Giải bài toán thừa - thiếu lao động từ chính sách bảo hiểm thất nghiệp
Giải bài toán thừa thiếu lao động từ bảo hiểm thất nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý thừa - thiếu lao động, chính sách bảo hiểm thất nghiệp ngày càng khẳng định vai trò kép quan trọng: vừa là tấm lưới an sinh xã hội, vừa là công cụ hữu hiệu để kết nối việc làm và hỗ trợ đào tạo lại, giúp người lao động chủ động thích ứng với những biến động của thị trường.

Thực trạng lệch pha cung - cầu lao động

Theo số liệu từ Trung tâm Dịch vụ việc làm TPHCM, trong tháng 5/2026, có 19.974 lao động đăng ký tìm việc và doanh nghiệp cần tuyển 21.895 vị trí, tỷ lệ cung - cầu nhìn chung khá cân bằng. Tuy nhiên, khi phân tích theo trình độ chuyên môn, sự lệch pha trở nên rõ rệt.

Ở nhóm trình độ đại học, nguồn cung rất lớn với 4.388 người tìm việc (chiếm gần 22% tổng nguồn cung), nhưng nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp chỉ bằng 1/3, tương đương 1.643 vị trí (chiếm 7,5% tổng nhu cầu). Ngược lại, ở nhóm công nhân kỹ thuật, doanh nghiệp đăng ký tuyển tới 5.850 vị trí (chiếm hơn 26,7% tổng nhu cầu), nhưng chỉ có 2.883 người ở trình độ này tìm việc (chiếm hơn 14,4% tổng nguồn cung).

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Sự lệch pha này dẫn đến nghịch lý: doanh nghiệp đang "khát" lao động nhưng vẫn có nhiều người thất nghiệp khó tìm được việc làm phù hợp.

Nguyên nhân từ ba điểm lệch

Ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM, chuyên gia với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhân lực, cho rằng nghịch lý "thừa người – thiếu người" không chỉ xảy ra tại TPHCM mà là tình trạng đặc trưng của thị trường lao động Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong giai đoạn 2024-2026.

"Doanh nghiệp thiếu lao động có kỹ năng phù hợp, 'khát' lao động kỹ thuật cao, công nhân lành nghề có tác phong công nghiệp. Trong khi đó, nguồn cung nhân lực lại dư thừa lao động phổ thông, lao động trình độ cao nhưng chuyên môn không phù hợp nhu cầu của doanh nghiệp", ông Tuấn phân tích.

Ông chỉ ra ba điểm lệch chính: lệch kỹ năng, lệch thông tin và lệch kỳ vọng (về lương, môi trường làm việc). Thứ nhất, sự lệch pha giữa hệ thống đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp khiến lệch kỹ năng ngày càng nghiêm trọng. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ làm cho kỹ năng cũ nhanh chóng lỗi thời, bị thay thế bởi kỹ năng mới. Thứ hai, "kẽ hở" lớn nhất của thị trường lao động hiện nay là hệ thống kết nối việc làm còn rời rạc: khu vực nhà nước phải dành nguồn lực giải quyết bảo hiểm thất nghiệp, trong khi khu vực tư nhân chỉ tập trung vào phân khúc có lợi nhuận cao, không nhắm đến toàn bộ thị trường. Điều này dẫn đến người lao động thiếu thông tin việc làm phù hợp, doanh nghiệp khó tìm người do thiếu thông tin. Thứ ba, lệch kỳ vọng về lương và môi trường làm việc là khó giải quyết nhất. Doanh nghiệp cần người nhưng lương thưởng có mức độ; lao động cần việc nhưng yêu cầu lương cao, môi trường tốt.

Vai trò kép của chính sách bảo hiểm thất nghiệp

Ông Trần Anh Tuấn nhấn mạnh: "Trong bối cảnh thừa - thiếu lao động, chính sách bảo hiểm thất nghiệp ngày càng thể hiện rõ vai trò kép: vừa là tấm lưới an sinh, vừa là công cụ kết nối việc làm, hỗ trợ đào tạo lại giúp người lao động chủ động thích ứng với thay đổi của thị trường".

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo ông, các Trung tâm Dịch vụ việc làm, với trách nhiệm hỗ trợ người lao động đào tạo và nâng cao kỹ năng, cần nghiên cứu thị trường để đào tạo những ngành nghề mà thị trường cần, có thu nhập cao thì lao động mới hào hứng tham gia. Điều này sẽ cải thiện vấn đề lệch kỳ vọng. "Hiện nay có những công việc tương đối đơn giản, nhẹ nhàng nhưng mức lương khá cao, trong khi một số ngành nghề được hỗ trợ đào tạo lại có thu nhập chưa thực sự hấp dẫn. Nếu không tính đến hiệu quả lâu dài và nhu cầu thực tế của thị trường, người lao động có thể cho rằng chính sách bảo hiểm thất nghiệp đang giải quyết những vấn đề chưa sát với thực tiễn", ông Tuấn nhận định.

Giải pháp từ các trung tâm dịch vụ việc làm

Ông Tuấn đề xuất các trung tâm thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp cần triển khai các giải pháp thực chất, bám sát nhu cầu thị trường lao động. "Trung tâm Dịch vụ việc làm phải trở thành sàn giao dịch lao động chủ động, không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp", ông nhấn mạnh.

Chuyên gia này cũng đề nghị các trung tâm khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu bảo hiểm thất nghiệp đã được xác thực để dự báo nhu cầu nhân lực theo từng ngành nghề trong ngắn hạn. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để định hướng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phù hợp với diễn biến liên tục của thị trường lao động.

Bên cạnh đó, ông kỳ vọng các Trung tâm Dịch vụ việc làm sẽ tích hợp các nhiệm vụ hiện có thành một quy trình xuyên suốt, từ giải quyết chế độ bảo hiểm thất nghiệp đến tư vấn hướng nghiệp, đào tạo lại và giới thiệu việc làm. Qua đó, người lao động mất việc không chỉ nhận trợ cấp mà còn sớm tìm được cơ hội quay trở lại thị trường lao động, có "đường đi tiếp" ngay sau khi thất nghiệp.

Với quy trình hoàn thiện, chính sách bảo hiểm thất nghiệp sẽ liên tục cung ứng cho thị trường việc làm nguồn lao động có kỹ năng phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần giải quyết nghịch lý thừa người – thiếu người đang diễn ra.