Người bán vé số dạo: Mắt xích tạo doanh thu khổng lồ nhưng sống trong bấp bênh
Những người bán vé số dạo trên khắp các con phố Việt Nam đang phải đối mặt với thực trạng đáng báo động: họ hoạt động trong tình trạng "3 không" - không có hợp đồng lao động chính thức, không được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội và thiếu sự bảo hộ an toàn lao động cần thiết. Điều nghịch lý nằm ở chỗ, dù đây là lực lượng trực tiếp tạo ra nguồn thu khổng lồ cho ngân sách nhà nước (ước tính khoảng 52.000 tỷ đồng vào năm 2025), địa vị pháp lý của họ lại cực kỳ mờ nhạt và không được bảo vệ đầy đủ.
Khoảng trống pháp lý trong mối quan hệ đại lý - người bán dạo
Trên thực tế, hệ thống pháp luật hiện hành về kinh doanh xổ số, cụ thể là Nghị định 30/2007/NĐ-CP, chủ yếu tập trung điều chỉnh mối quan hệ giữa doanh nghiệp xổ số và các đại lý phân phối. Trong khi đó, mối quan hệ pháp lý giữa đại lý và người bán vé số dạo - vốn là khâu quan trọng nhất trong chuỗi phân phối - lại bị bỏ ngỏ hoàn toàn. Tình trạng này dẫn đến hệ quả là các đại lý tự đặt ra những "luật chơi" riêng, thường bất lợi cho người bán lẻ.
Mô hình kinh doanh "mua đứt bán đoạn" hiện nay buộc người bán vé số dạo phải gánh chịu toàn bộ rủi ro kinh doanh, từ vé tồn kho đến vé giả mạo, trong khi họ chỉ được hưởng mức hoa hồng cực kỳ ít ỏi. Đi kèm với đó là hệ thống an sinh xã hội không được đảm bảo, kéo theo cuộc sống đầy bấp bênh và gánh nặng cơm áo gạo tiền thường trực.
Kiến nghị từ các chuyên gia pháp lý
Liên quan đến kiến nghị của đại biểu Quốc hội về việc sửa đổi các quy định nhằm tăng quyền lợi cho người bán vé số dạo, nhiều luật sư có uy tín đã lên tiếng ủng hộ đề xuất này. Các chuyên gia pháp lý cho rằng đề xuất có cơ sở vững chắc khi lực lượng bán vé số hiện chưa được bảo đảm đầy đủ về thu nhập và các chế độ an sinh xã hội cơ bản.
Luật sư Hoàng Hà, Đoàn luật sư Thành phố Hồ Chí Minh, nhận định: "Pháp luật hiện hành đã quy định mức trần hoa hồng dành cho đại lý xổ số nhưng chưa có mức sàn dành riêng cho người bán lẻ cuối cùng. Vì vậy, thu nhập của người bán vé số dạo hiện phụ thuộc hoàn toàn vào cách phân chia của từng đại lý, dẫn đến tình trạng bất công trong phân phối lợi nhuận."
Cụ thể, Nghị định 122/2017/NĐ-CP giao cho doanh nghiệp kinh doanh xổ số chi hoa hồng cho đại lý xổ số, trong khi Thông tư 138 năm 2017 của Bộ Tài chính quy định mức chi hoa hồng đại lý do doanh nghiệp quyết định nhưng tối đa không vượt quá 15% doanh thu từ hoạt động kinh doanh xổ số. Tuy nhiên, không có quy định nào đảm bảo phần hoa hồng này đến tay người bán lẻ cuối cùng.
Đề xuất giải pháp căn cơ từ các luật sư
Luật sư Hoàng Hà đề xuất ba hướng xử lý trước mắt để cải thiện tình hình:
- Sửa đổi nghị định và thông tư chuyên ngành: Cụ thể là Thông tư 138 để quy định tỷ lệ hoa hồng tối thiểu phải đến tay người bán lẻ; đồng thời yêu cầu doanh nghiệp công khai cơ cấu chi trả, minh bạch việc giao nhận vé và thanh toán.
- Hỗ trợ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện: Hỗ trợ người bán vé số tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế từ quỹ phúc lợi doanh nghiệp và các nguồn hợp pháp khác, thay vì cố xếp họ vào quan hệ lao động bắt buộc khi chưa phù hợp với bản chất của quan hệ này theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.
