Mỹ từng nghiên cứu dùng bom hạt nhân mở kênh đào thay thế eo biển Hormuz
Mỹ từng tính dùng bom hạt nhân mở kênh đào thay thế Hormuz

Mỹ từng nghiên cứu dùng bom hạt nhân mở kênh đào thay thế eo biển Hormuz

Giữa lúc căng thẳng leo thang tại eo biển Hormuz, một ý tưởng gây tranh cãi từ quá khứ bất ngờ được hồi sinh: Mỹ từng nghiêm túc xem xét việc sử dụng bom hạt nhân để tạo ra một tuyến kênh đào mới, nhằm né tránh các mối đe dọa từ Iran tại tuyến đường thủy chiến lược này. Thông tin này được cựu Chủ tịch Hạ viện Mỹ Newt Gingrich nhắc lại trên mạng xã hội X, làm dấy lên làn sóng thảo luận về những dự án táo bạo thời Chiến tranh Lạnh.

Ý tưởng gây sốc từ quá khứ

Trong bài đăng ngày 15/3, ông Gingrich đề xuất việc mở một tuyến kênh mới đi qua lãnh thổ thân thiện, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào eo biển Hormuz rộng chỉ khoảng 34 km. Ông cho rằng chỉ cần khoảng một chục vụ nổ nhiệt hạch là có thể tạo ra một tuyến đường thủy rộng hơn kênh đào Panama, sâu hơn kênh đào Suez và không bị đe dọa bởi các cuộc tấn công từ Iran. Tuy nhiên, ông không làm rõ liệu bản thân có thực sự ủng hộ đề xuất này hay không.

Đối với những người am hiểu lịch sử, đây không phải là ý tưởng hoàn toàn mới mẻ. Trên thực tế, cả Mỹ và Liên Xô từng nghiêm túc theo đuổi những dự án tương tự trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Chương trình nghiên cứu của Mỹ về việc xây dựng một kênh đào liên đại dương bằng bom hạt nhân đã kết thúc vào năm 1977, thời điểm ông Gingrich bắt đầu sự nghiệp chính trị sau khi làm giảng viên lịch sử và môi trường.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tham vọng địa chính trị và Dự án Plowshare

Ý tưởng xây dựng một tuyến kênh mới để vận chuyển dầu từ Trung Đông xuất hiện từ hai thập kỷ trước đó, trong bối cảnh khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956. Khi Ai Cập quốc hữu hóa kênh đào Suez, việc đóng cửa kéo dài đã khiến giá dầu và nhiều hàng hóa khác tăng mạnh tại châu Âu. Trong hoàn cảnh đó, các nhà khoa học Mỹ, dẫn đầu bởi Edward Teller - cha đẻ của bom nhiệt hạch, đã đặt câu hỏi: liệu năng lượng hạt nhân có thể được tận dụng để mở một tuyến kênh thay thế qua "lãnh thổ thân thiện" hay không?

Dưới sự dẫn dắt của Teller, Dự án Plowshare được đề xuất với mục tiêu sử dụng "các vụ nổ hạt nhân vì mục đích hòa bình" để giảm chi phí cho các dự án đào đắp quy mô lớn và tăng cường an ninh quốc gia. Họ hình dung việc dùng bom hạt nhân để khai thác khí tự nhiên, xây dựng kênh đào, cảng biển hay đường xuyên núi với mức phóng xạ tối thiểu. Một trong những kế hoạch khởi đầu là Dự án Chariot, nhằm tạo ra một cảng biển tức thời bằng cách chôn và kích nổ 5 quả bom nhiệt hạch tại một ngôi làng của người bản địa ở vùng tây bắc Alaska, gây tranh cãi gay gắt và thúc đẩy nghiên cứu môi trường đầu tiên về hệ sinh thái Bắc Cực.

Kế hoạch "kênh đào Panatomic" tại Trung Mỹ

Song song với đó, các nhà khoa học từ Phòng thí nghiệm Bức xạ Lawrence ở Livermore, bang California, phối hợp với Công binh Lục quân Mỹ nghiên cứu khả năng dùng bom hạt nhân để xây dựng một tuyến kênh mới tại Panama. Động lực lớn nhất cho cái gọi là "kênh đào Panatomic" xuất hiện vào tháng 1/1964, khi các cuộc biểu tình chống Mỹ bùng nổ tại Panama. Tổng thống Lyndon B. Johnson sau đó đã đồng ý đàm phán và thành lập Ủy ban nghiên cứu kênh đào liên đại dương.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Ủy ban này, với ngân sách 17,5 triệu USD (tương đương khoảng 185 triệu USD hiện nay), đã xem xét hai tuyến: một ở miền đông Panama và một ở phía tây Colombia. Tuyến tại Panama đi qua khu vực Darién với địa hình rừng rậm, cao tới 335 mét so với mực nước biển. Để đào tuyến này, các kỹ sư đề xuất sử dụng 294 thiết bị nổ hạt nhân, chia thành 14 đợt kích nổ, với tổng năng lượng tương đương 166,4 triệu tấn TNT - vượt xa sức công phá của Tsar Bomba, vụ thử vũ khí hạt nhân mạnh nhất lịch sử. Khoảng 30.000 người, trong đó một nửa là người bản địa, sẽ phải di dời để giảm thiểu tác động phóng xạ và địa chấn.

Hệ lụy môi trường và sự hủy bỏ

Đến cuối thập niên 1960, các nhà sinh học biển và tiến hóa bắt đầu cảnh báo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Việc nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương lần đầu tiên sau 3 triệu năm bằng một kênh đào ngang mực nước biển có thể gây ra "cuộc xâm lấn sinh học hai chiều" giữa các hệ sinh thái. Kế hoạch này bị hủy bỏ vào đầu những năm 1970, không chỉ vì lo ngại môi trường mà còn do khó khăn trong việc thử nghiệm hạt nhân mà không vi phạm Hiệp ước cấm thử hạt nhân có giới hạn, cùng với áp lực ngân sách.

Dù vậy, các nghiên cứu đã giúp mở rộng hiểu biết về khu vực Trung Mỹ và hệ sinh thái tại đây. Chính các khảo sát cũng chỉ ra rằng cấu trúc đất sét ẩm tại Darién có thể khiến phương pháp nổ hạt nhân kém hiệu quả. Tuy nhiên, những người ủng hộ Dự án Plowshare vẫn tin tưởng vào tương lai của "đào đất bằng vụ nổ hạt nhân", như Edward Teller nhắc lại trong bộ phim tài liệu "Nuclear Dynamite" năm 2000.

Nhìn lại từ góc độ hiện đại

Ngày nay, khi nhận thức về tác hại nghiêm trọng của phóng xạ đã phổ biến, việc sử dụng bom hạt nhân để xây dựng kênh đào gần như không thể chấp nhận. Ngay cả trước khi bài đăng của ông Gingrich gây tranh cãi, truyền thông đã mô tả Dự án Plowshare bằng những từ như "kỳ quặc", "điên rồ". Ý tưởng này, dù táo bạo, đã để lại bài học sâu sắc về sự cân bằng giữa tham vọng công nghệ và trách nhiệm với môi trường, cũng như an ninh toàn cầu trong bối cảnh địa chính trị phức tạp hiện nay.