Vùng Vịnh kiên quyết đứng ngoài cuộc chiến Iran dù chịu sức ép từ ông Trump
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang giữa Mỹ - Israel và Iran, các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) đang phải đối mặt với một thách thức chưa từng có. Dù phải hứng chịu các đòn trả đũa trực tiếp từ Tehran và sức ép tham chiến ngày càng lớn từ cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump, các nước này vẫn kiên quyết duy trì lập trường đứng ngoài cuộc xung đột.
Kế hoạch hậu dầu mỏ bị đe dọa
Suốt nhiều thập kỷ, các quốc gia Vùng Vịnh đã đầu tư hàng nghìn tỷ USD để chuyển đổi nền kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ. Những dự án siêu đô thị, trung tâm tài chính và điểm đến du lịch xa hoa tại Dubai, Doha hay Abu Dhabi được xây dựng như biểu tượng của một kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, những tham vọng phát triển này đang đứng trước nguy cơ bị phá vỡ bởi cuộc khủng hoảng an ninh hiện nay.
Theo phân tích của Al Jazeera, tình thế của Vùng Vịnh giống như bị kẹt giữa "búa và đe". Các nước này không chỉ phải cân nhắc việc có nên tham chiến hay không, mà còn phải tính toán đến hậu quả lâu dài sau khi xung đột kết thúc. Mỹ có thể rút khỏi Trung Đông, nhưng Iran vẫn là quốc gia láng giềng không thể thay đổi, nằm ngay bên kia Vịnh Ba Tư.
Sức ép từ Washington và sự bất bình ngầm
Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran thừa nhận chỉ khoảng 40% hỏa lực của Tehran nhắm trực tiếp vào Israel. Phần còn lại, bao gồm hàng nghìn tên lửa và máy bay không người lái, lại hướng về các quốc gia Arab láng giềng. Động thái này được xem như một chiến lược gây áp lực, nhằm biến Vùng Vịnh thành "điểm đau" để buộc khu vực phải gây sức ép ngược lại với Washington.
Tuy nhiên, sự khước từ tham chiến của các nước Vùng Vịnh đang vấp phải sức ép lớn từ phía Mỹ. Tổng thống Donald Trump từng tuyên bố trên truyền hình rằng việc Iran tấn công các đối tác của Mỹ là "một bất ngờ lớn", đồng thời dự đoán điều đó sẽ khiến các nước Vùng Vịnh "muốn tham gia" chiến dịch chống Tehran. Trong khi đó, Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa Lindsey Graham đặt câu hỏi về việc tại sao Washington phải tiếp tục chi hàng tỷ USD để bảo vệ đồng minh nếu họ không tham gia vào "cuộc đấu tranh chung".
Các tuyên bố này âm thầm tạo ra sự bất bình trong giới tinh hoa Arab. Giới lãnh đạo Vùng Vịnh hiểu rằng họ đang gánh chịu hậu quả trực tiếp của một cuộc xung đột mà bản thân không khởi xướng. Thủ tướng Qatar Mohammed bin Abdulrahman bin Jassim Al Thani từng gọi các đòn tấn công của Iran là "một sự phản bội", bởi Doha và nhiều nước khác đã nỗ lực ngoại giao để ngăn chặn xung đột.
Tỷ phú Dubai Khalaf Al Habtoor thẳng thắn chỉ trích Mỹ trên mạng xã hội X: "Chúng tôi biết rõ ai đã kéo toàn bộ khu vực này vào sự leo thang nguy hiểm mà không hề tham vấn những người mà ông ta gọi là đồng minh". Theo các chuyên gia của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), sự mất niềm tin này là yếu tố then chốt khiến các nước Vùng Vịnh do dự trước lời kêu gọi tham chiến.
Lý do Vùng Vịnh kiên quyết đứng ngoài
Trong khi Mỹ tập trung tấn công các mục tiêu quân sự của Iran, Tehran lại chọn cách đánh vào "yết hầu" kinh tế toàn cầu và cơ sở hạ tầng của các nước Vùng Vịnh. Hậu quả là eo biển Hormuz, nơi xử lý 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, ngay lập tức bị tê liệt. Sự tắc nghẽn này làm chao đảo thị trường năng lượng và buộc nhiều quốc gia xuất khẩu dầu phải cắt giảm sản lượng.