- Công nhận vị trí đặc thù: Nhìn nhận người bán vé số dạo là nhóm lao động phi chính thức đặc thù trong chính sách công, vì họ chính là mắt xích không thể thiếu để tạo doanh thu cho hệ thống xổ số.
Cùng quan điểm, luật sư Nguyễn Đình Thế, Đoàn luật sư Thành phố Hồ Chí Minh, cho rằng cần có giải pháp căn cơ hơn để giải quyết triệt để vấn đề và tăng quyền lợi cho người bán vé số dạo.
Theo luật sư Thế, trước hết cần quy định mức hoa hồng tối thiểu (sàn hoa hồng) cho người bán vé số dạo. Mức này nên được quy định ở mức 12 - 15% trên giá vé hoặc một khung tỷ lệ cố định để đảm bảo thu nhập thực tế cho người lao động.
Bên cạnh đó, nên áp dụng cơ chế "ký gửi - hoàn trả" vé tồn, tức người bán dạo chỉ thanh toán số vé đã bán được và có quyền trả lại vé chưa bán trước giờ quay số. Cơ chế này sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro ôm vé cho người lao động yếu thế.
Luật sư Thế cũng đề xuất ban hành hợp đồng mẫu giữa đại lý và người bán lẻ, quy định rõ tỷ lệ hoa hồng, trách nhiệm hỗ trợ khi xảy ra tai nạn hoặc bị lừa đảo trong quá trình làm việc.
Giải pháp dài hạn và tiếng nói từ Quốc hội
Về dài hạn, luật sư kiến nghị cho phép các công ty xổ số trích một phần lợi nhuận, khoảng 1 - 2% để lập Quỹ an sinh ngành xổ số. Quỹ này sẽ được sử dụng để hỗ trợ trực tiếp đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện (mức hỗ trợ có thể lên đến 50 - 70%) và mua bảo hiểm y tế cho người bán vé số dạo. Khi người bán vé số dạo có được tấm thẻ bảo hiểm và sổ hưu trí, họ mới thực sự an tâm lao động và không còn là gánh nặng của xã hội khi về già.
Ngoài ra, cần khuyến khích thành lập các tổ chức đại diện như nghiệp đoàn hoặc hội nghề nghiệp để người bán vé số có tiếng nói tập thể khi thương lượng quyền lợi của chính mình. Sự đoàn kết này sẽ tạo ra tiếng nói đủ mạnh để đối trọng với quyền lực pháp lý của các đại lý, đảm bảo sự công bằng trong chuỗi giá trị xổ số.
Trước đó, trong phiên thảo luận tại Quốc hội khóa XVI về các vấn đề kinh tế - xã hội năm 2026 và kế hoạch 5 năm (2026 - 2030), bà Châu Quỳnh Dao (đại biểu đoàn An Giang) đã dẫn số liệu của Bộ Tài chính năm 2025: riêng 21 công ty xổ số khu vực miền Nam đạt doanh thu 155.500 tỷ đồng, đóng góp ngân sách khoảng 52.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, theo bà Dao, những người bán vé số dạo, chủ yếu là người yếu thế, người già neo đơn, phụ nữ, trẻ em khó khăn, người khuyết tật hoặc lao động di cư lại đang phải đối mặt với cuộc sống vô cùng bấp bênh. Với mức hoa hồng khoảng 1.000 đồng/tờ, một người bán vé số dạo phải làm việc cực nhọc cả ngày mới kiếm được khoảng 200.000 đồng.
Bà Dao kiến nghị Chính phủ rà soát, hoàn thiện quy định pháp luật để công nhận vị trí xã hội của người bán vé số dạo, có chính sách hỗ trợ tiếp cận bảo hiểm xã hội tự nguyện và hỗ trợ đóng bảo hiểm cho người bán vé số dạo thông qua ngân sách hoặc trích từ quỹ phúc lợi của các công ty xổ số.
Các chuyên gia đều thống nhất rằng, bảo vệ người bán vé số dạo không chỉ là hoạt động nhân đạo mà còn là trách nhiệm pháp lý và thước đo của một xã hội văn minh, công bằng. Việc giải quyết vấn đề này cần sự vào cuộc đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội.



