GS Nguyễn Đức Khương: Kinh tế Việt Nam 2025 vượt 500 tỷ USD, hướng tới tăng trưởng bền vững
Trong một cuộc trao đổi với báo chí, GS Nguyễn Đức Khương - Giám đốc phát triển quốc tế tại Tổ hợp đại học Leonard de Vinci, Pháp và Chủ tịch AVSE Global - đã chia sẻ những đánh giá sâu sắc về bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2025 và dự báo cho năm 2026. Ông nhấn mạnh rằng nền kinh tế đã đạt được những thành tựu đáng kể trong bối cảnh đầy biến động toàn cầu.
Thành tựu nổi bật năm 2025
Năm 2025, quy mô nền kinh tế Việt Nam ước tính vượt 500 tỷ USD, giúp tăng 5 bậc trong bảng xếp hạng toàn cầu. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt hơn 900 tỷ USD, tăng 14,5% so với năm 2024. Việt Nam duy trì vị trí 44/139 về đổi mới sáng tạo và đứng thứ 2/37 trong nhóm thu nhập trung bình thấp. Vốn FDI đăng ký trong 11 tháng đạt 33,69 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm qua. Các số liệu này phản ánh sự gia tăng tính bền vững và khả năng kháng cự cao của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu.
Đối mặt với thách thức kép
GS Khương chỉ ra rằng năm 2025, Việt Nam phải đối mặt với thách thức kép từ cả trong nước và quốc tế. Trong nước, thiên tai bão lũ lịch sử đã gây tác động mạnh mẽ, không chỉ về số lượng mà còn về quy mô ảnh hưởng. Bên ngoài, môi trường thương mại quốc tế và địa chính trị biến động, đặc biệt là sự thay đổi chính sách thuế quan dưới thời Tổng thống Trump, đã tạo ra sự phân mảnh trong hợp tác kinh tế.
Tuy nhiên, Việt Nam đã duy trì động lực tăng trưởng dựa trên ba trụ cột chính:
- Đầu tư công và phát triển hạ tầng chiến lược.
- Sản xuất công nghiệp và xây dựng, ước tăng 9,5% so với năm 2024.
- Ổn định thị trường, với số lượng doanh nghiệp quay lại và đăng ký mới tăng 26,5% trong 10 tháng đầu năm.
Việt Nam cũng chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tăng cường hợp tác với châu Âu, châu Phi, Trung Đông và Đông Nam Á. Nhu cầu nội địa được cải thiện, với tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 9,5% trong 9 tháng đầu năm.
Chất lượng tăng trưởng và những bất cập
GS Khương đánh giá tính bền vững của tăng trưởng cần được xem xét tổng hòa nhiều yếu tố. Về dài hạn, Việt Nam cần nỗ lực hơn nữa trong việc ổn định chuỗi cung ứng, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, và giảm phụ thuộc vào vốn FDI cùng lao động giá rẻ. Ông cũng nhấn mạnh những thách thức về môi trường, như phát thải carbon tăng 122% so với 10 năm trước, và cần một lộ trình rõ ràng để đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.
Về mặt xã hội, chất lượng tăng trưởng được thể hiện qua các chỉ tiêu như chất lượng sống, sự công bằng, và thị trường nhà đất lành mạnh. Thiên tai đã chỉ ra những điểm yếu trong cơ sở hạ tầng, đòi hỏi một chiến lược quản trị rủi ro mạnh mẽ hơn.
Năm 2026: Cột mốc quan trọng và định hướng tương lai
Năm 2026 được xem là năm bản lề, khởi đầu cho một kỷ nguyên mới sau 50 năm thống nhất đất nước và 80 năm thành lập nước. Đây cũng là năm đầu tiên của nhiệm kỳ 5 năm mới của Đảng, với các nghị quyết trụ cột cần được thực thi mạnh mẽ.
GS Khương đề xuất hai hướng phát triển chính:
- Phát triển kinh tế tư nhân: Cần xây dựng các tập đoàn tư nhân có tên tuổi trên thế giới, đóng góp vào hệ sinh thái cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Kinh nghiệm từ Đan Mạch và Nhật Bản cho thấy mô hình liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính quyền địa phương có thể thúc đẩy phát triển bền vững.
- Đầu tư vào công nghệ lõi: Tập trung vào các công nghệ gắn với thế mạnh ngành nghề của Việt Nam, như nông nghiệp chất lượng cao và sinh học, để chuyển dịch từ mô hình gia công sang kinh tế công nghệ cao.
Mục tiêu tăng trưởng cao và yếu tố con người
GS Khương ủng hộ việc đặt mục tiêu tăng trưởng cao, thậm chí hai con số, để tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình như Argentina hay Brazil. Ông cho rằng điều này đòi hỏi những nỗ lực khác thường, bao gồm khơi dậy nguồn lực nội sinh, cải cách thể chế, và ưu tiên vào các động lực tăng trưởng tiềm năng.
Khi được hỏi về yếu tố tiên quyết nhất cho sự phát triển vượt bậc trong giai đoạn 2026-2030, GS Khương khẳng định: "Yếu tố tiên quyết nhất chắc chắn là con người, đặc biệt nhân tài và nguồn nhân lực chất lượng cao." Ông nhấn mạnh cần thu hút và sử dụng hiệu quả các nhà quản lý, nhà khoa học có kinh nghiệm quốc tế, đồng thời đổi mới giáo dục và đào tạo để đáp ứng yêu cầu của kinh tế số.
Năm 2026 cũng là cơ hội để hoàn thiện thể chế, với bộ máy chính quyền được kiện toàn sau sắp xếp tinh gọn, nhằm xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và thu hút nguồn lực quốc tế. Trong một thế giới phẳng, việc huy động vốn, khoa học công nghệ và tri thức từ bên ngoài sẽ trở nên dễ dàng hơn, mở ra một 'kỷ nguyên vàng' cho Việt Nam.



