đạt kết quả như mong muốn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

“Cửa sổ cơ hội” đang khép dần

Việt Nam hiện vẫn đang trong thời kỳ dân số vàng, nhưng “cửa sổ cơ hội” này sẽ không kéo dài. Nếu không có những giải pháp kịp thời, nguy cơ “chưa giàu đã già” sẽ trở thành hiện thực. Đó cũng là lý do Luật Dân số được xây dựng với tư duy hoàn toàn khác trước. Theo bà Hoàng Thị Thơm, Luật Dân số không còn tiếp cận việc sinh con theo tư duy quản lý hành chính hay chỉ tiêu cứng, mà chuyển sang tạo điều kiện để mỗi gia đình thực hiện mong muốn sinh và nuôi dạy con trong điều kiện tốt nhất. Đây cũng là bước chuyển quan trọng trong chính sách dân số, từ mục tiêu giảm sinh sang duy trì mức sinh thay thế hợp lý để bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển.

Thực tế cho thấy, Việt Nam đã đạt mức sinh thay thế từ năm 2006 và duy trì chung quanh mức sinh thay thế đến năm 2021. Từ 2022 đến nay, mức sinh toàn quốc liên tục giảm xuống thấp dưới mức sinh thay thế, giảm nhanh từ 2,11 con/phụ nữ (2021) xuống 1,91 con/phụ nữ (2024) và ở mức 1,93 con/phụ nữ (2025). Dự báo khó bảo đảm mục tiêu duy trì mức sinh thay thế trên toàn quốc vào năm 2030, theo Bộ Y tế.

Gỡ từng “nút thắt” khiến người trẻ ngại sinh con

Nhiều khảo sát cho thấy, phần lớn các cặp vợ chồng trẻ không phải không muốn có con. Điều khiến họ chần chừ là áp lực chi phí. Một đứa trẻ ngày nay không chỉ cần sữa, bỉm hay tiền khám chữa bệnh mà còn là học phí, nhà ở, dịch vụ giữ trẻ, các hoạt động giáo dục và cả chi phí cơ hội khi cha hoặc mẹ phải tạm dừng công việc để chăm con.

Xuất phát từ thực tiễn đó, Luật Dân số đặt ra hàng loạt định hướng chính sách về lao động, việc làm, tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và nhà ở nhằm tạo điều kiện để người dân yên tâm sinh con. Luật quy định, lao động nữ sinh con thứ hai sẽ được tăng thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng; người có từ hai con trở lên được ưu tiên tiếp cận nhà ở xã hội; một số nhóm phụ nữ được hỗ trợ tài chính khi sinh con.

Bộ Y tế cũng đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư hướng dẫn một số nội dung về chính sách khuyến khích, khen thưởng và hỗ trợ đối với tập thể, cá nhân thực hiện tốt công tác dân số với nhiều chính sách cụ thể hơn. Theo đó, địa phương có thể chủ động hỗ trợ tiền cho phụ nữ sinh con; tài chính hằng tháng cho trẻ nhỏ; chi phí ăn trưa cho trẻ mầm non; cũng như hỗ trợ phụ nữ mang thai, miễn giảm học phí và nhiều hình thức hỗ trợ khác phù hợp điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa phương. Việc trao quyền chủ động cho địa phương được kỳ vọng sẽ giúp các chính sách khuyến sinh sát thực tiễn hơn, thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi vùng, miền.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng cho rằng, hỗ trợ tài chính chỉ là một phần của lời giải. Điều người trẻ cần hơn cả là việc làm ổn định, thu nhập đủ sống, hệ thống nhà trẻ chất lượng, nhà ở phù hợp và một môi trường làm việc thân thiện với gia đình. Chỉ khi những rào cản đó từng bước được tháo gỡ, các chính sách khuyến sinh mới có thể phát huy hiệu quả lâu dài.

Theo ông Nguyễn Hồng Ngọc, Phó Vụ trưởng Văn hóa và Xã hội, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, điều các gia đình trẻ cần không chỉ là một khoản hỗ trợ tài chính, mà là cả một hệ thống chính sách đồng bộ nhằm giảm bớt những áp lực trong quá trình sinh con và nuôi dạy con.

Khuyến sinh gắn với nâng cao chất lượng dân số

Điểm đáng chú ý trong chính sách dân số mới là mục tiêu không chỉ tăng số trẻ được sinh ra mà còn nâng cao chất lượng dân số. Song song với các chính sách khuyến sinh, Bộ Y tế đề xuất hỗ trợ khám sức khỏe trước kết hôn, sàng lọc trước sinh và sơ sinh cho người dân, nhất là các nhóm yếu thế và vùng khó khăn. Đồng thời, các địa phương đạt tỷ lệ cao về khám sức khỏe tiền hôn nhân, sàng lọc trước sinh và sơ sinh sẽ được xem xét khen thưởng.

Dự thảo Thông tư cũng đưa ra nhiều giải pháp giảm mất cân bằng giới tính khi sinh như tôn vinh các gia đình sinh hai con gái và nuôi dạy con tốt; hỗ trợ trẻ em gái ở vùng khó khăn thông qua miễn giảm học phí, hỗ trợ bảo hiểm y tế, sữa học đường và các chính sách an sinh khác.

Các chính sách mới cho thấy định hướng của Việt Nam không phải khuyến khích sinh nhiều con bằng mọi giá, mà hướng tới duy trì mức sinh thay thế, đồng thời nâng cao chất lượng dân số ngay từ những năm đầu đời. Tuy nhiên, chính sách khuyến sinh chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ giữa các lĩnh vực lao động, giáo dục, y tế, nhà ở và an sinh xã hội. Quyết định sinh con chịu tác động của rất nhiều yếu tố như việc làm, thu nhập, giáo dục, y tế, nhà ở, dịch vụ chăm sóc trẻ em, bình đẳng giới và môi trường lao động. Nói cách khác, đây không chỉ là nhiệm vụ của ngành dân số hay ngành y tế mà là câu chuyện của phát triển.

Nhấn mạnh vai trò của thế hệ trẻ, Phó Cục trưởng Dân số Hoàng Thị Thơm cho rằng, mỗi bạn trẻ, mỗi gia đình chính là trung tâm và cũng là chủ thể của chính sách dân số. Việc sinh đủ hai con, nuôi dạy con khỏe mạnh, không lựa chọn giới tính thai nhi và chuẩn bị tốt cho các giai đoạn của cuộc sống không chỉ mang ý nghĩa đối với mỗi gia đình mà còn góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước.