Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải carbon, nông nghiệp tái sinh đang nổi lên như một hướng đi chiến lược giúp ngành cà phê Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị cho người nông dân.
Nông nghiệp tái sinh: Lời giải cho những 'rào cản xanh'
Tại hội thảo 'Nông nghiệp tái sinh – Hướng đi bền vững cho nông nghiệp Việt Nam', ông Wouter Melis Van Ravenhorst, Giám đốc Control Union Việt Nam, nhấn mạnh rằng dù Việt Nam là một trong những quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp, nhưng đang phải đối mặt với nhiều 'rào cản xanh' ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Ông cho biết nông nghiệp tái sinh không còn là lựa chọn mang tính xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, vừa giúp phục hồi hệ sinh thái, giảm phát thải khí nhà kính, vừa nâng cao giá trị nông sản.
Đồng quan điểm, bà Hoàng Thị Thu Hương, cán bộ dự án cấp cao của GIZ, chỉ ra điểm khác biệt của nông nghiệp tái sinh là mục tiêu phục hồi tài nguyên thiên nhiên. Theo 'Đề án sản xuất giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050' của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cà phê được xác định là một trong những ngành hàng có tiềm năng lớn trong giảm phát thải khí nhà kính, bên cạnh lúa, mía, khoai mì và chuối. Bà Hương nhận định chuyển đổi sang nông nghiệp tái sinh không chỉ giúp ngành cà phê đáp ứng các quy định mới như Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), mà còn mở ra cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon, tạo thêm nguồn thu cho người sản xuất.
NESCAFÉ Plan: Hành trình chuyển đổi thực tế
Trong khuôn khổ hội thảo, ông Phạm Phú Ngọc, Trưởng chi nhánh Công ty Nestlé Việt Nam tại Tây Nguyên, Giám đốc Chương trình Phát triển nông nghiệp, đã chia sẻ về chương trình NESCAFÉ Plan tại Việt Nam. Nestlé Việt Nam là một trong những doanh nghiệp tiên phong hỗ trợ nông dân chuyển dịch sang mô hình canh tác cà phê bền vững. Từ năm 2011, chương trình NESCAFÉ Plan đã giúp chuyển đổi từ canh tác truyền thống sang nông nghiệp tái sinh, mang lại lợi ích cho môi trường, đa dạng sinh học, cải thiện kinh tế hộ gia đình và đóng góp cho phát triển xã hội.
Ông Ngọc cho biết thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà là giúp nông dân tiếp cận khái niệm mới một cách đơn giản, dễ áp dụng. Các nguyên tắc của nông nghiệp tái sinh được chuyển thành ba nhóm thực hành chính: đất, nước và đa dạng sinh học. Với đất, nông dân được hướng dẫn duy trì thảm thực vật che phủ, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sản xuất phân hữu cơ và bón phân cân đối, nhờ đó lượng phân bón hóa học có thể giảm từ 20-40%, cải thiện chất lượng đất và giảm chi phí sản xuất. Về nước, người dân được hướng dẫn theo dõi độ ẩm đất và xác định nhu cầu tưới, giúp lượng nước tưới cho cây cà phê giảm từ 700-1.000 lít xuống còn khoảng 400 lít mỗi gốc mà vẫn đảm bảo năng suất. Đa dạng sinh học được thúc đẩy qua mô hình trồng xen và nông lâm kết hợp, như trồng thêm hồ tiêu hoặc cây ăn trái để tạo bóng mát, cải thiện hệ sinh thái và tăng nguồn thu trên cùng diện tích đất.
Từ giảm phát thải đến tăng thu nhập
Theo ông Ngọc, giá trị của nông nghiệp tái sinh thể hiện rõ qua hiệu quả kinh tế. Ghi nhận từ chương trình cho thấy thu nhập của nông dân có thể tăng từ 30% đến 150% so với mô hình chuyên canh cà phê, nhờ giảm chi phí đầu vào và đa dạng nguồn thu từ xen canh hợp lý. Điển hình là vườn cà phê rộng 2 ha xen canh hồ tiêu, sầu riêng của bà Mai Thị Nhung ở Đắk Lắk. Nhờ áp dụng thực hành nông nghiệp tái sinh kết hợp với công cụ quản lý kinh tế nông hộ dựa trên dữ liệu số, gia đình bà đạt lợi nhuận hơn 1,2 tỉ đồng mỗi vụ.
Ông Nguyễn Văn Thiết, quản lý Văn phòng Rainforest Alliance tại Việt Nam, nhận định đây là thời điểm phù hợp để ngành cà phê Việt Nam chuyển mình nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Một trang trại tái sinh không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và xây dựng mối quan hệ hài hòa hơn giữa con người với thiên nhiên.



