Việt Nam hướng tới vị thế kinh tế hàng đầu thế giới
Trong một động thái quan trọng, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã cơ bản tán thành nội dung các kế hoạch 5 năm giai đoạn 2026 - 2030 về phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia, vay, trả nợ công và đầu tư công do Đảng ủy Chính phủ trình. Kết luận này được đưa ra tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV của Đảng, với sự chủ trì của Tổng Bí thư Tô Lâm.
Mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng
Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, kết luận nêu rõ quyết tâm thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, cùng các nghị quyết và kết luận của Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư. Mục tiêu cụ thể là phấn đấu đạt tăng trưởng "2 con số" gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.
Ban lãnh đạo nhấn mạnh sự kiên định trong mục tiêu và hành động quyết liệt, hiệu quả. Đồng thời, cần đánh giá sát tình hình và linh hoạt trong các giải pháp để vượt qua khó khăn của năm 2026, từ đó tạo đà bứt phá trong giai đoạn 2027 - 2030.
Định hướng phát triển toàn diện
Kế hoạch đặt ra mục tiêu phát triển nhanh và bền vững đất nước, với mức tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên. Điều này phải đi đôi với việc giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn và cải thiện toàn diện đời sống nhân dân.
Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành một quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và thuộc nhóm 30 nền kinh tế có quy mô GDP hàng đầu thế giới. Đây là một tầm nhìn đầy thách thức nhưng cũng rất khả thi nếu các giải pháp được thực hiện đồng bộ.
Các nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm
Kết luận do Tổng Bí thư Tô Lâm ký đã nêu ra nhiều nhiệm vụ và giải pháp quan trọng cho giai đoạn 2026 - 2030, bao gồm:
- Thống nhất tư duy, nhận thức, khát vọng và hành động, đổi mới quản trị thực thi.
- Chuyển đổi mô hình tăng trưởng mới, lấy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính.
- Đẩy mạnh cơ cấu lại các ngành, lĩnh vực; phát triển các khu vực doanh nghiệp và các mô hình kinh tế mới.
- Thúc đẩy tăng trưởng gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn và chống khủng hoảng kinh tế.
- Khơi thông và đa dạng hóa các chuỗi cung ứng, kênh dẫn vốn.
Phát triển văn hóa và xã hội bền vững
Bên cạnh các mục tiêu kinh tế, kế hoạch cũng chú trọng đến việc xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Điều này được thực hiện trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam.
Song song đó, cần hiện đại hóa nền giáo dục quốc dân, nâng cao chất lượng đào tạo, thu hút và trọng dụng nhân tài. Phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại; thúc đẩy đô thị hóa và phát triển đô thị, liên kết vùng.
Bảo vệ môi trường và an ninh quốc gia
Kế hoạch nhấn mạnh việc quản lý phát triển xã hội bền vững, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, chăm lo đời sống nhân dân. Đồng thời, quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu.
Củng cố và tăng cường quốc phòng, an ninh; bảo vệ vững chắc Tổ quốc; thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa.
Ngoài ra, kết luận cũng đã nêu các nhiệm vụ và giải pháp cụ thể về tài chính quốc gia, vay trả nợ công và đầu tư công trung hạn, nhằm đảm bảo nguồn lực cho các mục tiêu phát triển.



