Tỷ lệ thất nghiệp quý 1/2026 ổn định, thanh niên không việc làm tăng mạnh
Thất nghiệp quý 1/2026 ổn định, thanh niên không việc làm tăng

Tỷ lệ thất nghiệp quý 1/2026 ổn định ở mức 2,21%

Theo số liệu vừa được Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính công bố tại buổi họp báo diễn ra vào ngày 4 tháng 4 tại Hà Nội, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của quý đầu năm 2026 đạt 2,21%. Con số này hầu như không có sự biến động đáng kể khi so sánh với quý trước đó và cùng kỳ năm 2025, cho thấy một sự ổn định tương đối trên thị trường lao động.

Thanh niên không việc làm và không học tập tăng mạnh

Trong khi tỷ lệ thất nghiệp chung duy trì ổn định, một vấn đề đáng lo ngại lại nổi lên ở nhóm thanh niên từ 15 đến 24 tuổi. Tỷ lệ thất nghiệp của nhóm này là 8,86%, giảm nhẹ 0,2 điểm phần trăm so với quý trước nhưng lại tăng 0,9 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái.

Đặc biệt, bà Nguyễn Thị Thanh Mai, quyền Trưởng ban Thống kê dân số và lao động của Cục Thống kê, cho biết số thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo trong quý 1 đã lên tới gần 1,6 triệu người. Con số này chiếm 11,4% tổng số thanh niên, tăng 172.600 người so với quý trước và tăng 212.500 người so với cùng kỳ năm 2025.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phân tích theo khu vực:

  • Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên thành thị: 10,7%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
  • Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên nông thôn: 7,8%, tăng 1,5 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
  • Tỷ lệ thanh niên không việc làm và không học tập ở thành thị: 8,9%.
  • Tỷ lệ thanh niên không việc làm và không học tập ở nông thôn: 13%.

Về giới tính, nữ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo chiếm 12,8%, trong khi tỷ lệ này ở nam thanh niên là 10%.

Lao động có việc làm và tình trạng thiếu việc làm

Ước tính trong quý 1/2026, số lao động có việc làm đạt 52,5 triệu người. Con số này giảm 233.400 người (tương đương 0,4%) so với quý trước nhưng vẫn tăng 656.800 người (tương đương 1,3%) so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, lao động có việc làm tại khu vực thành thị là 20,6 triệu người (chiếm 39,2%), còn khu vực nông thôn là 31,9 triệu người.

Số người thiếu việc làm trong độ tuổi lao động quý 1 là 786.700 người, tăng 2.700 người so với quý trước nhưng giảm 10.300 người so với cùng kỳ năm trước. Bà Mai cho biết: "Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động là 1,68%, gần như không thay đổi so với quý trước và giảm nhẹ so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, tỷ lệ thiếu việc làm ở khu vực thành thị là 1,27% và khu vực nông thôn là 1,95%".

Thu nhập tăng nhưng đời sống chưa cải thiện: Ba nguyên nhân chính

Quý đầu năm nay, thu nhập bình quân của người lao động đạt 9 triệu đồng mỗi tháng, tăng 329.000 đồng (3,8%) so với quý trước và tăng 706.000 đồng (8,5%) so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, cảm nhận của người dân về sự cải thiện đời sống vẫn chưa thực sự tích cực, dù mức tăng thu nhập cao hơn chỉ số giá tiêu dùng (3,51%).

Phân tích thu nhập theo nhóm:

  • Lao động nam: 10,1 triệu đồng/tháng.
  • Lao động nữ: 7,7 triệu đồng/tháng.
  • Lao động thành thị: 10,7 triệu đồng/tháng.
  • Lao động nông thôn: 7,9 triệu đồng/tháng.

Tỷ lệ hộ gia đình đánh giá thu nhập quý 1 "bằng hoặc cao hơn trước" đạt 95,8%, nhưng vẫn giảm nhẹ so với quý trước và cùng kỳ năm ngoái. Trả lời câu hỏi về việc tại sao lương tăng mà đời sống không cải thiện, bà Mai đã chỉ ra ba nguyên nhân chính:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  1. Mức tăng thu nhập chưa đồng đều: Sự chênh lệch gia tăng thu nhập giữa các nhóm lao động và giữa khu vực thành thị với nông thôn còn khá rõ rệt. Thu nhập khu vực thành thị chỉ tăng khoảng 5,7%, thấp hơn so với mức tăng 7,9% ở khu vực nông thôn, khiến cảm nhận của người lao động thành thị về cải thiện đời sống không tốt bằng.
  2. Tỷ lệ lao động phi chính thức còn lớn: Hiện có tới 62,2% lao động làm việc trong khu vực phi chính thức - nhóm có thu nhập thấp và bấp bênh. Dù thu nhập nhóm này có thể tăng nhanh hơn khu vực chính thức (8,8% so với 5,6%), nhưng đây là mức tăng của những người có thu nhập không ổn định, nên cảm nhận về cải thiện đời sống vẫn kém hơn so với người có thu nhập ổn định.
  3. Áp lực chi phí sinh hoạt gia tăng: Trong quý 1, chỉ số giá của nhiều mặt hàng thiết yếu và phổ biến tăng cao hơn chỉ số giá trung bình. Cụ thể, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,55%; nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 5,69%. Điều này khiến áp lực chi phí chính của người lao động tăng cao hơn bình thường, dẫn đến dù lương có tăng nhưng cảm nhận về cải thiện đời sống vẫn không tốt như kỳ vọng.

Bà Mai nhấn mạnh rằng sự gia tăng chi phí cho các nhu yếu phẩm hàng ngày đã tạo ra gánh nặng đáng kể cho người lao động, làm giảm hiệu quả của việc tăng thu nhập trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống.