Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu chè của Việt Nam ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các thị trường. Tổng lượng chè xuất khẩu đạt hơn 43.000 tấn với kim ngạch gần 75 triệu USD, giảm 7,1% về lượng và 2,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân tăng gần 5%, đạt khoảng 1.730 USD/tấn, cho thấy tín hiệu tích cực về giá trị.
Thị trường trọng điểm tăng trưởng
Đài Loan (Trung Quốc) tiếp tục là thị trường nhập khẩu chè lớn nhất của Việt Nam với 4.800 tấn, trị giá 9,2 triệu USD, tăng 4% về lượng và 17% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân sang thị trường này đạt hơn 1.900 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mức trung bình chung.
Trong khi đó, xuất khẩu chè sang Nga đạt khoảng 2.800 tấn, trị giá 4,8 triệu USD, tăng hơn 13% về lượng. Mỹ cũng nhập khẩu khoảng 2.800 tấn chè Việt Nam, trị giá 4,7 triệu USD, tăng gần 4% về sản lượng và 14,5% về giá trị.
Thị trường giảm và thách thức
Ngược lại, xuất khẩu chè sang Trung Quốc giảm gần 10% về lượng và hơn 14% về giá trị, đạt 4.400 tấn với kim ngạch 6,8 triệu USD. Thị trường Pakistan cũng ghi nhận sự sụt giảm.
Theo số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam, tháng 5/2026, xuất khẩu chè đạt khoảng 8.800 tấn, thu về 16,1 triệu USD, giảm lần lượt 18,1% về lượng và 14,1% về trị giá so với cùng kỳ năm trước.
Cơ hội từ thị trường ngách
Một số thị trường khác ghi nhận tăng trưởng ấn tượng: xuất khẩu sang Ấn Độ tăng 12% về lượng và hơn 18% về giá trị; Philippines tăng hơn 84% về sản lượng và gần 94% về kim ngạch.
Theo đánh giá của Cục Xuất nhập khẩu, việc tăng trưởng tại các thị trường như Đài Loan (Trung Quốc), Mỹ, Nga và Philippines cho thấy dư địa mở rộng thị trường còn lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là nâng cao giá trị gia tăng khi giá xuất khẩu bình quân của chè Việt Nam vẫn thấp hơn mức trung bình thế giới và tỷ trọng chè thô còn cao.
Giải pháp nâng cao cạnh tranh
Để cạnh tranh với các nước sản xuất hàng đầu như Ấn Độ, Kenya và Sri Lanka, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào chế biến sâu, cải thiện chất lượng sản phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật. Đây là yếu tố then chốt giúp chè Việt Nam mở rộng thị phần tại các thị trường khó tính như Mỹ và EU, đồng thời tận dụng cơ hội từ thị trường ngách ở Trung Đông và Đông Nam Á.



