Eo Biển Hormuz: Hành Lang Ngầm Và Sự Thống Trị Của Iran Trong Khủng Hoảng
Giữa làn sóng chiến sự leo thang, Eo biển Hormuz - tuyến đường thủy chiến lược xử lý khoảng một phần năm lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới - đang chứng kiến một sự chuyển biến đáng kinh ngạc. Thay vì hoạt động thương mại sôi động, nơi đây giờ đây bị chi phối bởi một lực lượng "thống trị" dưới sự kiểm soát của Tehran, với những con số thống kê gây sốc về sự sụt giảm giao thông.
Sự Sụt Giảm Thảm Hại Và Sự Kiểm Soát Của Iran
Theo dữ liệu từ công ty phân tích Kpler, trong khoảng thời gian từ ngày 1 đến 23 tháng 3, chỉ có 144 lượt tàu chở hàng hóa qua lại eo biển dài 167 km này, giảm tới 95% so với mức bình thường thời bình. Trong số đó, 91 tàu chở dầu và khí đốt, với hơn một nửa đang vận chuyển hàng và phần lớn di chuyển theo hướng Đông ra khỏi tuyến đường thủy. Tạp chí thông tin hàng hải Lloyd’s List xác nhận: "Tình trạng lưu thông qua Eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn nghiêm trọng".
Trên thực tế, eo biển này đã bị lực lượng Iran kiểm soát kể từ khi Mỹ và Israel khởi động chiến dịch quân sự chung nhằm vào Iran vào ngày 28 tháng 2. Các hoạt động di chuyển ít ỏi còn lại phản ánh một tuyến thương mại vận hành dưới sự cưỡng ép hơn là thương mại tự do. Phân tích dữ liệu hành trình cho thấy hơn 40% số tàu đi qua kể từ khi xung đột bắt đầu đang chịu lệnh trừng phạt của Mỹ, Liên minh châu Âu (EU) hoặc Anh. Đối với tàu chở dầu và khí đốt, con số này lên tới gần 59%.
Hành Lang Được Phê Duyệt Và Những Khoản Phí Đắt Đỏ
Một hành lang ngầm dần hình thành, dành riêng cho các tàu được Tehran phê duyệt. Các chuyến đi vào ngày 23 tháng 3 minh họa rõ nét cơ chế hoạt động hiện nay. Hai tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng treo cờ Ấn Độ, một tàu chở methanol hướng tới Trung Quốc và một tàu container thuộc sở hữu Trung Quốc đã sử dụng một tuyến phía Bắc, được cho là do Iran phê duyệt, chạy vòng quanh đảo Larak ngoài khơi bờ biển Iran.
Lloyd’s List đã theo dõi hơn 20 tàu sử dụng "hành lang" này, chủ yếu thuộc sở hữu Hy Lạp, cùng với các tàu treo cờ Ấn Độ, Pakistan và Syria. Giới chức Iran được cho là xử lý các yêu cầu quá cảnh theo từng trường hợp, với một số chính phủ như Ấn Độ đang đàm phán các thỏa thuận cho phép đi qua theo lô. Đi kèm là những khoản phí thông hành đắt đỏ; ít nhất một tàu đã trả khoảng 2 triệu USD để được đi qua an toàn.
- Tàu Bright Gold treo cờ Panama, chở 40.000 tấn methanol dự kiến đến Trung Quốc vào ngày 13 tháng 4.
- Newvoyager, một tàu container thuộc sở hữu Trung Quốc, cũng đã đi qua sau khi thực hiện thanh toán cho Iran.
Nhà phân tích Bridget Diakun từ Lloyd’s List nhấn mạnh rằng kể từ ngày 16 tháng 3, lưu lượng di chuyển theo hướng Tây gần như hoàn toàn bao gồm các tàu thuộc "hạm đội bóng tối", và chúng "hoàn toàn chi phối lưu lượng qua lại". Phần lớn các tàu đi qua thuộc sở hữu hoặc treo cờ Iran, tiếp theo là Hy Lạp và Trung Quốc.
Tác Động Lên Thị Trường Năng Lượng Toàn Cầu
Sự gián đoạn không chỉ dừng lại ở dầu thô. Khoảng 11 tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ban đầu dự kiến tới châu Âu đã được chuyển hướng sang châu Á kể từ ngày 3 tháng 3, do nguồn cung bị hạn chế và giá giao ngay tăng cao. Các nhà phân tích hàng hóa của JPMorgan cho biết 98% lưu lượng dầu quan sát được qua Eo biển Hormuz là của Iran, với mức trung bình 1,3 triệu thùng mỗi ngày vào đầu tháng 3, phần lớn được vận chuyển sang châu Á, chủ yếu là Trung Quốc.
Eo biển Hormuz, nơi hẹp nhất chỉ khoảng 33 km giữa Iran và Oman, thường xử lý khoảng 20% nguồn cung dầu thô toàn cầu. Hai tuyến hàng hải, mỗi tuyến chỉ rộng khoảng 3,2 km, buộc những tàu chở dầu lớn nhất thế giới phải đi qua một trong những hành lang vận tải biển dễ dự đoán và dễ tổn thương nhất. Kể từ khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố đóng cửa eo biển vào ngày 2 tháng 3, hoạt động giao thông thương mại gần như biến mất, gây ra sự gián đoạn chưa từng có đối với các quốc gia sản xuất dầu lớn ở Vùng Vịnh như Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Iraq và Qatar.
Trong bối cảnh này, việc Iran kiểm soát chặt chẽ eo biển và hình thành hành lang ngầm với phí thông hành cao không chỉ làm trầm trọng thêm khủng hoảng năng lượng toàn cầu mà còn đặt ra những thách thức lớn cho an ninh hàng hải và kinh tế thế giới.