Iraq là một trong những nước chịu tác động đầu tiên khi hệ thống kho dự trữ nhanh chóng quá tải. Baghdad buộc phải giảm mạnh sản lượng và tìm kiếm các cảng lưu trữ thay thế tại Oman. Các quốc gia khác như Qatar hay Kuwait cũng phải viện dẫn điều khoản "bất khả kháng" trong nhiều hợp đồng năng lượng do không thể đảm bảo nguồn cung.
Tuy nhiên, tác động của xung đột không dừng lại ở dầu mỏ. Iran ngày càng mở rộng mục tiêu sang hạ tầng dân sự trong khu vực. Tại Qatar, khoảng 25% cuộc tấn công được cho là nhắm vào các hồ chứa nước ngọt. Ngành hàng không tại Vùng Vịnh, một trong những trung tâm trung chuyển lớn nhất thế giới, cũng chịu tổn thất nặng nề khi khoảng 40.000 chuyến bay bị hủy do không phận trở thành vùng chiến sự.
Dù thiệt hại kinh tế ngày càng lớn, các chính phủ Vùng Vịnh vẫn tỏ ra thận trọng. Chi phí quân sự là một lý do quan trọng. Theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Iran chỉ cần vài trăm triệu USD để triển khai hàng nghìn UAV và tên lửa giá rẻ, trong khi các nước Vùng Vịnh phải sử dụng hệ thống phòng không hiện đại như Patriot với chi phí hàng triệu USD cho mỗi quả đạn.
Tuy nhiên, mối lo ngại lớn nhất của các quốc gia Vùng Vịnh không phải là tiền bạc, mà là nước ngọt. Khu vực sa mạc này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các nhà máy khử mặn để cung cấp nước sinh hoạt, chiếm gần một nửa công suất khử muối toàn cầu. Sự phụ thuộc này biến các nhà máy khử mặn thành "gót chân Achilles". Nếu những cơ sở này bị phá hủy trên diện rộng, hậu quả sẽ không chỉ là thiệt hại kinh tế mà còn là khủng hoảng nhân đạo.
Chính vì vậy, nhiều lãnh đạo các nước Vùng Vịnh cho rằng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến có thể khiến họ đối mặt với rủi ro tồn vong. Trước sức ép từ nhiều phía, các nước trong khu vực lựa chọn chiến lược thận trọng. Họ có thể hỗ trợ hậu cần hoặc mở không phận cho Mỹ, nhưng tránh tham gia trực tiếp vào chiến dịch quân sự.
Theo CNN, sự tính toán của Saudi Arabia cũng đóng vai trò then chốt. Riyadh hiện vẫn theo dõi tình hình và chưa muốn mở thêm một mặt trận mới, đặc biệt khi nguy cơ xung đột lan sang Yemen hoặc các tuyến vận tải ở Biển Đỏ vẫn hiện hữu.
Bên cạnh các yếu tố quân sự và kinh tế, quyết định "án binh bất động" của Vùng Vịnh còn xuất phát từ thực tế địa chính trị lâu dài. Nhiều học giả trong khu vực cảnh báo Mỹ có thể điều chỉnh chiến lược và rút khỏi Trung Đông khi lợi ích thay đổi, giống như từng làm ở Afghanistan. Trong khi đó, Iran vẫn là quốc gia láng giềng không thể thay đổi.
Chính nhận thức này khiến các nước Vùng Vịnh chấp nhận gánh chịu thiệt hại kinh tế trong ngắn hạn, thay vì bị cuốn vào một cuộc đối đầu toàn diện mà hậu quả có thể kéo dài nhiều thập kỷ. Họ kiên quyết bảo vệ lợi ích dài hạn, ngay cả khi phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ bên ngoài.



